SIM Năm Sinh

Sim đầu số 03

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0352.156.156 7,500,000 34 Viettel Đặt mua
2 0329.19.09.91 1,200,000 43 Viettel Đặt mua
3 0364.871.000 750,000 29 Viettel Đặt mua
4 0362.33.0002 450,000 19 Viettel Đặt mua
5 039885.7007 650,000 47 Viettel Đặt mua
6 0372.85.0008 450,000 33 Viettel Đặt mua
7 0367.47.0008 450,000 35 Viettel Đặt mua
8 0392.58.1235 500,000 38 Viettel Đặt mua
9 0335.82.86.85 550,000 48 Viettel Đặt mua
10 0338.58.58.29 550,000 51 Viettel Đặt mua
11 0359.13.13.16 550,000 32 Viettel Đặt mua
12 0386.79.79.30 450,000 52 Viettel Đặt mua
13 0359.63.68.67 450,000 53 Viettel Đặt mua
14 0394.47.3459 450,000 48 Viettel Đặt mua
15 0379.46.6776 850,000 55 Viettel Đặt mua
16 0336.166.995 450,000 48 Viettel Đặt mua
17 0352.899.377 400,000 53 Viettel Đặt mua
18 0385.88.71.88 450,000 56 Viettel Đặt mua
19 0339.266.778 550,000 51 Viettel Đặt mua
20 0392.30.10.78 750,000 33 Viettel Đặt mua
21 0368.77.4556 400,000 51 Viettel Đặt mua
22 0396.14.8879 650,000 55 Viettel Đặt mua
23 0395.80.9779 1,600,000 57 Viettel Đặt mua
24 0397.58.1179 550,000 50 Viettel Đặt mua
25 0397.13.14.79 550,000 44 Viettel Đặt mua
26 0385.923.279 550,000 48 Viettel Đặt mua
27 0368.464.179 550,000 48 Viettel Đặt mua
28 0336.65.6679 750,000 51 Viettel Đặt mua
29 0365.133.279 650,000 39 Viettel Đặt mua
30 0326.035.635 550,000 33 Viettel Đặt mua
31 0396.410.419 550,000 37 Viettel Đặt mua
32 0379.20.20.57 450,000 35 Viettel Đặt mua
33 0392.350.351 850,000 31 Viettel Đặt mua
34 0339.088.082 450,000 41 Viettel Đặt mua
35 0327.352.952 450,000 38 Viettel Đặt mua
36 0365.034.095 350,000 35 Viettel Đặt mua
37 0358.703.307 450,000 36 Viettel Đặt mua
38 0358.056.486 400,000 45 Viettel Đặt mua
39 0358.984.786 400,000 58 Viettel Đặt mua
40 0358.782.786 550,000 54 Viettel Đặt mua
41 0397.08.8286 450,000 51 Viettel Đặt mua
42 0384.015.669 450,000 42 Viettel Đặt mua
43 03655.77.968 650,000 56 Viettel Đặt mua
44 0395.671.768 450,000 52 Viettel Đặt mua
45 0328.290.168 450,000 39 Viettel Đặt mua
46 0362.92.00.68 450,000 36 Viettel Đặt mua
47 0363.167.439 450,000 42 Viettel Đặt mua
48 0344.123.723 650,000 29 Viettel Đặt mua
49 0328.123.823 650,000 32 Viettel Đặt mua
50 0394.634.578 350,000 49 Viettel Đặt mua
51 0395.095.113 450,000 36 Viettel Đặt mua
52 0346.644.544 450,000 40 Viettel Đặt mua
53 0337.943.668 650,000 49 Viettel Đặt mua
54 0375.837.847 550,000 52 Viettel Đặt mua
55 0335.23.8486 350,000 42 Viettel Đặt mua
56 0338.511.439 450,000 37 Viettel Đặt mua
57 0338.73.76.74 450,000 48 Viettel Đặt mua
58 0372.312.369 450,000 36 Viettel Đặt mua
59 0369.699.691 550,000 58 Viettel Đặt mua
60 0337.818.006 350,000 36 Viettel Đặt mua
61 0359.982235 350,000 46 Viettel Đặt mua
62 0334.944.663 350,000 42 Viettel Đặt mua
63 0386.767.761 450,000 51 Viettel Đặt mua
64 0369.18.18.47 450,000 47 Viettel Đặt mua
65 0386.95.90.94 450,000 53 Viettel Đặt mua
66 0359.366.115 350,000 39 Viettel Đặt mua
67 0344.222.777 26,000,000 38 Viettel Đặt mua
68 0334.33.6789 28,400,000 46 Viettel Đặt mua
69 0386.33.88.55 3,000,000 49 Viettel Đặt mua
70 0386.33.66.55 3,000,000 45 Viettel Đặt mua
71 0377.99.33.66 5,200,000 53 Viettel Đặt mua
72 0349.27.6789 16,700,000 55 Viettel Đặt mua
73 0339.911.279 1,290,000 44 Viettel Đặt mua
74 0384.25.6789 69,100,000 52 Viettel Đặt mua
75 0377.01.9999 65,500,000 54 Viettel Đặt mua
76 0347.18.1102 1,290,000 27 Viettel Đặt mua
77 0358.11.66.88 34,500,000 46 Viettel Đặt mua
78 03926.55555 125,000,000 45 Viettel Đặt mua
79 0348.23.9999 63,500,000 56 Viettel Đặt mua
80 0372.24.9999 46,500,000 54 Viettel Đặt mua
81 03325.11111 53,500,000 18 Viettel Đặt mua
82 0389.14.7777 22,000,000 53 Viettel Đặt mua
83 0354.515151 22,000,000 30 Viettel Đặt mua
84 038999.2888 30,000,000 64 Viettel Đặt mua
85 0348.57.8888 46,500,000 59 Viettel Đặt mua
86 0342.903.903 4,175,000 33 Viettel Đặt mua
87 0348.091.091 4,175,000 35 Viettel Đặt mua
88 0369.032.032 4,175,000 28 Viettel Đặt mua
89 0376.932.932 4,175,000 44 Viettel Đặt mua
90 0348.810.810 4,175,000 33 Viettel Đặt mua
91 0353.270.668 740,000 40 Viettel Đặt mua
92 0358.241.345 740,000 35 Viettel Đặt mua
93 0334.046.345 740,000 32 Viettel Đặt mua
94 0385.406.468 740,000 44 Viettel Đặt mua
95 0378.704.368 740,000 46 Viettel Đặt mua
96 0387.810.866 740,000 47 Viettel Đặt mua
97 0374.723.688 740,000 48 Viettel Đặt mua
98 0335.219.186 740,000 38 Viettel Đặt mua
99 0339.651.866 740,000 47 Viettel Đặt mua
100 0397.083.000 740,000 30 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyễn Hoài Ân

    Số sim: 078637...68

    Vào lúc: 12:05 14/12/2019

  • Đinh Phương Liên

    Số sim: 038588...88

    Vào lúc: 11:10 13/12/2019

  • Lâm Viết Chiến

    Số sim: 089977...75

    Vào lúc: 11:08 13/12/2019

  • Vũ Ngọc Duyến

    Số sim: 094606...90

    Vào lúc: 10:40 13/12/2019

  • TRẦN ĐÌNH KHÁNH

    Số sim: 088887...88

    Vào lúc: 10:33 13/12/2019

  • NGÔ QUANG TIẾN

    Số sim: 033965...79

    Vào lúc: 10:20 13/12/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087