SIM Năm Sinh

Sim đầu số 034

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0345.255.989 664,000 50 Viettel Đặt mua
2 0342.515.898 664,000 45 Viettel Đặt mua
3 0348.266.088 793,000 45 Viettel Đặt mua
4 0345.868.099 793,000 52 Viettel Đặt mua
5 0342.232.889 793,000 41 Viettel Đặt mua
6 0344.467.456 744,000 43 Viettel Đặt mua
7 0343.643.345 744,000 35 Viettel Đặt mua
8 0348.613.234 744,000 34 Viettel Đặt mua
9 0346.260.234 744,000 30 Viettel Đặt mua
10 034229.3000 793,000 23 Viettel Đặt mua
11 0349.788.488 986,000 59 Viettel Đặt mua
12 0349.4444.07 873,000 39 Viettel Đặt mua
13 0347.1111.25 1,034,000 25 Viettel Đặt mua
14 0349.0000.13 873,000 20 Viettel Đặt mua
15 0342.858.177 632,000 45 Viettel Đặt mua
16 0343.222.311 632,000 21 Viettel Đặt mua
17 0344.855.383 632,000 43 Viettel Đặt mua
18 0342.344.373 632,000 33 Viettel Đặt mua
19 0342.533.696 632,000 41 Viettel Đặt mua
20 0343.144.022 632,000 23 Viettel Đặt mua
21 0342.774.636 632,000 42 Viettel Đặt mua
22 0345.070.933 632,000 34 Viettel Đặt mua
23 0346.688.443 632,000 46 Viettel Đặt mua
24 0346.855.070 632,000 38 Viettel Đặt mua
25 0347.181.377 632,000 41 Viettel Đặt mua
26 0347.455.797 632,000 51 Viettel Đặt mua
27 0343.665.303 632,000 33 Viettel Đặt mua
28 0344.399.055 632,000 42 Viettel Đặt mua
29 0346.959.300 632,000 39 Viettel Đặt mua
30 0344.771.551 632,000 37 Viettel Đặt mua
31 0345.949.232 632,000 41 Viettel Đặt mua
32 0349.900.119 632,000 36 Viettel Đặt mua
33 0349.744.696 632,000 52 Viettel Đặt mua
34 0342.122.433 632,000 24 Viettel Đặt mua
35 0345.446.977 632,000 49 Viettel Đặt mua
36 0343.900.373 632,000 32 Viettel Đặt mua
37 0342.664.191 632,000 36 Viettel Đặt mua
38 0347.020.232 632,000 23 Viettel Đặt mua
39 0346.331.050 632,000 25 Viettel Đặt mua
40 0345.242.511 632,000 27 Viettel Đặt mua
41 0343.911.464 632,000 35 Viettel Đặt mua
42 0343.883.181 632,000 39 Viettel Đặt mua
43 0349.606.133 632,000 35 Viettel Đặt mua
44 0342.116.001 632,000 18 Viettel Đặt mua
45 0342.881.191 632,000 37 Viettel Đặt mua
46 0349.004.662 632,000 34 Viettel Đặt mua
47 0347.494.959 632,000 54 Viettel Đặt mua
48 0346.003.711 632,000 25 Viettel Đặt mua
49 0345.383.747 632,000 44 Viettel Đặt mua
50 0349.771.949 632,000 53 Viettel Đặt mua
51 0345.300.747 632,000 33 Viettel Đặt mua
52 0348.131.455 632,000 34 Viettel Đặt mua
53 0345.880.484 632,000 44 Viettel Đặt mua
54 0349.005.677 632,000 41 Viettel Đặt mua
55 0347.800.133 632,000 29 Viettel Đặt mua
56 0342.533.422 632,000 28 Viettel Đặt mua
57 0346.101.377 632,000 32 Viettel Đặt mua
58 0348.344.828 632,000 44 Viettel Đặt mua
59 0342.444.331 632,000 28 Viettel Đặt mua
60 0345.494.244 632,000 39 Viettel Đặt mua
61 0349.855.272 632,000 45 Viettel Đặt mua
62 0349.772.446 632,000 46 Viettel Đặt mua
63 0345.722.565 632,000 39 Viettel Đặt mua
64 0349.033.445 632,000 35 Viettel Đặt mua
65 0343.122.433 632,000 25 Viettel Đặt mua
66 0344.303.700 632,000 24 Viettel Đặt mua
67 0342.449.557 632,000 43 Viettel Đặt mua
68 0345.884.778 632,000 54 Viettel Đặt mua
69 0343.399.171 632,000 40 Viettel Đặt mua
70 0348.004.644 632,000 33 Viettel Đặt mua
71 0348.322.181 632,000 32 Viettel Đặt mua
72 0346.499.337 632,000 48 Viettel Đặt mua
73 0343.535.990 632,000 41 Viettel Đặt mua
74 0347.644.181 632,000 38 Viettel Đặt mua
75 0349.772.050 632,000 37 Viettel Đặt mua
76 0349.656.933 632,000 48 Viettel Đặt mua
77 0342.858.055 632,000 40 Viettel Đặt mua
78 0347.447.884 632,000 49 Viettel Đặt mua
79 0345.066.744 632,000 39 Viettel Đặt mua
80 0348.424.858 632,000 46 Viettel Đặt mua
81 0349.036.123 632,000 31 Viettel Đặt mua
82 0346.078.234 632,000 37 Viettel Đặt mua
83 0344.504.345 632,000 32 Viettel Đặt mua
84 0343.206.234 632,000 27 Viettel Đặt mua
85 0347.602.123 632,000 28 Viettel Đặt mua
86 0349.605.345 632,000 39 Viettel Đặt mua
87 0343.994.345 632,000 44 Viettel Đặt mua
88 0344.098.345 632,000 40 Viettel Đặt mua
89 0349.364.345 632,000 41 Viettel Đặt mua
90 0348.169.345 632,000 43 Viettel Đặt mua
91 0342.559.007 632,000 35 Viettel Đặt mua
92 0348.334.778 632,000 47 Viettel Đặt mua
93 0342.1234.03 632,000 22 Viettel Đặt mua
94 0347.85.82.83 632,000 48 Viettel Đặt mua
95 0346.537.012 632,000 31 Viettel Đặt mua
96 0343.909.811 632,000 38 Viettel Đặt mua
97 0342.022.600 632,000 19 Viettel Đặt mua
98 0347.323.400 632,000 26 Viettel Đặt mua
99 0348.002.885 632,000 38 Viettel Đặt mua
100 0346.060.822 632,000 31 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Thạch Hoàn Hảo

    Số sim: 093830...88

    Vào lúc: 12:05 18/09/2019

  • Thạch Hoàn Hảo

    Số sim: 093830...88

    Vào lúc: 12:02 18/09/2019

  • Nguyễn văn Long

    Số sim: 098134...66

    Vào lúc: 11:59 17/09/2019

  • Trần Công Hậu

    Số sim: 090767...43

    Vào lúc: 11:49 17/09/2019

  • Nguyen tan dat

    Số sim: 037595...66

    Vào lúc: 11:28 17/09/2019

  • Nguyễn đình vinh

    Số sim: 096586...95

    Vào lúc: 11:26 17/09/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087