SIM Năm Sinh

Sim đầu số 039

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0397.58.1179 550,000 50 Viettel Đặt mua
2 0394.47.3459 450,000 48 Viettel Đặt mua
3 0394.81.7479 450,000 52 Viettel Đặt mua
4 0396.1818.47 450,000 47 Viettel Đặt mua
5 0392.58.1235 450,000 38 Viettel Đặt mua
6 039567.1768 450,000 52 Viettel Đặt mua
7 0394.643.578 450,000 49 Viettel Đặt mua
8 0392.30.10.78 750,000 33 Viettel Đặt mua
9 0392.88.11.55 3,800,000 42 Viettel Đặt mua
10 03926.55555 125,000,000 45 Viettel Đặt mua
11 0396.443.888 4,175,000 53 Viettel Đặt mua
12 03964.34567 17,500,000 47 Viettel Đặt mua
13 0394.76.3333 17,500,000 41 Viettel Đặt mua
14 0392.70.3333 17,500,000 33 Viettel Đặt mua
15 0399.52.3333 26,000,000 40 Viettel Đặt mua
16 0395.355.006 704,000 36 Viettel Đặt mua
17 0394.177.883 704,000 50 Viettel Đặt mua
18 0399.477.144 704,000 48 Viettel Đặt mua
19 0397.558.272 704,000 48 Viettel Đặt mua
20 0392.909.334 704,000 42 Viettel Đặt mua
21 0398.030.644 704,000 37 Viettel Đặt mua
22 0399.141.884 704,000 47 Viettel Đặt mua
23 0396.767664 704,000 54 Viettel Đặt mua
24 0397.544.757 704,000 51 Viettel Đặt mua
25 0397.757.553 704,000 51 Viettel Đặt mua
26 0392.808.464 704,000 44 Viettel Đặt mua
27 0397.117.515 704,000 39 Viettel Đặt mua
28 0393.416.123 704,000 32 Viettel Đặt mua
29 0399.727.595 704,000 56 Viettel Đặt mua
30 0393.778.424 704,000 47 Viettel Đặt mua
31 0398.779.441 704,000 52 Viettel Đặt mua
32 0399.009.711 704,000 39 Viettel Đặt mua
33 0393.844.533 704,000 42 Viettel Đặt mua
34 0394.060.272 704,000 33 Viettel Đặt mua
35 0394.929.336 704,000 48 Viettel Đặt mua
36 0392.232.900 704,000 30 Viettel Đặt mua
37 0395.441.055 704,000 36 Viettel Đặt mua
38 0397.442.811 704,000 39 Viettel Đặt mua
39 0396.444.700 704,000 37 Viettel Đặt mua
40 0397.808.600 704,000 41 Viettel Đặt mua
41 0397.522.033 704,000 34 Viettel Đặt mua
42 0393.969.711 704,000 48 Viettel Đặt mua
43 0394.557.848 704,000 53 Viettel Đặt mua
44 0396.544.660 704,000 43 Viettel Đặt mua
45 0397.899.733 704,000 58 Viettel Đặt mua
46 0393.445.232 704,000 35 Viettel Đặt mua
47 0398.747.155 704,000 49 Viettel Đặt mua
48 0396.007.121 704,000 29 Viettel Đặt mua
49 0395.224.171 704,000 34 Viettel Đặt mua
50 0399.344.110 704,000 34 Viettel Đặt mua
51 0395.622.550 704,000 37 Viettel Đặt mua
52 0395.383.070 704,000 38 Viettel Đặt mua
53 0397.101.772 704,000 37 Viettel Đặt mua
54 0395.747.909 704,000 53 Viettel Đặt mua
55 0397.353.001 704,000 31 Viettel Đặt mua
56 0393.818.066 704,000 44 Viettel Đặt mua
57 0398.980.966 704,000 58 Viettel Đặt mua
58 0392.383.788 833,000 51 Viettel Đặt mua
59 0395.922.099 833,000 48 Viettel Đặt mua
60 0396.232.099 833,000 43 Viettel Đặt mua
61 0396.252.088 833,000 43 Viettel Đặt mua
62 0397.337.009 672,000 41 Viettel Đặt mua
63 0396.997.606 672,000 55 Viettel Đặt mua
64 0395.612.122 672,000 31 Viettel Đặt mua
65 0392.595.233 672,000 41 Viettel Đặt mua
66 0394.092.456 784,000 42 Viettel Đặt mua
67 0396.659.345 784,000 50 Viettel Đặt mua
68 0394.470.234 784,000 36 Viettel Đặt mua
69 0398.882.616 696,000 51 Viettel Đặt mua
70 0396.661.606 696,000 43 Viettel Đặt mua
71 0393.223.558 752,000 40 Viettel Đặt mua
72 0398.656.228 752,000 49 Viettel Đặt mua
73 0397.833.877 1,209,000 55 Viettel Đặt mua
74 0393.335.400 672,000 30 Viettel Đặt mua
75 0397.559.141 672,000 44 Viettel Đặt mua
76 0397.455.171 672,000 42 Viettel Đặt mua
77 0399.221.770 672,000 40 Viettel Đặt mua
78 0399.544.575 672,000 51 Viettel Đặt mua
79 0396.353.717 672,000 44 Viettel Đặt mua
80 0396.300.661 672,000 34 Viettel Đặt mua
81 0392.868.144 672,000 45 Viettel Đặt mua
82 0394.707.332 672,000 38 Viettel Đặt mua
83 0394.550.676 672,000 45 Viettel Đặt mua
84 0393.797.011 672,000 40 Viettel Đặt mua
85 0395.515.343 672,000 38 Viettel Đặt mua
86 0396.556.334 672,000 44 Viettel Đặt mua
87 0396.505.161 672,000 36 Viettel Đặt mua
88 0397.112.100 672,000 24 Viettel Đặt mua
89 0396.332.447 672,000 41 Viettel Đặt mua
90 0398.114.155 672,000 37 Viettel Đặt mua
91 0399.557.112 672,000 42 Viettel Đặt mua
92 0392.775.334 672,000 43 Viettel Đặt mua
93 0395.334.060 672,000 33 Viettel Đặt mua
94 0399.733.221 672,000 39 Viettel Đặt mua
95 0397.688.050 672,000 46 Viettel Đặt mua
96 0394.443.009 672,000 36 Viettel Đặt mua
97 0392.033.448 672,000 36 Viettel Đặt mua
98 0395.535.887 672,000 53 Viettel Đặt mua
99 0394.488.144 672,000 45 Viettel Đặt mua
100 0395.599.044 672,000 48 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Lê Ngọc Minh Hoàng

    Số sim: 037987...75

    Vào lúc: 04:15 20/01/2020

  • Nguyễn Thị Ái Vân

    Số sim: 033811...15

    Vào lúc: 04:04 20/01/2020

  • Anh Thức

    Số sim: 093301...13

    Vào lúc: 04:01 20/01/2020

  • Nguyễn Vinh

    Số sim: 090344...88

    Vào lúc: 03:59 20/01/2020

  • Nguyễn Thu Trang

    Số sim: 033220...91

    Vào lúc: 03:40 20/01/2020

  • Pham Le Trung Hieu

    Số sim: 090189...20

    Vào lúc: 03:24 20/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087