SIM Năm Sinh

Sim đầu số 05

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0587.37.1979 1,230,000 56 Vietnamobile Đặt mua
2 0587.37.1997 1,230,000 56 Vietnamobile Đặt mua
3 0582.383.883 1,650,000 48 Vietnamobile Đặt mua
4 0522.78.7887 3,000,000 54 Vietnamobile Đặt mua
5 0522.199.119 3,000,000 39 Vietnamobile Đặt mua
6 0523.199.119 3,600,000 40 Vietnamobile Đặt mua
7 0522.39.9339 5,200,000 45 Vietnamobile Đặt mua
8 0522.91.1991 5,600,000 39 Vietnamobile Đặt mua
9 052393.3993 8,600,000 46 Vietnamobile Đặt mua
10 0567.336.401 495,000 35 Vietnamobile Đặt mua
11 0583.560.809 530,000 44 Vietnamobile Đặt mua
12 0584.840.809 530,000 46 Vietnamobile Đặt mua
13 0585.764.548 530,000 52 Vietnamobile Đặt mua
14 0585.764.849 530,000 56 Vietnamobile Đặt mua
15 0585.784.149 530,000 51 Vietnamobile Đặt mua
16 0585.785.759 530,000 59 Vietnamobile Đặt mua
17 0586.653.038 530,000 44 Vietnamobile Đặt mua
18 0586.670.208 530,000 42 Vietnamobile Đặt mua
19 0586.671.419 530,000 47 Vietnamobile Đặt mua
20 0586.672.529 530,000 50 Vietnamobile Đặt mua
21 0586.871.219 530,000 47 Vietnamobile Đặt mua
22 0586.874.348 530,000 53 Vietnamobile Đặt mua
23 0587.712.829 530,000 49 Vietnamobile Đặt mua
24 0587.752.829 530,000 53 Vietnamobile Đặt mua
25 0587.765.859 530,000 60 Vietnamobile Đặt mua
26 0587.860.708 530,000 49 Vietnamobile Đặt mua
27 0589.250.638 530,000 46 Vietnamobile Đặt mua
28 0564.045.864 530,000 42 Vietnamobile Đặt mua
29 0564.107.864 530,000 41 Vietnamobile Đặt mua
30 0564.108.098 530,000 41 Vietnamobile Đặt mua
31 0566.357.178 530,000 48 Vietnamobile Đặt mua
32 0566.391.617 530,000 44 Vietnamobile Đặt mua
33 0566.435.859 530,000 51 Vietnamobile Đặt mua
34 0566.598.908 530,000 56 Vietnamobile Đặt mua
35 0583.460.809 530,000 43 Vietnamobile Đặt mua
36 0583.430.509 530,000 37 Vietnamobile Đặt mua
37 0583.427.078 530,000 44 Vietnamobile Đặt mua
38 0583.425.058 530,000 40 Vietnamobile Đặt mua
39 0583.374.248 530,000 44 Vietnamobile Đặt mua
40 0583.370.608 530,000 40 Vietnamobile Đặt mua
41 0583.361.418 530,000 39 Vietnamobile Đặt mua
42 0583.359.298 530,000 52 Vietnamobile Đặt mua
43 0583.350.608 530,000 38 Vietnamobile Đặt mua
44 0583.183.038 530,000 39 Vietnamobile Đặt mua
45 0583.146.769 530,000 49 Vietnamobile Đặt mua
46 0567.720.719 530,000 44 Vietnamobile Đặt mua
47 0566.782.875 530,000 54 Vietnamobile Đặt mua
48 0566.713.814 530,000 41 Vietnamobile Đặt mua
49 0566.598.967 530,000 61 Vietnamobile Đặt mua
50 0586.56.17.56 565,000 49 Vietnamobile Đặt mua
51 0583.813.188 565,000 45 Vietnamobile Đặt mua
52 0563.54.25.54 565,000 39 Vietnamobile Đặt mua
53 0586.560.288 565,000 48 Vietnamobile Đặt mua
54 0583.816.088 565,000 47 Vietnamobile Đặt mua
55 0563.54.27.54 565,000 41 Vietnamobile Đặt mua
56 0585.7700.92 565,000 43 Vietnamobile Đặt mua
57 0586.57.25.57 565,000 50 Vietnamobile Đặt mua
58 0583.819.188 565,000 51 Vietnamobile Đặt mua
59 0563.54.39.54 565,000 44 Vietnamobile Đặt mua
60 0586.651.499 565,000 53 Vietnamobile Đặt mua
61 0583.84.56.84 565,000 51 Vietnamobile Đặt mua
62 0563.54.85.54 565,000 45 Vietnamobile Đặt mua
63 0585.771.353 565,000 44 Vietnamobile Đặt mua
64 0586.653.652 565,000 46 Vietnamobile Đặt mua
65 0583.84.96.84 565,000 55 Vietnamobile Đặt mua
66 0563.543.435 565,000 38 Vietnamobile Đặt mua
67 0563.30.21.30 565,000 23 Vietnamobile Đặt mua
68 0586.654.588 565,000 55 Vietnamobile Đặt mua
69 0583.847.487 565,000 54 Vietnamobile Đặt mua
70 0563.5511.56 565,000 37 Vietnamobile Đặt mua
71 0585.771.565 565,000 49 Vietnamobile Đặt mua
72 0586.656.277 565,000 52 Vietnamobile Đặt mua
73 0583.874.784 565,000 54 Vietnamobile Đặt mua
74 0563.5511.85 565,000 39 Vietnamobile Đặt mua
75 0563.30.82.30 565,000 30 Vietnamobile Đặt mua
76 0586.660.131 565,000 36 Vietnamobile Đặt mua
77 05831.2424.8 565,000 37 Vietnamobile Đặt mua
78 0563.553.171 565,000 36 Vietnamobile Đặt mua
79 0585.771.575 565,000 50 Vietnamobile Đặt mua
80 0586.662.040 565,000 37 Vietnamobile Đặt mua
81 05833.7070.9 565,000 42 Vietnamobile Đặt mua
82 0563.557.010 565,000 32 Vietnamobile Đặt mua
83 0563.302.188 565,000 36 Vietnamobile Đặt mua
84 0586.663.171 565,000 43 Vietnamobile Đặt mua
85 05834.7272.8 565,000 46 Vietnamobile Đặt mua
86 0563.557.151 565,000 38 Vietnamobile Đặt mua
87 0585.7711.07 565,000 41 Vietnamobile Đặt mua
88 0586.664.181 565,000 45 Vietnamobile Đặt mua
89 0584.193.488 565,000 50 Vietnamobile Đặt mua
90 0563.559.767 565,000 53 Vietnamobile Đặt mua
91 0563.303.622 565,000 30 Vietnamobile Đặt mua
92 0586.665.212 565,000 41 Vietnamobile Đặt mua
93 0584.20.05.20 565,000 26 Vietnamobile Đặt mua
94 0563.569.866 565,000 54 Vietnamobile Đặt mua
95 0585.7711.26 565,000 42 Vietnamobile Đặt mua
96 0586.667.121 565,000 42 Vietnamobile Đặt mua
97 0584.20.53.20 565,000 29 Vietnamobile Đặt mua
98 0563.57.30.57 565,000 41 Vietnamobile Đặt mua
99 0563.307.599 565,000 47 Vietnamobile Đặt mua
100 0586.667.454 565,000 51 Vietnamobile Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Lý Khánh Thuỳ

    Số sim: 039467...11

    Vào lúc: 05:02 07/12/2019

  • Nguyễn Văn Huấn

    Số sim: 094306...55

    Vào lúc: 05:00 07/12/2019

  • Nguyễn đức Thắng

    Số sim: 092297...88

    Vào lúc: 04:56 07/12/2019

  • Đại

    Số sim: 084208...56

    Vào lúc: 04:37 07/12/2019

  • Đoàn Minh Duy

    Số sim: 032555...14

    Vào lúc: 04:06 07/12/2019

  • Nguyễn Xuân Ba

    Số sim: 091661...65

    Vào lúc: 03:39 07/12/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087