SIM Năm Sinh

Sim đầu số 058

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0582.33.9999 43,000,000 57 Vietnamobile Đặt mua
2 058.58.58.294 1,140,000 54 Vietnamobile Đặt mua
3 058.58.58.291 1,140,000 51 Vietnamobile Đặt mua
4 058.58.58.290 1,140,000 50 Vietnamobile Đặt mua
5 058.58.58.287 1,140,000 56 Vietnamobile Đặt mua
6 058.58.58.284 1,140,000 53 Vietnamobile Đặt mua
7 058.58.58.281 1,140,000 50 Vietnamobile Đặt mua
8 058.58.58.280 1,140,000 49 Vietnamobile Đặt mua
9 058.58.58.276 1,140,000 54 Vietnamobile Đặt mua
10 058.58.58.275 1,140,000 53 Vietnamobile Đặt mua
11 058.58.58.274 1,140,000 52 Vietnamobile Đặt mua
12 058.58.58.273 1,140,000 51 Vietnamobile Đặt mua
13 058.58.58.272 1,140,000 50 Vietnamobile Đặt mua
14 058.58.58.271 1,140,000 49 Vietnamobile Đặt mua
15 058.58.58.270 1,140,000 48 Vietnamobile Đặt mua
16 058.58.58.267 1,140,000 54 Vietnamobile Đặt mua
17 058.58.58.266 1,140,000 53 Vietnamobile Đặt mua
18 058.58.58.265 1,140,000 52 Vietnamobile Đặt mua
19 058.58.58.264 1,140,000 51 Vietnamobile Đặt mua
20 058.58.58.260 1,140,000 47 Vietnamobile Đặt mua
21 058.58.58.257 1,140,000 53 Vietnamobile Đặt mua
22 058.58.58.256 1,140,000 52 Vietnamobile Đặt mua
23 058.58.58.254 1,140,000 50 Vietnamobile Đặt mua
24 058.58.58.246 1,140,000 51 Vietnamobile Đặt mua
25 058.58.58.243 1,140,000 48 Vietnamobile Đặt mua
26 058.58.58.242 1,140,000 47 Vietnamobile Đặt mua
27 058.58.58.241 1,140,000 46 Vietnamobile Đặt mua
28 058.58.58.240 1,140,000 45 Vietnamobile Đặt mua
29 058.58.58.235 1,140,000 49 Vietnamobile Đặt mua
30 058.58.58.233 1,140,000 47 Vietnamobile Đặt mua
31 058.58.58.232 1,140,000 46 Vietnamobile Đặt mua
32 058.58.58.231 1,140,000 45 Vietnamobile Đặt mua
33 058.58.58.221 1,140,000 44 Vietnamobile Đặt mua
34 058.58.58.220 1,140,000 43 Vietnamobile Đặt mua
35 058.58.58.217 1,140,000 49 Vietnamobile Đặt mua
36 058.58.58.216 1,140,000 48 Vietnamobile Đặt mua
37 058.58.58.215 1,140,000 47 Vietnamobile Đặt mua
38 058.58.58.214 1,140,000 46 Vietnamobile Đặt mua
39 058.58.58.213 1,140,000 45 Vietnamobile Đặt mua
40 058.58.58.212 1,140,000 44 Vietnamobile Đặt mua
41 058.58.58.211 1,140,000 43 Vietnamobile Đặt mua
42 058.58.58.210 1,140,000 42 Vietnamobile Đặt mua
43 058.58.58.209 1,140,000 50 Vietnamobile Đặt mua
44 058.58.58.208 1,140,000 49 Vietnamobile Đặt mua
45 058.58.58.206 1,140,000 47 Vietnamobile Đặt mua
46 058.58.58.204 1,140,000 45 Vietnamobile Đặt mua
47 058.58.58.202 1,140,000 43 Vietnamobile Đặt mua
48 058.58.58.201 1,140,000 42 Vietnamobile Đặt mua
49 058.58.58.184 1,613,000 52 Vietnamobile Đặt mua
50 058.58.58.174 1,613,000 51 Vietnamobile Đặt mua
51 058.58.58.171 2,475,000 48 Vietnamobile Đặt mua
52 058.58.58.157 2,475,000 52 Vietnamobile Đặt mua
53 058.58.58.156 2,475,000 51 Vietnamobile Đặt mua
54 058.58.58.155 2,475,000 50 Vietnamobile Đặt mua
55 058.58.58.154 2,100,000 49 Vietnamobile Đặt mua
56 058.58.58.153 2,100,000 48 Vietnamobile Đặt mua
57 058.58.58.150 2,100,000 45 Vietnamobile Đặt mua
58 058.58.58.149 2,100,000 53 Vietnamobile Đặt mua
59 058.58.58.148 2,100,000 52 Vietnamobile Đặt mua
60 058.58.58.146 1,613,000 50 Vietnamobile Đặt mua
61 058.58.58.145 1,613,000 49 Vietnamobile Đặt mua
62 058.58.58.144 1,613,000 48 Vietnamobile Đặt mua
63 058.58.58.143 1,613,000 47 Vietnamobile Đặt mua
64 058.58.58.141 1,613,000 45 Vietnamobile Đặt mua
65 058.58.58.134 1,613,000 47 Vietnamobile Đặt mua
66 058.58.58.133 1,613,000 46 Vietnamobile Đặt mua
67 058.58.58.132 1,613,000 45 Vietnamobile Đặt mua
68 058.58.58.131 2,100,000 44 Vietnamobile Đặt mua
69 058.58.58.130 2,100,000 43 Vietnamobile Đặt mua
70 058.58.58.129 2,100,000 51 Vietnamobile Đặt mua
71 058.58.58.127 2,100,000 49 Vietnamobile Đặt mua
72 058.58.58.126 2,100,000 48 Vietnamobile Đặt mua
73 058.58.58.124 1,613,000 46 Vietnamobile Đặt mua
74 058.58.58.121 1,613,000 43 Vietnamobile Đặt mua
75 058.58.58.109 1,613,000 49 Vietnamobile Đặt mua
76 058.58.58.107 1,613,000 47 Vietnamobile Đặt mua
77 058.58.58.106 1,613,000 46 Vietnamobile Đặt mua
78 058.58.58.105 1,613,000 45 Vietnamobile Đặt mua
79 058.58.58.103 1,613,000 43 Vietnamobile Đặt mua
80 058.58.58.101 1,613,000 41 Vietnamobile Đặt mua
81 058.58.58.135 4,800,000 48 Vietnamobile Đặt mua
82 0586.968.969 1,140,000 66 Vietnamobile Đặt mua
83 0588.891011 4,400,000 41 Vietnamobile Đặt mua
84 0588.79.39.79 9,640,000 65 Vietnamobile Đặt mua
85 0583456785 6,760,000 51 Vietnamobile Đặt mua
86 0583456784 6,760,000 50 Vietnamobile Đặt mua
87 0583456782 6,760,000 48 Vietnamobile Đặt mua
88 0583456780 6,760,000 46 Vietnamobile Đặt mua
89 0589.939.979 8,200,000 68 Vietnamobile Đặt mua
90 0588.939.979 9,640,000 67 Vietnamobile Đặt mua
91 0583.939.979 8,200,000 62 Vietnamobile Đặt mua
92 0582.939.979 8,200,000 61 Vietnamobile Đặt mua
93 05892.92.992 4,400,000 55 Vietnamobile Đặt mua
94 0588866.186 2,700,000 56 Vietnamobile Đặt mua
95 0588.79.78.79 2,700,000 68 Vietnamobile Đặt mua
96 0584.386.368 3,200,000 51 Vietnamobile Đặt mua
97 0588.386.368 4,400,000 55 Vietnamobile Đặt mua
98 0583.386.368 4,400,000 50 Vietnamobile Đặt mua
99 0588.168.186 3,600,000 51 Vietnamobile Đặt mua
100 0583.168.186 3,600,000 46 Vietnamobile Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • mai thanh sang

    Số sim: 090321...65

    Vào lúc: 09:50 20/10/2019

  • Chí vinh

    Số sim: 092803...22

    Vào lúc: 09:49 20/10/2019

  • kh

    Số sim: 096575...89

    Vào lúc: 09:41 20/10/2019

  • anh thọ

    Số sim: 037720...99

    Vào lúc: 09:28 20/10/2019

  • Trần hoàng việt

    Số sim: 086222...21

    Vào lúc: 09:01 20/10/2019

  • Phạm văn thế

    Số sim: 032952...34

    Vào lúc: 08:52 20/10/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087