SIM Năm Sinh

Sim đầu số 0969

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0969.008.995 2,115,000 55 Viettel Đặt mua
2 0969.877.313 993,000 53 Viettel Đặt mua
3 0969.225.727 993,000 49 Viettel Đặt mua
4 0969.111355 2,288,000 40 Viettel Đặt mua
5 0969.383.479 1,943,000 58 Viettel Đặt mua
6 0969.8888.42 5,786,000 62 Viettel Đặt mua
7 0969.8888.27 6,798,000 65 Viettel Đặt mua
8 0969.8888.57 7,350,000 68 Viettel Đặt mua
9 0969.93.93.92 6,430,000 59 Viettel Đặt mua
10 0969.997.773 11,640,000 66 Viettel Đặt mua
11 0969.597.597 25,840,000 66 Viettel Đặt mua
12 0969.880.678 7,768,000 61 Viettel Đặt mua
13 0969.37.0000 32,060,000 34 Viettel Đặt mua
14 0969.24.7557 840,000 54 Viettel Đặt mua
15 0969.42.1551 770,000 42 Viettel Đặt mua
16 0969.204.086 700,000 44 Viettel Đặt mua
17 0969.73.4884 700,000 58 Viettel Đặt mua
18 0969.97.4114 700,000 50 Viettel Đặt mua
19 0969.720.159 595,000 48 Viettel Đặt mua
20 0969.606.657 560,000 54 Viettel Đặt mua
21 0969.347.300 560,000 41 Viettel Đặt mua
22 0969.603.876 560,000 54 Viettel Đặt mua
23 0969.049.144 560,000 46 Viettel Đặt mua
24 0969.309.216 560,000 45 Viettel Đặt mua
25 0969.649.772 560,000 59 Viettel Đặt mua
26 0969.830.771 560,000 50 Viettel Đặt mua
27 0969.562.055 560,000 47 Viettel Đặt mua
28 0969.54.2222 50,000,000 41 Viettel Đặt mua
29 0969.831.666 21,000,000 54 Viettel Đặt mua
30 0969.085.002 700,000 39 Viettel Đặt mua
31 0969.631.600 700,000 40 Viettel Đặt mua
32 0969.156.228 700,000 48 Viettel Đặt mua
33 0969.608.610 700,000 45 Viettel Đặt mua
34 0969.135.611 700,000 41 Viettel Đặt mua
35 0969.668.092 700,000 55 Viettel Đặt mua
36 0969.543.935 870,000 53 Viettel Đặt mua
37 0969.20.9818 940,000 52 Viettel Đặt mua
38 0969.810.828 2,150,000 51 Viettel Đặt mua
39 096997.0202 1,350,000 44 Viettel Đặt mua
40 0969.94.1212 1,425,000 43 Viettel Đặt mua
41 09693.06893 1,080,000 53 Viettel Đặt mua
42 096991.2020 3,200,000 38 Viettel Đặt mua
43 0969.670.690 5,000,000 52 Viettel Đặt mua
44 0969.88.50.60 940,000 51 Viettel Đặt mua
45 0969.068.062 1,010,000 46 Viettel Đặt mua
46 0969.90.52.62 800,000 48 Viettel Đặt mua
47 0969.85.45.46 800,000 56 Viettel Đặt mua
48 0969.833.655 800,000 54 Viettel Đặt mua
49 0969.53.19.29 870,000 53 Viettel Đặt mua
50 0969.472.475 835,000 53 Viettel Đặt mua
51 0969.133.357 1,045,000 46 Viettel Đặt mua
52 0969.60.05.06 835,000 41 Viettel Đặt mua
53 0969.39.75.78 905,000 63 Viettel Đặt mua
54 0969.34.68.39 1,150,000 57 Viettel Đặt mua
55 0969.900.933 2,060,000 48 Viettel Đặt mua
56 0969.087.787 940,000 61 Viettel Đặt mua
57 0969.56.03.30 940,000 41 Viettel Đặt mua
58 0969.96.16.46 1,080,000 56 Viettel Đặt mua
59 0969.890.878 940,000 64 Viettel Đặt mua
60 0969.92.90.98 1,150,000 61 Viettel Đặt mua
61 0969.96.1113 1,290,000 45 Viettel Đặt mua
62 0969.0222.72 1,220,000 39 Viettel Đặt mua
63 0969.88.71.79 1,850,000 64 Viettel Đặt mua
64 0969.02.19.39 1,080,000 48 Viettel Đặt mua
65 0969.772.039 905,000 52 Viettel Đặt mua
66 0969.759.039 800,000 57 Viettel Đặt mua
67 0969.272.313 940,000 42 Viettel Đặt mua
68 0969.27.27.18 835,000 51 Viettel Đặt mua
69 0969.28.41.14 835,000 44 Viettel Đặt mua
70 0969.80.60.39 870,000 50 Viettel Đặt mua
71 0969.507.414 659,000 45 Viettel Đặt mua
72 0969.723.840 659,000 48 Viettel Đặt mua
73 0969.088.914 729,000 54 Viettel Đặt mua
74 0969.979.920 1,010,000 60 Viettel Đặt mua
75 0969.791.034 800,000 48 Viettel Đặt mua
76 0969.652.954 659,000 55 Viettel Đặt mua
77 0969.923.505 729,000 48 Viettel Đặt mua
78 0969.371.361 870,000 45 Viettel Đặt mua
79 0969.527.840 659,000 50 Viettel Đặt mua
80 0969.310.446 659,000 42 Viettel Đặt mua
81 0969.266.476 729,000 55 Viettel Đặt mua
82 0969.781.254 695,000 51 Viettel Đặt mua
83 0969.974.110 695,000 46 Viettel Đặt mua
84 0969.896.173 695,000 58 Viettel Đặt mua
85 0969.520.735 659,000 46 Viettel Đặt mua
86 0969.53.06.04 695,000 42 Viettel Đặt mua
87 0969.948.328 695,000 58 Viettel Đặt mua
88 0969.478.261 695,000 52 Viettel Đặt mua
89 0969.415.321 659,000 40 Viettel Đặt mua
90 0969.15.65.11 695,000 43 Viettel Đặt mua
91 0969.51.1964 1,150,000 50 Viettel Đặt mua
92 0969.640.271 659,000 44 Viettel Đặt mua
93 0969.344.036 695,000 44 Viettel Đặt mua
94 0969.21.02.58 835,000 42 Viettel Đặt mua
95 0969.00.44.29 835,000 43 Viettel Đặt mua
96 0969.192.537 659,000 51 Viettel Đặt mua
97 0969.284.600 695,000 44 Viettel Đặt mua
98 0969.627.646 800,000 55 Viettel Đặt mua
99 0969.75.61.67 800,000 56 Viettel Đặt mua
100 0969.20.24.23 870,000 37 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Hồ Vân Hà

    Số sim: 033386...96

    Vào lúc: 04:04 26/02/2020

  • Hoang Van Duong

    Số sim: 093123...35

    Vào lúc: 12:29 26/02/2020

  • Ms Liên

    Số sim: 091705...79

    Vào lúc: 12:25 26/02/2020

  • Trần Anh Tuấn

    Số sim: 091888...63

    Vào lúc: 12:10 26/02/2020

  • Cao Thi Hương

    Số sim: 096337...44

    Vào lúc: 12:01 26/02/2020

  • Tran Ngoc Thành

    Số sim: 037364...22

    Vào lúc: 11:59 25/02/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087