SIM Năm Sinh

Sim đầu số cổ

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0903.389.389 280,080,000 52 Mobifone Đặt mua
2 0983.9999.41 5,970,000 61 Viettel Đặt mua
3 0983.20.7879 9,608,000 53 Viettel Đặt mua
4 0913.333.351 14,400,000 31 Vinaphone Đặt mua
5 0983.777775 49,840,000 60 Viettel Đặt mua
6 0913.277.101 700,000 31 Vinaphone Đặt mua
7 0913.182.812 1,000,000 35 Vinaphone Đặt mua
8 0913.853.852 850,000 44 Vinaphone Đặt mua
9 0913.339.255 850,000 40 Vinaphone Đặt mua
10 0983.986.516 770,000 55 Viettel Đặt mua
11 0983.196.962 770,000 53 Viettel Đặt mua
12 0983.630.519 630,000 44 Viettel Đặt mua
13 0983.226.529 630,000 46 Viettel Đặt mua
14 0983.650.923 595,000 45 Viettel Đặt mua
15 0983.196.131 595,000 41 Viettel Đặt mua
16 0983.698.202 595,000 47 Viettel Đặt mua
17 0983.650.856 595,000 50 Viettel Đặt mua
18 0983.923.755 595,000 51 Viettel Đặt mua
19 0983736.129 595,000 48 Viettel Đặt mua
20 09837.11356 595,000 43 Viettel Đặt mua
21 0983.902.325 595,000 41 Viettel Đặt mua
22 0983.410.916 581,000 41 Viettel Đặt mua
23 0983.532.735 560,000 45 Viettel Đặt mua
24 0983.026.015 560,000 34 Viettel Đặt mua
25 0983.915.330 560,000 41 Viettel Đặt mua
26 0983.428.733 560,000 47 Viettel Đặt mua
27 0983.137.283 560,000 44 Viettel Đặt mua
28 0983.013.691 560,000 40 Viettel Đặt mua
29 0983.201.328 560,000 36 Viettel Đặt mua
30 0983.258.796 560,000 57 Viettel Đặt mua
31 0983.629.244 560,000 47 Viettel Đặt mua
32 0983.61.8888 348,000,000 59 Viettel Đặt mua
33 0983.41.6789 77,700,000 55 Viettel Đặt mua
34 0903.915.888 18,450,000 51 Mobifone Đặt mua
35 0983.665.686 12,600,000 57 Viettel Đặt mua
36 0913.92.9898 11,800,000 58 Vinaphone Đặt mua
37 0913.86.6161 4,390,000 41 Vinaphone Đặt mua
38 0983.45.7722 3,015,000 47 Viettel Đặt mua
39 0983.239.938 1,515,000 54 Viettel Đặt mua
40 0983.589.158 1,515,000 56 Viettel Đặt mua
41 0983.589.935 1,175,000 59 Viettel Đặt mua
42 098336.05.65 741,000 45 Viettel Đặt mua
43 0903.456.574 770,000 43 Mobifone Đặt mua
44 0903.196.121 776,000 32 Mobifone Đặt mua
45 0983.685.233 741,000 47 Viettel Đặt mua
46 0983.928.311 741,000 44 Viettel Đặt mua
47 0903.861.330 776,000 33 Mobifone Đặt mua
48 0983.35.0929 1,080,000 48 Viettel Đặt mua
49 091337.4078 2,150,000 42 Vinaphone Đặt mua
50 0983.45.42.42 1,360,000 41 Viettel Đặt mua
51 0983.88.68.10 870,000 51 Viettel Đặt mua
52 0983.61.97.95 765,000 57 Viettel Đặt mua
53 0983.422.086 905,000 42 Viettel Đặt mua
54 0983.60.77.86 870,000 54 Viettel Đặt mua
55 0983.591.739 800,000 54 Viettel Đặt mua
56 0983.021.486 1,010,000 41 Viettel Đặt mua
57 0983.614.386 1,010,000 48 Viettel Đặt mua
58 0983.40.87.86 1,010,000 53 Viettel Đặt mua
59 0983.41.84.86 1,010,000 51 Viettel Đặt mua
60 0983.907.139 800,000 49 Viettel Đặt mua
61 0983.019.539 800,000 47 Viettel Đặt mua
62 0983.60.50.39 870,000 43 Viettel Đặt mua
63 0983.912.539 800,000 49 Viettel Đặt mua
64 0983.017.539 800,000 45 Viettel Đặt mua
65 0983.59.10.01 870,000 36 Viettel Đặt mua
66 0983.59.30.39 870,000 49 Viettel Đặt mua
67 0983.48.40.40 1,150,000 40 Viettel Đặt mua
68 0983.50.44.51 695,000 39 Viettel Đặt mua
69 0983.499.308 729,000 53 Viettel Đặt mua
70 0983.500.148 659,000 38 Viettel Đặt mua
71 0983.84.55.27 695,000 51 Viettel Đặt mua
72 0983.374.019 659,000 44 Viettel Đặt mua
73 0983.94.14.72 659,000 47 Viettel Đặt mua
74 0983.149.637 659,000 50 Viettel Đặt mua
75 0983.57.61.60 729,000 45 Viettel Đặt mua
76 0983.761.591 695,000 49 Viettel Đặt mua
77 0983.172.934 659,000 46 Viettel Đặt mua
78 0983.875.820 695,000 50 Viettel Đặt mua
79 0983.612.206 659,000 37 Viettel Đặt mua
80 0983.526.476 695,000 50 Viettel Đặt mua
81 0983.513.461 659,000 40 Viettel Đặt mua
82 0983.78.08.91 729,000 53 Viettel Đặt mua
83 0983.429.614 659,000 46 Viettel Đặt mua
84 0983.904.432 695,000 42 Viettel Đặt mua
85 0983.674.835 659,000 53 Viettel Đặt mua
86 0983.004.602 695,000 32 Viettel Đặt mua
87 0983.94.12.49 729,000 49 Viettel Đặt mua
88 0983.433.260 659,000 38 Viettel Đặt mua
89 0983.205.847 659,000 46 Viettel Đặt mua
90 0983.662.381 729,000 46 Viettel Đặt mua
91 0983.17.66.21 695,000 43 Viettel Đặt mua
92 0983.200.245 729,000 33 Viettel Đặt mua
93 0983.045.703 659,000 39 Viettel Đặt mua
94 0983.235.046 659,000 40 Viettel Đặt mua
95 0983.689.428 695,000 57 Viettel Đặt mua
96 0983.753.649 659,000 54 Viettel Đặt mua
97 0983.49.39.81 765,000 54 Viettel Đặt mua
98 0983.802.693 659,000 48 Viettel Đặt mua
99 0983.798.545 835,000 58 Viettel Đặt mua
100 0983.686.276 765,000 55 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Hoàng Văn Thái

    Số sim: 086608...68

    Vào lúc: 01:44 29/02/2020

  • Oanh

    Số sim: 098410...01

    Vào lúc: 01:29 29/02/2020

  • Dương Văn Nhiệm

    Số sim: 056940...66

    Vào lúc: 01:16 29/02/2020

  • Đỗ Mạnh

    Số sim: 090686...91

    Vào lúc: 01:04 29/02/2020

  • Đỗ Mạnh

    Số sim: 091384...91

    Vào lúc: 01:01 29/02/2020

  • Dương Văn Trọng

    Số sim: 098885...46

    Vào lúc: 12:54 29/02/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087