SIM Năm Sinh

Sim đầu số cổ - Trang 3

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
201 0983797919 9,000,000 62 Viettel Đặt mua
202 0913503668 5,520,000 41 Vinaphone Đặt mua
203 0983551986 15,700,000 54 Viettel Đặt mua
204 0983113111 23,050,000 28 Viettel Đặt mua
205 0913958866 15,700,000 55 Vinaphone Đặt mua
206 0913255666 174,150,000 43 Vinaphone Đặt mua
207 0903979999 652,500,000 64 Mobifone Đặt mua
208 0913.685.866 3,225,000 52 Vinaphone Đặt mua
209 0983.410.916 681,000 41 Viettel Đặt mua
210 0983.532.735 660,000 45 Viettel Đặt mua
211 0983.650.923 695,000 45 Viettel Đặt mua
212 0983.196.131 695,000 41 Viettel Đặt mua
213 0983.293.211 660,000 38 Viettel Đặt mua
214 0983.915.330 660,000 41 Viettel Đặt mua
215 0983.629.244 660,000 47 Viettel Đặt mua
216 0983.620.717 695,000 43 Viettel Đặt mua
217 0913.86.6161 5,000,000 41 Vinaphone Đặt mua
218 0983.630.519 730,000 44 Viettel Đặt mua
219 0983.226.529 730,000 46 Viettel Đặt mua
220 0983736.129 695,000 48 Viettel Đặt mua
221 09837.11356 695,000 43 Viettel Đặt mua
222 098383.6476 695,000 54 Viettel Đặt mua
223 0983.986.516 870,000 55 Viettel Đặt mua
224 0983.589.935 1,275,000 59 Viettel Đặt mua
225 0983.189.381 800,000 50 Viettel Đặt mua
226 0983.239.938 1,725,000 54 Viettel Đặt mua
227 0983.992.896 1,350,000 63 Viettel Đặt mua
228 0983.196.962 870,000 53 Viettel Đặt mua
229 0983.589.158 1,725,000 56 Viettel Đặt mua
230 0983.698.202 695,000 47 Viettel Đặt mua
231 0983.650.856 695,000 50 Viettel Đặt mua
232 0983.026.015 660,000 34 Viettel Đặt mua
233 0983.162.529 695,000 45 Viettel Đặt mua
234 0983.923.755 695,000 51 Viettel Đặt mua
235 0983.428.733 660,000 47 Viettel Đặt mua
236 0983.031.658 695,000 43 Viettel Đặt mua
237 0983.137.283 660,000 44 Viettel Đặt mua
238 0983.013.691 660,000 40 Viettel Đặt mua
239 0983.201.328 660,000 36 Viettel Đặt mua
240 0983.258.796 660,000 57 Viettel Đặt mua
241 0983.902.325 695,000 41 Viettel Đặt mua
242 0983.83.6600 3,225,000 43 Viettel Đặt mua
243 0983.45.7722 3,225,000 47 Viettel Đặt mua
244 0983.665.686 20,000,000 57 Viettel Đặt mua
245 0983.57.8899 33,000,000 66 Viettel Đặt mua
246 0983.93.5115 1,200,000 44 Viettel Đặt mua
247 0983.36.50.50 1,275,000 39 Viettel Đặt mua
248 0913.75.11.77 1,275,000 41 Vinaphone Đặt mua
249 0913.71.2112 1,275,000 27 Vinaphone Đặt mua
250 09137.05589 1,275,000 47 Vinaphone Đặt mua
251 09137.03589 1,275,000 45 Vinaphone Đặt mua
252 09137.02599 1,275,000 45 Vinaphone Đặt mua
253 0913.711.137 1,275,000 33 Vinaphone Đặt mua
254 0913.708.578 1,275,000 48 Vinaphone Đặt mua
255 0913.70.60.86 1,275,000 40 Vinaphone Đặt mua
256 0913.70.52.82 1,275,000 37 Vinaphone Đặt mua
257 0913.70.50.99 1,275,000 43 Vinaphone Đặt mua
258 0913.700.238 1,275,000 33 Vinaphone Đặt mua
259 09133.88.350 1,275,000 40 Vinaphone Đặt mua
260 0913.09.89.17 1,275,000 47 Vinaphone Đặt mua
261 0913.09.82.32 1,275,000 37 Vinaphone Đặt mua
262 0913.097.288 1,275,000 47 Vinaphone Đặt mua
263 0913.096.488 1,275,000 48 Vinaphone Đặt mua
264 0913.08.98.97 1,275,000 54 Vinaphone Đặt mua
265 0913.089.070 1,275,000 37 Vinaphone Đặt mua
266 0913.08.85.80 1,275,000 42 Vinaphone Đặt mua
267 0913.088.180 1,275,000 38 Vinaphone Đặt mua
268 0913.08.70.50 1,275,000 33 Vinaphone Đặt mua
269 0913.086.169 1,275,000 43 Vinaphone Đặt mua
270 0913.08.58.29 1,275,000 45 Vinaphone Đặt mua
271 0913.08.44.89 1,275,000 46 Vinaphone Đặt mua
272 0913.08.44.78 1,275,000 44 Vinaphone Đặt mua
273 0913.08.38.56 1,275,000 43 Vinaphone Đặt mua
274 0913.08.34.79 1,275,000 44 Vinaphone Đặt mua
275 0913.081.869 1,275,000 45 Vinaphone Đặt mua
276 0913.079.795 1,275,000 50 Vinaphone Đặt mua
277 0913.079.488 1,275,000 49 Vinaphone Đặt mua
278 0913.079.066 1,275,000 41 Vinaphone Đặt mua
279 0913.078.994 1,275,000 50 Vinaphone Đặt mua
280 0913.078.993 1,275,000 49 Vinaphone Đặt mua
281 0913.078.991 1,275,000 47 Vinaphone Đặt mua
282 0913.078.711 1,275,000 37 Vinaphone Đặt mua
283 0913.07.67.63 1,275,000 42 Vinaphone Đặt mua
284 0913.076.299 1,275,000 46 Vinaphone Đặt mua
285 0913.07.36.35 1,275,000 37 Vinaphone Đặt mua
286 0913.06.77.69 1,275,000 48 Vinaphone Đặt mua
287 0913.067.488 1,275,000 46 Vinaphone Đặt mua
288 0913.067.466 1,275,000 42 Vinaphone Đặt mua
289 0913.067.286 1,275,000 42 Vinaphone Đặt mua
290 0913.06.56.53 1,275,000 38 Vinaphone Đặt mua
291 0913.06.44.36 1,275,000 36 Vinaphone Đặt mua
292 0913.06.26.58 1,275,000 40 Vinaphone Đặt mua
293 0913.06.20.30 1,275,000 24 Vinaphone Đặt mua
294 0913.059.838 1,275,000 46 Vinaphone Đặt mua
295 0913.05.75.88 1,275,000 46 Vinaphone Đặt mua
296 0913.05.65.39 1,275,000 41 Vinaphone Đặt mua
297 0913.056.396 1,275,000 42 Vinaphone Đặt mua
298 0913.05.63.62 1,275,000 35 Vinaphone Đặt mua
299 0913.05.58.52 1,275,000 38 Vinaphone Đặt mua
300 0913.05.45.77 1,275,000 41 Vinaphone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyễn văn thạo

    Số sim: 091783...19

    Vào lúc: 11:07 18/09/2019

  • Lê trọng hùng

    Số sim: 038431...68

    Vào lúc: 11:05 18/09/2019

  • Nguyễn văn thạo

    Số sim: 091783...19

    Vào lúc: 11:01 18/09/2019

  • Bùi Đức Thắng

    Số sim: 078791...34

    Vào lúc: 10:44 18/09/2019

  • Lê Ngọc Dũng

    Số sim: 097157...15

    Vào lúc: 10:38 18/09/2019

  • Nguyễn Tiến Lợi

    Số sim: 091655...66

    Vào lúc: 10:24 18/09/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087