SIM Năm Sinh

Sim giá trên 500 triệu

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 097699.8888 600,000,000 72 Viettel Đặt mua
2 096699.8888 700,000,000 71 Viettel Đặt mua
3 08596.99999 763,000,000 73 Vinaphone Đặt mua
4 0981.81.81.81 980,000,000 45 Viettel Đặt mua
5 0944.888888 3,170,000,000 65 Vinaphone Đặt mua
6 0779777779 576,000,000 67 Mobifone Đặt mua
7 098686.6868 1,001,000,000 65 Viettel Đặt mua
8 0909.11.8888 727,800,000 52 Mobifone Đặt mua
9 0985355555 554,000,000 50 Viettel Đặt mua
10 0905066666 635,000,000 44 Mobifone Đặt mua
11 0964.771.999 35,030,050,000 61 Viettel Đặt mua
12 0971.20.20.20 120,030,050,000 23 Viettel Đặt mua
13 0855.688888 1,274,000,000 64 Vinaphone Đặt mua
14 084988.9999 814,200,000 73 Vinaphone Đặt mua
15 0833.899999 1,807,600,000 67 Vinaphone Đặt mua
16 0795.456789 1,002,200,000 60 Mobifone Đặt mua
17 0707.444444 814,200,000 38 Mobifone Đặt mua
18 0983.90.90.90 655,000,000 47 Viettel Đặt mua
19 0868.222.222 865,000,000 34 Viettel Đặt mua
20 03382.99999 714,975,000 61 Viettel Đặt mua
21 0368.000.000 535,000,000 17 Viettel Đặt mua
22 0979.77.88.99 780,000,000 73 Viettel Đặt mua
23 03979.99999 2,410,000,000 73 Viettel Đặt mua
24 0856.333.333 678,000,000 37 Vinaphone Đặt mua
25 0886.555.555 1,390,000,000 52 Vinaphone Đặt mua
26 0941.86.86.86 601,500,000 56 Vinaphone Đặt mua
27 0704.04.04.04 1,729,150,000 23 Mobifone Đặt mua
28 090888.6666 1,208,100,000 57 Mobifone Đặt mua
29 091111.6666 1,730,000,000 37 Vinaphone Đặt mua
30 08888.3.8888 2,155,000,000 67 Vinaphone Đặt mua
31 08368.99999 1,729,150,000 70 Vinaphone Đặt mua
32 03568.99999 1,729,150,000 67 Viettel Đặt mua
33 02422.666666 751,100,000 46 Máy bàn Đặt mua
34 0869.33.8888 515,000,000 61 Viettel Đặt mua
35 0983.81.8888 605,000,000 61 Viettel Đặt mua
36 039333.9999 537,000,000 57 Viettel Đặt mua
37 089888.9999 1,829,100,000 77 Mobifone Đặt mua
38 091996.9999 896,100,000 70 Vinaphone Đặt mua
39 0899.89.8888 554,100,000 75 Mobifone Đặt mua
40 093666.9999 1,137,000,000 66 Mobifone Đặt mua
41 0898.68.68.68 725,100,000 67 Mobifone Đặt mua
42 0989.96.9999 915,000,000 77 Viettel Đặt mua
43 0911.111.999 825,000,000 41 Vinaphone Đặt mua
44 0905.11.9999 574,200,000 52 Mobifone Đặt mua
45 0799.11.9999 639,000,000 63 Mobifone Đặt mua
46 079833.9999 543,000,000 66 Mobifone Đặt mua
47 0788.00.8888 591,000,000 55 Mobifone Đặt mua
48 0789.89.8888 735,000,000 73 Mobifone Đặt mua
49 076669.8888 591,000,000 66 Mobifone Đặt mua
50 077555.6666 735,000,000 53 Mobifone Đặt mua
51 09357.99999 2,142,000,000 69 Mobifone Đặt mua
52 08.6668.6668 1,650,000,000 60 Viettel Đặt mua
53 0989.898.898 763,000,000 76 Viettel Đặt mua
54 0913.113.113 4,280,000,000 23 Vinaphone Đặt mua
55 0843.222222 690,000,000 27 Vinaphone Đặt mua
56 0393.555.555 856,500,000 45 Viettel Đặt mua
57 03878.99999 655,000,000 71 Viettel Đặt mua
58 078992.8992 610,000,000 63 Mobifone Đặt mua
59 0792.797.989 958,500,000 67 Mobifone Đặt mua
60 0783.284.868 533,500,000 54 Mobifone Đặt mua
61 0899.772.779 516,500,000 65 Mobifone Đặt mua
62 0965.66.8888 975,000,000 64 Viettel Đặt mua
63 0969.33.8888 575,000,000 62 Viettel Đặt mua
64 0968.55.8888 575,000,000 65 Viettel Đặt mua
65 0966.77.9999 975,000,000 71 Viettel Đặt mua
66 098886.8888 2,430,000,000 71 Viettel Đặt mua
67 0989.6.99999 2,430,000,000 77 Viettel Đặt mua
68 0598.98.98.98 719,000,000 73 Gmobile Đặt mua
69 0707.666.888 663,000,000 56 Mobifone Đặt mua
70 0789.666.888 663,000,000 66 Mobifone Đặt mua
71 03261.99999 555,000,000 57 Viettel Đặt mua
72 08563.99999 717,000,000 67 Vinaphone Đặt mua
73 08345.99999 1,030,000,000 65 Vinaphone Đặt mua
74 09161.99999 1,580,000,000 62 Vinaphone Đặt mua
75 09682.88888 1,710,000,000 65 Viettel Đặt mua
76 0929.93.9999 534,752,000 68 Vietnamobile Đặt mua
77 0923.45.9999 582,000,000 59 Vietnamobile Đặt mua
78 0924.333333 619,800,000 33 Vietnamobile Đặt mua
79 0927.777777 2,382,000,000 60 Vietnamobile Đặt mua
80 028222.88888 747,600,000 56 Máy bàn Đặt mua
81 091102.1102 735,000,000 17 Vinaphone Đặt mua
82 0961.666.888 525,000,000 58 Viettel Đặt mua
83 03622.99999 525,000,000 58 Viettel Đặt mua
84 098226.9999 627,000,000 63 Viettel Đặt mua
85 03688.99999 1,134,150,000 70 Viettel Đặt mua
86 0905.789.789 863,000,000 62 Mobifone Đặt mua
87 034777.8888 525,000,000 60 Viettel Đặt mua
88 091975.8888 865,000,000 63 Vinaphone Đặt mua
89 0983.1.99999 1,469,200,000 66 Viettel Đặt mua
90 03.33.33.33.66 555,000,000 33 Viettel Đặt mua
91 0939.22.9999 573,000,000 61 Mobifone Đặt mua
92 0822.22.7777 906,000,000 44 Vinaphone Đặt mua
93 0838.838.838 1,380,000,000 57 Vinaphone Đặt mua
94 03995.99999 581,100,000 71 Viettel Đặt mua
95 088668.8668 573,000,000 64 Vinaphone Đặt mua
96 0339.333.666 870,000,000 42 Viettel Đặt mua
97 0996.666.888 645,000,000 66 Gmobile Đặt mua
98 0995.68.68.68 735,000,000 65 Gmobile Đặt mua
99 0997.888.999 645,000,000 76 Gmobile Đặt mua
100 0993.666.888 600,000,000 63 Gmobile Đặt mua
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
 Đơn Hàng Mới
  • Lâm Quốc Tuấn

    Số sim: 096665...63

    Vào lúc: 02:06 27/01/2020

  • Nguyên Văn Hai

    Số sim: 085733...55

    Vào lúc: 01:31 27/01/2020

  • A

    Số sim: 083535...22

    Vào lúc: 01:23 27/01/2020

  • Đào Trung Tiến

    Số sim: 098714...91

    Vào lúc: 12:39 27/01/2020

  • Nguyễn Thanh Sơn

    Số sim: 034513...01

    Vào lúc: 12:35 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087