SIM Năm Sinh

Sim giá trên 500 triệu

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 08596.99999 763,000,000 73 Vinaphone Đặt mua
2 0981.81.81.81 980,000,000 45 Viettel Đặt mua
3 0944.888888 3,170,000,000 65 Vinaphone Đặt mua
4 0983.1.99999 1,469,200,000 66 Viettel Đặt mua
5 0935.21.3333 585,400,000 32 Mobifone Đặt mua
6 0979.89.8888 594,600,000 74 Viettel Đặt mua
7 0989.22.8888 664,520,000 62 Viettel Đặt mua
8 0939.22.9999 554,120,000 61 Mobifone Đặt mua
9 0913.969999 694,880,000 64 Vinaphone Đặt mua
10 0909.11.8888 727,800,000 52 Mobifone Đặt mua
11 09623.55555 515,000,000 45 Viettel Đặt mua
12 09879.55555 535,000,000 58 Viettel Đặt mua
13 09853.55555 554,000,000 50 Viettel Đặt mua
14 09050.66666 635,000,000 44 Mobifone Đặt mua
15 0935.89.89.89 654,000,000 68 Mobifone Đặt mua
16 0908.08.08.08 1,696,000,000 41 Mobifone Đặt mua
17 0824.313.331 22,531,080,000 28 Vinaphone Đặt mua
18 0966.686.686 681,090,000 61 Viettel Đặt mua
19 0836.69.69.69 576,060,000 62 Vinaphone Đặt mua
20 08688.55555 521,070,000 55 Viettel Đặt mua
21 09773.88888 870,900,000 66 Viettel Đặt mua
22 0933.77.9999 690,900,000 65 Mobifone Đặt mua
23 0975.67.9999 585,600,000 70 Viettel Đặt mua
24 09053.55555 503,900,000 42 Mobifone Đặt mua
25 09350.66666 503,900,000 47 Mobifone Đặt mua
26 09155.66666 1,185,600,000 50 Vinaphone Đặt mua
27 09350.88888 720,600,000 57 Mobifone Đặt mua
28 09617.88888 720,600,000 63 Viettel Đặt mua
29 09136.99999 1,735,500,000 64 Vinaphone Đặt mua
30 0905.666666 2,885,700,000 50 Mobifone Đặt mua
31 0828.777777 770,100,000 60 Vinaphone Đặt mua
32 0963.777777 1,735,500,000 60 Viettel Đặt mua
33 0987.000000 640,500,000 24 Viettel Đặt mua
34 0796.66.8888 537,900,000 66 Mobifone Đặt mua
35 0332.555555 602,700,000 38 Viettel Đặt mua
36 0856.56.56.56 602,700,000 52 Vinaphone Đặt mua
37 0988.32.9999 501,000,000 66 Viettel Đặt mua
38 0779.777.999 515,000,000 71 Mobifone Đặt mua
39 03886.88888 765,000,000 65 Viettel Đặt mua
40 03883.88888 805,000,000 62 Viettel Đặt mua
41 0837.333333 550,000,000 36 Vinaphone Đặt mua
42 0379.333333 535,000,000 37 Viettel Đặt mua
43 091333.6666 575,000,000 43 Vinaphone Đặt mua
44 090111.6666 515,000,000 36 Mobifone Đặt mua
45 035678.9999 583,000,000 65 Viettel Đặt mua
46 0979.77.9999 1,280,000,000 75 Viettel Đặt mua
47 0986.11.9999 695,000,000 61 Viettel Đặt mua
48 0906.456789 1,480,000,000 54 Mobifone Đặt mua
49 0886.68.68.68 1,130,000,000 64 Vinaphone Đặt mua
50 0869.69.69.69 1,830,000,000 68 Viettel Đặt mua
51 09833.55555 705,000,000 48 Viettel Đặt mua
52 09633.66666 1,318,000,000 51 Viettel Đặt mua
53 0332.333333 715,000,000 26 Viettel Đặt mua
54 0358.777777 635,000,000 58 Viettel Đặt mua
55 0333.777777 1,830,000,000 51 Viettel Đặt mua
56 09077.88888 1,260,000,000 63 Mobifone Đặt mua
57 09496.88888 590,000,000 68 Vinaphone Đặt mua
58 09685.88888 1,230,000,000 68 Viettel Đặt mua
59 09816.88888 1,630,000,000 64 Viettel Đặt mua
60 09833.88888 2,730,000,000 63 Viettel Đặt mua
61 09710.99999 840,000,000 62 Viettel Đặt mua
62 09616.99999 1,620,000,000 67 Viettel Đặt mua
63 088888.6666 2,030,000,000 64 Vinaphone Đặt mua
64 08888.66666 1,920,000,000 62 Vinaphone Đặt mua
65 0975.555555 3,630,000,000 51 Viettel Đặt mua
66 0946.666666 3,941,111,000 55 Vinaphone Đặt mua
67 0898.999999 5,830,000,000 79 Mobifone Đặt mua
68 0393.555.555 856,500,000 45 Viettel Đặt mua
69 08397.88888 588,750,000 67 Vinaphone Đặt mua
70 08422.99999 620,200,000 61 Vinaphone Đặt mua
71 08280.99999 629,550,000 63 Vinaphone Đặt mua
72 08396.88888 692,450,000 66 Vinaphone Đặt mua
73 0857.555555 1,113,750,000 50 Vinaphone Đặt mua
74 0826.555555 1,113,750,000 46 Vinaphone Đặt mua
75 0329.666666 1,160,500,000 50 Viettel Đặt mua
76 0854.888888 2,010,500,000 65 Vinaphone Đặt mua
77 0843.888888 2,010,500,000 63 Vinaphone Đặt mua
78 0845.555555 2,027,500,000 47 Vinaphone Đặt mua
79 0847.777777 2,112,500,000 61 Vinaphone Đặt mua
80 0844.999.999 2,112,500,000 70 Vinaphone Đặt mua
81 0815.555555 2,112,500,000 44 Vinaphone Đặt mua
82 0845.888888 2,197,500,000 65 Vinaphone Đặt mua
83 03888.99999 3,345,000,000 72 Viettel Đặt mua
84 0828.999.999 3,430,000,000 72 Vinaphone Đặt mua
85 0396.666666 3,515,000,000 54 Viettel Đặt mua
86 0366.888.888 3,727,500,000 63 Viettel Đặt mua
87 0837.37.37.37 3,855,000,000 48 Vinaphone Đặt mua
88 0826.666666 4,237,500,000 52 Vinaphone Đặt mua
89 038666.8888 1,560,000,000 61 Viettel Đặt mua
90 0207.2222222 1,030,000,000 23 Máy bàn Đặt mua
91 0966.36.8888 681,000,000 62 Viettel Đặt mua
92 0946.000.000 565,000,000 19 Vinaphone Đặt mua
93 0989.99.88.99 627,000,000 78 Viettel Đặt mua
94 0858.799999 673,750,000 73 Vinaphone Đặt mua
95 034567.8888 1,634,800,000 57 Viettel Đặt mua
96 028222.88888 747,600,000 56 Máy bàn Đặt mua
97 0968.55.8888 575,000,000 65 Viettel Đặt mua
98 0969.33.8888 575,000,000 62 Viettel Đặt mua
99 0965.66.8888 975,000,000 64 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Hồ Vân Hà

    Số sim: 033386...96

    Vào lúc: 04:04 26/02/2020

  • Hoang Van Duong

    Số sim: 093123...35

    Vào lúc: 12:29 26/02/2020

  • Ms Liên

    Số sim: 091705...79

    Vào lúc: 12:25 26/02/2020

  • Trần Anh Tuấn

    Số sim: 091888...63

    Vào lúc: 12:10 26/02/2020

  • Cao Thi Hương

    Số sim: 096337...44

    Vào lúc: 12:01 26/02/2020

  • Tran Ngoc Thành

    Số sim: 037364...22

    Vào lúc: 11:59 25/02/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087