SIM Năm Sinh

Sim giá trên 500 triệu - Trang 2

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
101 0968.404.377 525,000,000 48 Viettel Đặt mua
102 0979.938.255 525,000,000 57 Viettel Đặt mua
103 0977.024.929 525,000,000 49 Viettel Đặt mua
104 0962.789.887 780,000,000 64 Viettel Đặt mua
105 0977.121.337 525,000,000 40 Viettel Đặt mua
106 0977.122.787 525,000,000 50 Viettel Đặt mua
107 0966.621.606 525,000,000 42 Viettel Đặt mua
108 0967.970.828 525,000,000 56 Viettel Đặt mua
109 0973.354.855 525,000,000 49 Viettel Đặt mua
110 0974.482.977 525,000,000 57 Viettel Đặt mua
111 0963.194.655 525,000,000 48 Viettel Đặt mua
112 0971.179.355 567,500,000 47 Viettel Đặt mua
113 0981.294.558 525,000,000 51 Viettel Đặt mua
114 0981.084.677 567,500,000 50 Viettel Đặt mua
115 0964.529.355 567,500,000 48 Viettel Đặt mua
116 0973.875.977 567,500,000 62 Viettel Đặt mua
117 0979.316.177 525,000,000 50 Viettel Đặt mua
118 0963.134.255 525,000,000 38 Viettel Đặt mua
119 0973.97.5055 567,500,000 50 Viettel Đặt mua
120 0973.319.755 525,000,000 49 Viettel Đặt mua
121 0974.252.077 525,000,000 43 Viettel Đặt mua
122 0966.17.07.64 525,000,000 46 Viettel Đặt mua
123 0961.246.277 567,500,000 44 Viettel Đặt mua
124 0966.129.055 525,000,000 43 Viettel Đặt mua
125 0961.574.877 525,000,000 54 Viettel Đặt mua
126 0966.79.5155 610,000,000 53 Viettel Đặt mua
127 0961.079.155 567,500,000 43 Viettel Đặt mua
128 0981.264.955 525,000,000 49 Viettel Đặt mua
129 0969.340.477 525,000,000 49 Viettel Đặt mua
130 0962.315.477 525,000,000 44 Viettel Đặt mua
131 0973.298.755 567,500,000 55 Viettel Đặt mua
132 0964.162.855 525,000,000 46 Viettel Đặt mua
133 0968.320.855 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
134 0967.047.255 525,000,000 45 Viettel Đặt mua
135 0978.582.055 567,500,000 49 Viettel Đặt mua
136 0968.097.455 567,500,000 53 Viettel Đặt mua
137 0984.179.455 610,000,000 52 Viettel Đặt mua
138 0974.760.677 567,500,000 53 Viettel Đặt mua
139 0964.596.277 567,500,000 55 Viettel Đặt mua
140 0972.352.155 610,000,000 39 Viettel Đặt mua
141 0972.145.077 525,000,000 42 Viettel Đặt mua
142 0973.659.155 610,000,000 50 Viettel Đặt mua
143 0967.911.727 610,000,000 49 Viettel Đặt mua
144 0981.868.554 525,000,000 54 Viettel Đặt mua
145 0971.138.551 525,000,000 40 Viettel Đặt mua
146 0989.360.556 525,000,000 51 Viettel Đặt mua
147 0967.015.669 695,000,000 49 Viettel Đặt mua
148 0979.965.277 610,000,000 61 Viettel Đặt mua
149 0961.09.7677 652,500,000 52 Viettel Đặt mua
150 0982.902.455 567,500,000 44 Viettel Đặt mua
151 0961.081.477 525,000,000 43 Viettel Đặt mua
152 0972.836.177 567,500,000 50 Viettel Đặt mua
153 0973.810.455 567,500,000 42 Viettel Đặt mua
154 0978.601.055 567,500,000 41 Viettel Đặt mua
155 096368.7576 610,000,000 57 Viettel Đặt mua
156 0967.78.5655 695,000,000 58 Viettel Đặt mua
157 0961.032.855 567,500,000 39 Viettel Đặt mua
158 0961.14.7477 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
159 0975.529.455 567,500,000 51 Viettel Đặt mua
160 0858.799.588 695,000,000 67 Vinaphone Đặt mua
161 0858.228.599 610,000,000 56 Vinaphone Đặt mua
162 0852.218.288 610,000,000 44 Vinaphone Đặt mua
163 0985.413.669 525,000,000 51 Viettel Đặt mua
164 0969.481.355 525,000,000 50 Viettel Đặt mua
165 0982.01.08.64 525,000,000 38 Viettel Đặt mua
166 098272.5158 525,000,000 47 Viettel Đặt mua
167 0968.10.09.64 525,000,000 43 Viettel Đặt mua
168 0985.350.755 525,000,000 47 Viettel Đặt mua
169 0965.766.727 567,500,000 55 Viettel Đặt mua
170 0989.05.11.65 525,000,000 44 Viettel Đặt mua
171 0989.21.01.65 525,000,000 41 Viettel Đặt mua
172 0987.29.10.64 525,000,000 46 Viettel Đặt mua
173 0982.44.5155 610,000,000 43 Viettel Đặt mua
174 0962.896.977 567,500,000 63 Viettel Đặt mua
175 0974.797.881 525,000,000 60 Viettel Đặt mua
176 0964.499.525 525,000,000 53 Viettel Đặt mua
177 0989.801.558 525,000,000 53 Viettel Đặt mua
178 0988.671.377 567,500,000 56 Viettel Đặt mua
179 0963.552.077 610,000,000 44 Viettel Đặt mua
180 0968.411.828 610,000,000 47 Viettel Đặt mua
181 0987.292.355 610,000,000 50 Viettel Đặt mua
182 0973.727.884 525,000,000 55 Viettel Đặt mua
183 0981.522.848 567,500,000 47 Viettel Đặt mua
184 0964.669.433 525,000,000 50 Viettel Đặt mua
185 0976.636.977 610,000,000 60 Viettel Đặt mua
186 0963.244.636 525,000,000 43 Viettel Đặt mua
187 0978.766.343 525,000,000 53 Viettel Đặt mua
188 0971.474.255 610,000,000 44 Viettel Đặt mua
189 0965.774.200 525,000,000 40 Viettel Đặt mua
190 0965.848.522 525,000,000 49 Viettel Đặt mua
191 0967722.313 525,000,000 40 Viettel Đặt mua
192 0984.24.04.86 695,000,000 45 Viettel Đặt mua
193 0964.31.2007 737,500,000 32 Viettel Đặt mua
194 0985.647.055 567,500,000 49 Viettel Đặt mua
195 0962.90.3955 610,000,000 48 Viettel Đặt mua
196 0963.04.03.84 567,500,000 37 Viettel Đặt mua
197 0963.11.08.82 567,500,000 38 Viettel Đặt mua
198 0979.04.05.81 780,000,000 43 Viettel Đặt mua
199 0989.670.559 525,000,000 58 Viettel Đặt mua
200 0987.22.09.61 525,000,000 44 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Bùi Đức Thắng

    Số sim: 078791...34

    Vào lúc: 10:44 18/09/2019

  • Lê Ngọc Dũng

    Số sim: 097157...15

    Vào lúc: 10:38 18/09/2019

  • Nguyễn Tiến Lợi

    Số sim: 091655...66

    Vào lúc: 10:24 18/09/2019

  • kh

    Số sim: 098252...61

    Vào lúc: 09:41 18/09/2019

  • Chị Phương

    Số sim: 039470...23

    Vào lúc: 09:39 18/09/2019

  • Lý văn hùng

    Số sim: 093456...99

    Vào lúc: 09:35 18/09/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087