SIM Năm Sinh

Sim giá trên 500 triệu - Trang 5

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
401 0978.162.877 525,000,000 55 Viettel Đặt mua
402 0976.391.066 525,000,000 47 Viettel Đặt mua
403 0975.381.066 525,000,000 45 Viettel Đặt mua
404 0974.58.7749 525,000,000 60 Viettel Đặt mua
405 0972.482.033 525,000,000 38 Viettel Đặt mua
406 0972.36.7749 525,000,000 54 Viettel Đặt mua
407 0969.916.322 525,000,000 47 Viettel Đặt mua
408 0969.27.07.62 525,000,000 48 Viettel Đặt mua
409 0969.26.10.62 525,000,000 41 Viettel Đặt mua
410 0969.24.02.65 525,000,000 43 Viettel Đặt mua
411 0969.21.06.61 525,000,000 40 Viettel Đặt mua
412 0969.18.09.61 525,000,000 49 Viettel Đặt mua
413 0969.03.09.64 525,000,000 46 Viettel Đặt mua
414 0968.865.433 525,000,000 52 Viettel Đặt mua
415 0968.16.06.63 525,000,000 45 Viettel Đặt mua
416 0968.1368.45 525,000,000 50 Viettel Đặt mua
417 0968.07.3633 525,000,000 45 Viettel Đặt mua
418 0967.76.1611 695,000,000 44 Viettel Đặt mua
419 0967.078.633 525,000,000 49 Viettel Đặt mua
420 0966.806.522 525,000,000 44 Viettel Đặt mua
421 0966.584.338 525,000,000 52 Viettel Đặt mua
422 0966.295.177 525,000,000 52 Viettel Đặt mua
423 0966.21.09.60 525,000,000 39 Viettel Đặt mua
424 0966.20.09.61 525,000,000 39 Viettel Đặt mua
425 0965.8679.33 525,000,000 56 Viettel Đặt mua
426 0965.79.1355 780,000,000 50 Viettel Đặt mua
427 0965.714.033 525,000,000 38 Viettel Đặt mua
428 0965.21.0001 525,000,000 24 Viettel Đặt mua
429 0965.04.09.63 525,000,000 42 Viettel Đặt mua
430 0963.61.0110 525,000,000 27 Viettel Đặt mua
431 0963.17.3633 525,000,000 41 Viettel Đặt mua
432 0961.77.11.69 525,000,000 47 Viettel Đặt mua
433 0961.26.01.62 525,000,000 33 Viettel Đặt mua
434 0961.21.07.62 525,000,000 34 Viettel Đặt mua
435 0961.09.3336 525,000,000 40 Viettel Đặt mua
436 0888.400.639 525,000,000 46 Vinaphone Đặt mua
437 0869.04.01.02 525,000,000 30 Viettel Đặt mua
438 0868.894.186 525,000,000 58 Viettel Đặt mua
439 0868.849.586 525,000,000 62 Viettel Đặt mua
440 0868.845.786 525,000,000 60 Viettel Đặt mua
441 0868.843.786 525,000,000 58 Viettel Đặt mua
442 0865.64.1618 525,000,000 45 Viettel Đặt mua
443 0866.038.455 567,500,000 45 Viettel Đặt mua
444 0866.07.3933 567,500,000 45 Viettel Đặt mua
445 0961.406.277 567,500,000 42 Viettel Đặt mua
446 0963.24.06.65 567,500,000 41 Viettel Đặt mua
447 0866.011.322 567,500,000 29 Viettel Đặt mua
448 0866.142.145 567,500,000 37 Viettel Đặt mua
449 0984.11.02.64 567,500,000 35 Viettel Đặt mua
450 0984.643.677 567,500,000 54 Viettel Đặt mua
451 0987.468.477 567,500,000 60 Viettel Đặt mua
452 0961.416.755 567,500,000 44 Viettel Đặt mua
453 0977.804.155 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
454 0975.384.255 567,500,000 48 Viettel Đặt mua
455 0971963.255 567,500,000 47 Viettel Đặt mua
456 0965.618.155 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
457 0988.517.355 567,500,000 51 Viettel Đặt mua
458 0971.468.477 567,500,000 53 Viettel Đặt mua
459 0968.504.855 567,500,000 50 Viettel Đặt mua
460 0969.348.077 567,500,000 53 Viettel Đặt mua
461 0981.107.355 567,500,000 39 Viettel Đặt mua
462 0961.436.755 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
463 0979.348.955 567,500,000 59 Viettel Đặt mua
464 0967.548.255 567,500,000 51 Viettel Đặt mua
465 0963.84.9855 567,500,000 57 Viettel Đặt mua
466 0975.640.255 567,500,000 43 Viettel Đặt mua
467 0971.482.855 567,500,000 49 Viettel Đặt mua
468 0981.764.055 567,500,000 45 Viettel Đặt mua
469 0988.704.755 567,500,000 53 Viettel Đặt mua
470 0981.934.355 567,500,000 47 Viettel Đặt mua
471 0967.803.255 567,500,000 45 Viettel Đặt mua
472 0972.743.655 567,500,000 48 Viettel Đặt mua
473 0969.14.9855 567,500,000 56 Viettel Đặt mua
474 0984.265.977 567,500,000 57 Viettel Đặt mua
475 0982.952.377 567,500,000 52 Viettel Đặt mua
476 0968.415.877 567,500,000 55 Viettel Đặt mua
477 0979.981.455 567,500,000 57 Viettel Đặt mua
478 0964.093.955 567,500,000 50 Viettel Đặt mua
479 0968.364.855 567,500,000 54 Viettel Đặt mua
480 0973.814.277 567,500,000 48 Viettel Đặt mua
481 0969.495.755 567,500,000 59 Viettel Đặt mua
482 0981.624.977 567,500,000 53 Viettel Đặt mua
483 0972.475.877 567,500,000 56 Viettel Đặt mua
484 0987.62.7717 567,500,000 54 Viettel Đặt mua
485 0983.430.455 567,500,000 41 Viettel Đặt mua
486 0961.623.577 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
487 0979.038.055 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
488 0968.739.455 567,500,000 56 Viettel Đặt mua
489 0969.497.255 567,500,000 56 Viettel Đặt mua
490 0969.406.377 567,500,000 51 Viettel Đặt mua
491 0981.045.355 567,500,000 40 Viettel Đặt mua
492 0961.048.077 567,500,000 42 Viettel Đặt mua
493 0989.516.477 567,500,000 56 Viettel Đặt mua
494 0964.763.155 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
495 0967.594.577 567,500,000 59 Viettel Đặt mua
496 0963.817.255 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
497 0971945.116 567,500,000 43 Viettel Đặt mua
498 0967.649.477 567,500,000 59 Viettel Đặt mua
499 0974.734.255 567,500,000 46 Viettel Đặt mua
500 0965.395.355 567,500,000 50 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyễn Tiến Lợi

    Số sim: 091655...66

    Vào lúc: 10:24 18/09/2019

  • kh

    Số sim: 098252...61

    Vào lúc: 09:41 18/09/2019

  • Chị Phương

    Số sim: 039470...23

    Vào lúc: 09:39 18/09/2019

  • Lý văn hùng

    Số sim: 093456...99

    Vào lúc: 09:35 18/09/2019

  • pham hong phic

    Số sim: 038944...49

    Vào lúc: 09:33 18/09/2019

  • Nguyễn Thị Chiều

    Số sim: 093304...48

    Vào lúc: 09:01 18/09/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087