SIM Năm Sinh

Sim giá 10 - 50 triệu

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0942.458.458 18,000,000 49 Vinaphone Đặt mua
2 0906.759.759 30,000,000 57 Mobifone Đặt mua
3 0916.859.859 50,000,000 60 Vinaphone Đặt mua
4 0911.087.087 18,000,000 41 Vinaphone Đặt mua
5 0945.058.058 20,000,000 44 Vinaphone Đặt mua
6 0974.058.058 20,000,000 46 Viettel Đặt mua
7 0987.058.058 25,000,000 50 Viettel Đặt mua
8 0334.33.6789 27,600,000 46 Viettel Đặt mua
9 0764.78.6789 16,700,000 62 Mobifone Đặt mua
10 0703.52.3333 36,500,000 29 Mobifone Đặt mua
11 0349.27.6789 16,700,000 55 Viettel Đặt mua
12 08544.11111 44,100,000 26 Vinaphone Đặt mua
13 0986.906.999 37,700,000 65 Viettel Đặt mua
14 0969.831.666 22,000,000 54 Viettel Đặt mua
15 0985.28.4444 28,400,000 48 Viettel Đặt mua
16 0936.105.888 17,500,000 48 Mobifone Đặt mua
17 0986.81.0000 37,500,000 32 Viettel Đặt mua
18 0358.11.66.88 34,500,000 46 Viettel Đặt mua
19 093779.5678 28,000,000 61 Mobifone Đặt mua
20 0909.528.999 38,500,000 60 Mobifone Đặt mua
21 0933.525.666 25,200,000 45 Mobifone Đặt mua
22 0372.24.9999 46,500,000 54 Viettel Đặt mua
23 0899.96.97.98 28,400,000 74 Mobifone Đặt mua
24 0902.895.895 22,800,000 55 Mobifone Đặt mua
25 0706.28.7777 17,500,000 51 Mobifone Đặt mua
26 0898.365.666 15,900,000 57 Mobifone Đặt mua
27 0973366.777 30,000,000 55 Viettel Đặt mua
28 0763.99.7979 11,500,000 66 Mobifone Đặt mua
29 084335.2222 17,500,000 31 Vinaphone Đặt mua
30 084398.2222 18,300,000 40 Vinaphone Đặt mua
31 084336.2222 18,300,000 32 Vinaphone Đặt mua
32 084339.2222 18,300,000 35 Vinaphone Đặt mua
33 084389.2222 22,000,000 40 Vinaphone Đặt mua
34 0965.797.789 11,500,000 67 Viettel Đặt mua
35 0974.21.4444 22,000,000 39 Viettel Đặt mua
36 0945.39.0000 17,500,000 30 Vinaphone Đặt mua
37 0979.407.888 22,000,000 60 Viettel Đặt mua
38 0902.668.555 25,200,000 46 Mobifone Đặt mua
39 0989.11.3939 46,500,000 52 Viettel Đặt mua
40 0354.515151 22,000,000 30 Viettel Đặt mua
41 0908.66.1368 22,000,000 47 Mobifone Đặt mua
42 093939.1992 22,000,000 54 Mobifone Đặt mua
43 038999.2888 30,000,000 64 Viettel Đặt mua
44 0348.57.8888 46,500,000 59 Viettel Đặt mua
45 0794.31.8888 42,500,000 56 Mobifone Đặt mua
46 0987.888884 42,500,000 68 Viettel Đặt mua
47 093686.1992 11,500,000 53 Mobifone Đặt mua
48 089888.3579 11,900,000 65 Mobifone Đặt mua
49 0359.00.6868 11,500,000 45 Viettel Đặt mua
50 0983.665.686 13,500,000 57 Viettel Đặt mua
51 0363.686866 30,000,000 52 Viettel Đặt mua
52 0326.66.8686 30,000,000 51 Viettel Đặt mua
53 0976.93.8686 19,900,000 62 Viettel Đặt mua
54 0919.389.589 22,000,000 61 Vinaphone Đặt mua
55 0942.822228 26,000,000 39 Vinaphone Đặt mua
56 0972.099990 26,000,000 54 Viettel Đặt mua
57 0902.785.785 17,500,000 51 Mobifone Đặt mua
58 0989.593.593 48,900,000 60 Viettel Đặt mua
59 0939.448899 34,500,000 63 Mobifone Đặt mua
60 0988.693.693 46,500,000 61 Viettel Đặt mua
61 0961.117.117 42,500,000 34 Viettel Đặt mua
62 0836.99.6969 13,500,000 65 Vinaphone Đặt mua
63 0977.777.923 11,500,000 58 Viettel Đặt mua
64 0966.666.297 11,500,000 57 Viettel Đặt mua
65 0388.00.7979 17,500,000 51 Viettel Đặt mua
66 0967.43.3979 10,600,000 57 Viettel Đặt mua
67 0975.22.3979 22,000,000 53 Viettel Đặt mua
68 0985.98.3979 15,900,000 67 Viettel Đặt mua
69 0865.868.222 11,740,000 47 Viettel Đặt mua
70 0865.686.222 11,500,000 45 Viettel Đặt mua
71 0792.000.444 17,500,000 30 Mobifone Đặt mua
72 0989.273.555 13,500,000 53 Viettel Đặt mua
73 0945.267.666 11,500,000 51 Vinaphone Đặt mua
74 0989.516.777 11,500,000 59 Viettel Đặt mua
75 0988.218.777 15,900,000 57 Viettel Đặt mua
76 0366.096.888 11,500,000 54 Viettel Đặt mua
77 082456.2888 11,500,000 51 Vinaphone Đặt mua
78 0932.519.888 18,300,000 53 Mobifone Đặt mua
79 0982.481.888 24,400,000 56 Viettel Đặt mua
80 0931.359.888 19,100,000 54 Mobifone Đặt mua
81 0909.984.888 22,000,000 63 Mobifone Đặt mua
82 0898.879.888 24,400,000 73 Mobifone Đặt mua
83 0346.796.999 11,500,000 62 Viettel Đặt mua
84 0338.358.999 15,500,000 57 Viettel Đặt mua
85 0943.050.999 20,700,000 48 Vinaphone Đặt mua
86 0932.965.999 22,000,000 61 Mobifone Đặt mua
87 0898.878.999 32,900,000 75 Mobifone Đặt mua
88 0966.628.789 13,500,000 61 Viettel Đặt mua
89 0966.11.5789 11,500,000 52 Viettel Đặt mua
90 0988.815.789 17,500,000 63 Viettel Đặt mua
91 0915.69.1234 13,500,000 40 Vinaphone Đặt mua
92 0968.15.1234 19,100,000 39 Viettel Đặt mua
93 0971.46.2345 11,500,000 41 Viettel Đặt mua
94 0961.27.2345 11,500,000 39 Viettel Đặt mua
95 0971.59.2345 11,500,000 45 Viettel Đặt mua
96 0961.56.2345 11,500,000 41 Viettel Đặt mua
97 091689.2345 13,500,000 47 Vinaphone Đặt mua
98 03964.34567 17,500,000 47 Viettel Đặt mua
99 03548.34567 17,500,000 45 Viettel Đặt mua
100 083388.5678 30,000,000 56 Vinaphone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Lý Khánh Thuỳ

    Số sim: 039467...11

    Vào lúc: 05:02 07/12/2019

  • Nguyễn Văn Huấn

    Số sim: 094306...55

    Vào lúc: 05:00 07/12/2019

  • Nguyễn đức Thắng

    Số sim: 092297...88

    Vào lúc: 04:56 07/12/2019

  • Đại

    Số sim: 084208...56

    Vào lúc: 04:37 07/12/2019

  • Đoàn Minh Duy

    Số sim: 032555...14

    Vào lúc: 04:06 07/12/2019

  • Nguyễn Xuân Ba

    Số sim: 091661...65

    Vào lúc: 03:39 07/12/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087