SIM Năm Sinh

Sim giá 5 - 10 triệu - Trang 2

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
101 0976.9999.53 7,348,000 66 Viettel Đặt mua
102 0972.9999.50 6,980,000 59 Viettel Đặt mua
103 0982.9999.43 6,520,000 62 Viettel Đặt mua
104 0971.9999.43 6,520,000 60 Viettel Đặt mua
105 0983.9999.41 6,520,000 61 Viettel Đặt mua
106 0981.9999.41 6,520,000 59 Viettel Đặt mua
107 0961.9999.25 6,980,000 59 Viettel Đặt mua
108 0967.9999.14 6,520,000 63 Viettel Đặt mua
109 0981.9999.14 6,520,000 59 Viettel Đặt mua
110 0965.9999.31 6,980,000 60 Viettel Đặt mua
111 0971.9999.06 7,348,000 59 Viettel Đặt mua
112 0973.9999.06 7,348,000 61 Viettel Đặt mua
113 0981.9999.40 6,520,000 58 Viettel Đặt mua
114 0961.9999.40 6,520,000 56 Viettel Đặt mua
115 0965.9999.32 6,980,000 61 Viettel Đặt mua
116 0971.9999.32 6,980,000 58 Viettel Đặt mua
117 0981.9999.30 6,980,000 57 Viettel Đặt mua
118 0967.9999.03 6,980,000 61 Viettel Đặt mua
119 0961.909.929 8,268,000 54 Viettel Đặt mua
120 0968.939.919 6,428,000 63 Viettel Đặt mua
121 0931.939.929 5,400,000 54 Mobifone Đặt mua
122 0931.998.997 5,400,000 64 Mobifone Đặt mua
123 0933.899.288 6,060,000 59 Mobifone Đặt mua
124 0933.199.588 5,400,000 55 Mobifone Đặt mua
125 0901.298.299 8,268,000 49 Mobifone Đặt mua
126 0906.089.099 8,268,000 50 Mobifone Đặt mua
127 0969.359.395 6,060,000 58 Viettel Đặt mua
128 0937.089988 5,400,000 61 Mobifone Đặt mua
129 0961.969.959 6,520,000 63 Viettel Đặt mua
130 0933.59.69.89 7,900,000 61 Mobifone Đặt mua
131 0969.93.93.92 6,980,000 59 Viettel Đặt mua
132 0985.73.93.93 6,428,000 56 Viettel Đặt mua
133 0935.636.696 7,348,000 53 Mobifone Đặt mua
134 0931.858.898 6,980,000 59 Mobifone Đặt mua
135 0901.858.898 7,348,000 56 Mobifone Đặt mua
136 0933.989.919 5,400,000 60 Mobifone Đặt mua
137 0935.929.959 6,980,000 60 Mobifone Đặt mua
138 0968.373337 8,820,000 49 Viettel Đặt mua
139 0973.39.29.29 9,188,000 53 Viettel Đặt mua
140 0931.29.28.28 8,820,000 44 Mobifone Đặt mua
141 0937.16.89.89 9,188,000 60 Mobifone Đặt mua
142 0931.262636 8,820,000 38 Mobifone Đặt mua
143 0936.73.78.78 9,188,000 58 Mobifone Đặt mua
144 0967.959.989 9,740,000 71 Viettel Đặt mua
145 0931.26.29.29 9,740,000 43 Mobifone Đặt mua
146 0792.68.69.68 8,268,000 61 Mobifone Đặt mua
147 0798.585868 8,268,000 64 Mobifone Đặt mua
148 0931.555.338 5,400,000 42 Mobifone Đặt mua
149 0901.688.338 5,400,000 46 Mobifone Đặt mua
150 0931.969.968 8,268,000 60 Mobifone Đặt mua
151 0901.858.878 7,348,000 54 Mobifone Đặt mua
152 0961.858.878 7,348,000 60 Viettel Đặt mua
153 0902.979.969 7,348,000 60 Mobifone Đặt mua
154 0937.333.568 7,348,000 47 Mobifone Đặt mua
155 0961.888.279 8,268,000 58 Viettel Đặt mua
156 0935.83.7799 7,348,000 60 Mobifone Đặt mua
157 0981.30.7799 7,900,000 53 Viettel Đặt mua
158 0932.57.8866 7,900,000 54 Mobifone Đặt mua
159 0931.57.8866 7,716,000 53 Mobifone Đặt mua
160 0937.16.8866 9,188,000 54 Mobifone Đặt mua
161 0963.779.286 5,400,000 57 Viettel Đặt mua
162 0931.968.568 7,900,000 55 Mobifone Đặt mua
163 0909.399338 6,336,000 53 Mobifone Đặt mua
164 0933.569.568 7,900,000 54 Mobifone Đặt mua
165 0967.568.539 7,348,000 58 Viettel Đặt mua
166 0965.04.7879 6,428,000 55 Viettel Đặt mua
167 0985.14.7879 7,348,000 58 Viettel Đặt mua
168 097332.7879 9,740,000 55 Viettel Đặt mua
169 0787.599666 6,980,000 63 Mobifone Đặt mua
170 0795.001.888 6,060,000 46 Mobifone Đặt mua
171 0762.070.888 6,428,000 46 Mobifone Đặt mua
172 0793.010.888 6,060,000 44 Mobifone Đặt mua
173 0793.007.888 6,428,000 50 Mobifone Đặt mua
174 0769.002.888 6,428,000 48 Mobifone Đặt mua
175 0769.005.888 6,428,000 51 Mobifone Đặt mua
176 0793.004.888 6,428,000 47 Mobifone Đặt mua
177 0702.110.888 6,060,000 35 Mobifone Đặt mua
178 0762.169.888 5,308,000 55 Mobifone Đặt mua
179 0782.016888 6,060,000 48 Mobifone Đặt mua
180 0782.017888 5,676,000 49 Mobifone Đặt mua
181 0799.220.888 6,152,000 53 Mobifone Đặt mua
182 070559.0999 6,428,000 53 Mobifone Đặt mua
183 0705.669.888 7,256,000 57 Mobifone Đặt mua
184 078696.3888 6,060,000 63 Mobifone Đặt mua
185 0796.552.888 6,980,000 58 Mobifone Đặt mua
186 0795.633.888 6,980,000 57 Mobifone Đặt mua
187 0705.133.999 7,348,000 46 Mobifone Đặt mua
188 0769.636.888 6,980,000 61 Mobifone Đặt mua
189 0935.688000 6,520,000 39 Mobifone Đặt mua
190 0908.288000 7,348,000 35 Mobifone Đặt mua
191 0975.889000 7,348,000 46 Viettel Đặt mua
192 0973.889000 7,348,000 44 Viettel Đặt mua
193 0965.778000 5,308,000 42 Viettel Đặt mua
194 0981.773000 6,060,000 35 Viettel Đặt mua
195 0978.399000 7,348,000 45 Viettel Đặt mua
196 0963.773.222 8,820,000 41 Viettel Đặt mua
197 0917.959.222 8,820,000 46 Vinaphone Đặt mua
198 0931.556.222 6,428,000 35 Mobifone Đặt mua
199 0931.551.222 6,428,000 30 Mobifone Đặt mua
200 0901.885.222 6,060,000 37 Mobifone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyễn Tiến Lợi

    Số sim: 091655...66

    Vào lúc: 10:24 18/09/2019

  • kh

    Số sim: 098252...61

    Vào lúc: 09:41 18/09/2019

  • Chị Phương

    Số sim: 039470...23

    Vào lúc: 09:39 18/09/2019

  • Lý văn hùng

    Số sim: 093456...99

    Vào lúc: 09:35 18/09/2019

  • pham hong phic

    Số sim: 038944...49

    Vào lúc: 09:33 18/09/2019

  • Nguyễn Thị Chiều

    Số sim: 093304...48

    Vào lúc: 09:01 18/09/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087