SIM Năm Sinh

Sim giá 5 - 10 triệu - Trang 2

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
101 0961.8888.34 6,060,000 55 Viettel Đặt mua
102 0972.8888.51 7,348,000 56 Viettel Đặt mua
103 0961.8888.51 7,256,000 54 Viettel Đặt mua
104 0961.8888.54 6,060,000 57 Viettel Đặt mua
105 0971.8888.54 6,060,000 58 Viettel Đặt mua
106 0961.8888.53 6,980,000 56 Viettel Đặt mua
107 0962.8888.53 6,980,000 57 Viettel Đặt mua
108 0981.8888.53 7,348,000 58 Viettel Đặt mua
109 0962.8888.43 6,060,000 56 Viettel Đặt mua
110 0961.8888.43 6,060,000 55 Viettel Đặt mua
111 0931.8888.23 6,980,000 50 Mobifone Đặt mua
112 0965.8888.21 6,796,000 55 Viettel Đặt mua
113 0961.8888.21 6,796,000 51 Viettel Đặt mua
114 0971.8888.13 7,348,000 53 Viettel Đặt mua
115 0961.8888.13 7,348,000 52 Viettel Đặt mua
116 0981.8888.31 7,348,000 54 Viettel Đặt mua
117 0961.8888.27 6,980,000 57 Viettel Đặt mua
118 0969.8888.27 7,348,000 65 Viettel Đặt mua
119 0972.8888.57 6,980,000 62 Viettel Đặt mua
120 0931.8888.57 7,348,000 57 Mobifone Đặt mua
121 0969.8888.57 7,900,000 68 Viettel Đặt mua
122 0961.8888.57 6,980,000 60 Viettel Đặt mua
123 0981.8888.57 7,348,000 62 Viettel Đặt mua
124 0975.8888.17 7,348,000 61 Viettel Đặt mua
125 0962.8888.51 6,980,000 55 Viettel Đặt mua
126 0981.8888.50 7,348,000 55 Viettel Đặt mua
127 0971.8888.50 7,348,000 54 Viettel Đặt mua
128 0961.8888.50 7,348,000 53 Viettel Đặt mua
129 0981.8888.30 7,348,000 53 Viettel Đặt mua
130 0961.8888.30 7,348,000 51 Viettel Đặt mua
131 0973.8888.30 7,348,000 54 Viettel Đặt mua
132 0931.8888.25 6,980,000 52 Mobifone Đặt mua
133 0961.8888.20 7,348,000 50 Viettel Đặt mua
134 0973.8888.20 7,348,000 53 Viettel Đặt mua
135 0962.8888.17 7,348,000 57 Viettel Đặt mua
136 0963.8888.10 7,348,000 51 Viettel Đặt mua
137 0982.8888.05 7,348,000 56 Viettel Đặt mua
138 0962.8888.05 6,980,000 54 Viettel Đặt mua
139 0961.8888.05 6,980,000 53 Viettel Đặt mua
140 0933.8888.04 6,980,000 51 Mobifone Đặt mua
141 0982.8888.03 7,348,000 54 Viettel Đặt mua
142 0961.8888.03 6,980,000 51 Viettel Đặt mua
143 0912.8888.03 6,980,000 47 Vinaphone Đặt mua
144 0971.8888.02 6,980,000 51 Viettel Đặt mua
145 0931.8888.75 6,980,000 57 Mobifone Đặt mua
146 0961.8888.75 7,348,000 60 Viettel Đặt mua
147 0961.8888.45 6,428,000 57 Viettel Đặt mua
148 0972.8888.45 7,348,000 59 Viettel Đặt mua
149 0976.8888.71 7,256,000 62 Viettel Đặt mua
150 0961.8888.94 7,348,000 61 Viettel Đặt mua
151 0971.8888.94 7,348,000 62 Viettel Đặt mua
152 0931.599994 6,704,000 58 Mobifone Đặt mua
153 0981.9999.51 6,980,000 60 Viettel Đặt mua
154 0962.9999.51 6,428,000 59 Viettel Đặt mua
155 0965.9999.21 6,980,000 59 Viettel Đặt mua
156 0961.9999.21 6,980,000 55 Viettel Đặt mua
157 0976.9999.53 7,348,000 66 Viettel Đặt mua
158 0971.9999.43 6,520,000 60 Viettel Đặt mua
159 0983.9999.41 6,520,000 61 Viettel Đặt mua
160 0981.9999.41 6,520,000 59 Viettel Đặt mua
161 0961.9999.25 6,980,000 59 Viettel Đặt mua
162 0967.9999.14 6,520,000 63 Viettel Đặt mua
163 0981.9999.14 6,520,000 59 Viettel Đặt mua
164 0965.9999.31 6,980,000 60 Viettel Đặt mua
165 0971.9999.06 7,348,000 59 Viettel Đặt mua
166 0973.9999.06 7,348,000 61 Viettel Đặt mua
167 0981.9999.40 6,520,000 58 Viettel Đặt mua
168 0961.9999.40 6,520,000 56 Viettel Đặt mua
169 0965.9999.32 6,980,000 61 Viettel Đặt mua
170 0971.9999.32 6,980,000 58 Viettel Đặt mua
171 0967.9999.03 6,980,000 61 Viettel Đặt mua
172 0975.9999.53 6,980,000 65 Viettel Đặt mua
173 0931.939.929 5,400,000 54 Mobifone Đặt mua
174 0931.998.997 5,400,000 64 Mobifone Đặt mua
175 0933.899.288 6,060,000 59 Mobifone Đặt mua
176 0933.199.588 5,400,000 55 Mobifone Đặt mua
177 0969.359.395 6,060,000 58 Viettel Đặt mua
178 0937.089988 5,400,000 61 Mobifone Đặt mua
179 0969.93.93.92 6,980,000 59 Viettel Đặt mua
180 0985.73.93.93 6,428,000 56 Viettel Đặt mua
181 0961.969.959 6,520,000 63 Viettel Đặt mua
182 0933.59.69.89 7,900,000 61 Mobifone Đặt mua
183 0935.636.696 7,348,000 53 Mobifone Đặt mua
184 0931.858.898 6,980,000 59 Mobifone Đặt mua
185 0901.858.898 7,348,000 56 Mobifone Đặt mua
186 0933.989.919 5,400,000 60 Mobifone Đặt mua
187 0935.929.959 6,980,000 60 Mobifone Đặt mua
188 0961.909.929 8,268,000 54 Viettel Đặt mua
189 0901.298.299 8,268,000 49 Mobifone Đặt mua
190 0906.089.099 8,268,000 50 Mobifone Đặt mua
191 0968.373337 8,820,000 49 Viettel Đặt mua
192 0973.39.29.29 9,188,000 53 Viettel Đặt mua
193 0931.29.28.28 8,820,000 44 Mobifone Đặt mua
194 0937.16.89.89 9,188,000 60 Mobifone Đặt mua
195 0931.262636 8,820,000 38 Mobifone Đặt mua
196 0936.73.78.78 9,188,000 58 Mobifone Đặt mua
197 0967.959.989 9,740,000 71 Viettel Đặt mua
198 0931.26.29.29 9,740,000 43 Mobifone Đặt mua
199 0792.68.69.68 8,268,000 61 Mobifone Đặt mua
200 0798.585868 8,268,000 64 Mobifone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Thừa Văn Hùng

    Số sim: 086892...30

    Vào lúc: 08:40 18/11/2019

  • kh

    Số sim: 097106...79

    Vào lúc: 08:38 18/11/2019

  • Đăng quyết gà

    Số sim: 096311...88

    Vào lúc: 08:32 18/11/2019

  • Đăng vẫn quyết gà

    Số sim: 082239...39

    Vào lúc: 08:31 18/11/2019

  • Lê Văn gà

    Số sim: 098912...55

    Vào lúc: 08:29 18/11/2019

  • Lê Văn gà

    Số sim: 098912...55

    Vào lúc: 08:29 18/11/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087