SIM Năm Sinh

Sim giá 50 - 100 triệu

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0916.859.859 50,000,000 60 Vinaphone Đặt mua
2 096199.0000 50,000,000 34 Viettel Đặt mua
3 098444.0000 70,000,000 29 Viettel Đặt mua
4 08529.11111 52,200,000 29 Vinaphone Đặt mua
5 0936.588.688 52,200,000 61 Mobifone Đặt mua
6 0387.33.6666 54,200,000 48 Viettel Đặt mua
7 08368.11111 61,800,000 30 Vinaphone Đặt mua
8 0384.25.6789 68,100,000 52 Viettel Đặt mua
9 0348.23.9999 62,500,000 56 Viettel Đặt mua
10 03325.11111 52,200,000 18 Viettel Đặt mua
11 0844.191919 62,500,000 46 Vinaphone Đặt mua
12 0779.828282 66,500,000 53 Mobifone Đặt mua
13 0988.592.592 50,000,000 57 Viettel Đặt mua
14 0935.228899 62,500,000 55 Mobifone Đặt mua
15 0902.113399 62,500,000 37 Mobifone Đặt mua
16 0906.355.999 57,200,000 55 Mobifone Đặt mua
17 0983.41.6789 77,700,000 55 Viettel Đặt mua
18 0969.54.2222 50,000,000 41 Viettel Đặt mua
19 0904.13.7777 83,000,000 45 Mobifone Đặt mua
20 0899.40.8888 91,000,000 62 Mobifone Đặt mua
21 0938.197979 80,700,000 62 Mobifone Đặt mua
22 0971.166.668 56,480,000 50 Viettel Đặt mua
23 0965.278.278 62,000,000 54 Viettel Đặt mua
24 0965.178.178 75,180,000 52 Viettel Đặt mua
25 0931.198.198 52,800,000 49 Mobifone Đặt mua
26 0973.229.229 71,500,000 45 Viettel Đặt mua
27 0967.299.299 75,180,000 62 Viettel Đặt mua
28 0933.997.997 52,800,000 65 Mobifone Đặt mua
29 0972.336.336 75,180,000 42 Viettel Đặt mua
30 0936.959.959 52,800,000 64 Mobifone Đặt mua
31 0907.699799 62,000,000 65 Mobifone Đặt mua
32 0967.599699 65,980,000 69 Viettel Đặt mua
33 0966.777.775 52,800,000 61 Viettel Đặt mua
34 0966.888.884 52,800,000 65 Viettel Đặt mua
35 0931.999995 75,180,000 63 Mobifone Đặt mua
36 0784.96.96.96 51,600,000 64 Mobifone Đặt mua
37 0799.379.379 62,000,000 63 Mobifone Đặt mua
38 0797.939.939 68,300,000 65 Mobifone Đặt mua
39 0785.989.989 76,000,000 72 Mobifone Đặt mua
40 0798555558 89,300,000 57 Mobifone Đặt mua
41 0797.933339 75,300,000 53 Mobifone Đặt mua
42 0763.886.886 76,000,000 60 Mobifone Đặt mua
43 0769.68.88.68 61,300,000 66 Mobifone Đặt mua
44 0385.44.66.88 52,300,000 52 Viettel Đặt mua
45 0376.60.60.60 51,600,000 34 Viettel Đặt mua
46 0385.76.76.76 51,600,000 55 Viettel Đặt mua
47 0397.60.60.60 51,600,000 37 Viettel Đặt mua
48 0372.76.76.76 61,300,000 51 Viettel Đặt mua
49 0787.76.76.76 61,300,000 61 Mobifone Đặt mua
50 0785.27.27.27 51,600,000 47 Mobifone Đặt mua
51 0785.25.25.25 51,600,000 41 Mobifone Đặt mua
52 0795.139.139 68,300,000 47 Mobifone Đặt mua
53 0765.94.8888 75,300,000 63 Mobifone Đặt mua
54 0774.07.6666 75,300,000 49 Mobifone Đặt mua
55 0774.80.6666 75,300,000 50 Mobifone Đặt mua
56 0774.81.6666 75,300,000 51 Mobifone Đặt mua
57 08373.08888 89,300,000 53 Vinaphone Đặt mua
58 0852.17.6666 75,300,000 47 Vinaphone Đặt mua
59 0827779.779 75,300,000 63 Vinaphone Đặt mua
60 0856.179.179 75,300,000 53 Vinaphone Đặt mua
61 02862.98.9999 89,300,000 71 Máy bàn Đặt mua
62 0286.286.9999 89,300,000 68 Máy bàn Đặt mua
63 0379.479.479 61,300,000 59 Viettel Đặt mua
64 0397999.000 53,000,000 46 Viettel Đặt mua
65 0397.111.333 75,300,000 31 Viettel Đặt mua
66 0389.333.555 75,300,000 44 Viettel Đặt mua
67 0398.111.333 75,300,000 32 Viettel Đặt mua
68 0392.000.777 61,300,000 35 Viettel Đặt mua
69 0397.444.666 75,300,000 49 Viettel Đặt mua
70 0392.000.666 82,300,000 32 Viettel Đặt mua
71 0387.000.666 82,300,000 36 Viettel Đặt mua
72 0385.000.777 61,300,000 37 Viettel Đặt mua
73 0393.888.777 53,000,000 60 Viettel Đặt mua
74 0348.357777 58,500,000 51 Viettel Đặt mua
75 037779.6789 69,000,000 63 Viettel Đặt mua
76 037889.6789 51,600,000 65 Viettel Đặt mua
77 038779.6789 51,600,000 64 Viettel Đặt mua
78 0927.10.5555 89,300,000 39 Vietnamobile Đặt mua
79 0388.77.3333 61,300,000 45 Viettel Đặt mua
80 0348.666.777 97,000,000 54 Viettel Đặt mua
81 0397.06.06.06 51,600,000 37 Viettel Đặt mua
82 0336.06.06.06 51,600,000 30 Viettel Đặt mua
83 0392.70.70.70 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
84 0335.60.60.60 51,600,000 29 Viettel Đặt mua
85 0389.50.50.50 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
86 0398.30.30.30 51,600,000 29 Viettel Đặt mua
87 0395.30.30.30 51,600,000 26 Viettel Đặt mua
88 0348.30.30.30 51,600,000 24 Viettel Đặt mua
89 0338.30.30.30 51,600,000 23 Viettel Đặt mua
90 0395.60.60.60 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
91 0395.939.939 89,300,000 59 Viettel Đặt mua
92 0394.939.939 75,300,000 58 Viettel Đặt mua
93 0394.68.86.68 60,600,000 58 Viettel Đặt mua
94 0347.86.86.68 75,300,000 56 Viettel Đặt mua
95 0394.68.88.68 75,300,000 60 Viettel Đặt mua
96 0368111118 75,300,000 30 Viettel Đặt mua
97 0335.333339 90,000,000 35 Viettel Đặt mua
98 0398.333339 75,300,000 44 Viettel Đặt mua
99 0353.777778 75,300,000 54 Viettel Đặt mua
100 033579.39.79 69,000,000 55 Viettel Đặt mua
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
 Đơn Hàng Mới
  • A

    Số sim: 083535...22

    Vào lúc: 01:23 27/01/2020

  • Đào Trung Tiến

    Số sim: 098714...91

    Vào lúc: 12:39 27/01/2020

  • Nguyễn Thanh Sơn

    Số sim: 034513...01

    Vào lúc: 12:35 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lâm Chí Thành

    Số sim: 093702...58

    Vào lúc: 11:56 27/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087