SIM Năm Sinh

Sim giá 50 - 100 triệu - Trang 2

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
101 0398.333339 75,300,000 44 Viettel Đặt mua
102 0353.777778 75,300,000 54 Viettel Đặt mua
103 033579.39.79 69,000,000 55 Viettel Đặt mua
104 0385.44.66.88 52,300,000 52 Viettel Đặt mua
105 0376.60.60.60 51,600,000 34 Viettel Đặt mua
106 0385.76.76.76 51,600,000 55 Viettel Đặt mua
107 0397.60.60.60 51,600,000 37 Viettel Đặt mua
108 0372.76.76.76 61,300,000 51 Viettel Đặt mua
109 0787.76.76.76 61,300,000 61 Mobifone Đặt mua
110 0785.27.27.27 51,600,000 47 Mobifone Đặt mua
111 0785.25.25.25 51,600,000 41 Mobifone Đặt mua
112 0795.139.139 68,300,000 47 Mobifone Đặt mua
113 0765.94.8888 75,300,000 63 Mobifone Đặt mua
114 0774.07.6666 75,300,000 49 Mobifone Đặt mua
115 0774.80.6666 75,300,000 50 Mobifone Đặt mua
116 0774.81.6666 75,300,000 51 Mobifone Đặt mua
117 08373.08888 89,300,000 53 Vinaphone Đặt mua
118 0852.17.6666 75,300,000 47 Vinaphone Đặt mua
119 0827779.779 75,300,000 63 Vinaphone Đặt mua
120 0856.179.179 75,300,000 53 Vinaphone Đặt mua
121 02862.98.9999 89,300,000 71 Máy bàn Đặt mua
122 0286.286.9999 89,300,000 68 Máy bàn Đặt mua
123 0379.479.479 61,300,000 59 Viettel Đặt mua
124 0397999.000 53,000,000 46 Viettel Đặt mua
125 0397.111.333 75,300,000 31 Viettel Đặt mua
126 0389.333.555 75,300,000 44 Viettel Đặt mua
127 0398.111.333 75,300,000 32 Viettel Đặt mua
128 0392.000.777 61,300,000 35 Viettel Đặt mua
129 0397.444.666 75,300,000 49 Viettel Đặt mua
130 0392.000.666 82,300,000 32 Viettel Đặt mua
131 0387.000.666 82,300,000 36 Viettel Đặt mua
132 0385.000.777 61,300,000 37 Viettel Đặt mua
133 0393.888.777 53,000,000 60 Viettel Đặt mua
134 037779.6789 69,000,000 63 Viettel Đặt mua
135 037889.6789 51,600,000 65 Viettel Đặt mua
136 038779.6789 51,600,000 64 Viettel Đặt mua
137 0927.10.5555 89,300,000 39 Vietnamobile Đặt mua
138 0388.77.3333 61,300,000 45 Viettel Đặt mua
139 0348.666.777 97,000,000 54 Viettel Đặt mua
140 0397.06.06.06 51,600,000 37 Viettel Đặt mua
141 0336.06.06.06 51,600,000 30 Viettel Đặt mua
142 0392.70.70.70 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
143 0335.60.60.60 51,600,000 29 Viettel Đặt mua
144 0389.50.50.50 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
145 0398.30.30.30 51,600,000 29 Viettel Đặt mua
146 0395.30.30.30 51,600,000 26 Viettel Đặt mua
147 0348.30.30.30 51,600,000 24 Viettel Đặt mua
148 0338.30.30.30 51,600,000 23 Viettel Đặt mua
149 0395.60.60.60 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
150 0395.939.939 89,300,000 59 Viettel Đặt mua
151 0394.939.939 75,300,000 58 Viettel Đặt mua
152 0703.08.9999 97,000,000 54 Mobifone Đặt mua
153 079383.9999 97,000,000 66 Mobifone Đặt mua
154 0703.06.9999 97,000,000 52 Mobifone Đặt mua
155 079378.9999 97,000,000 70 Mobifone Đặt mua
156 0703.05.9999 97,000,000 51 Mobifone Đặt mua
157 07722.19999 97,000,000 55 Mobifone Đặt mua
158 078828.9999 97,000,000 69 Mobifone Đặt mua
159 076200.8888 97,000,000 47 Mobifone Đặt mua
160 0703.01.8888 88,500,000 43 Mobifone Đặt mua
161 079345.8888 88,500,000 60 Mobifone Đặt mua
162 0703.05.8888 88,500,000 47 Mobifone Đặt mua
163 077373.7777 88,500,000 55 Mobifone Đặt mua
164 0703.02.8888 88,500,000 44 Mobifone Đặt mua
165 0703.07.6666 88,500,000 41 Mobifone Đặt mua
166 079365.8888 88,500,000 62 Mobifone Đặt mua
167 0703.09.8888 88,500,000 51 Mobifone Đặt mua
168 0703.06.8888 88,500,000 48 Mobifone Đặt mua
169 078662.6666 88,500,000 53 Mobifone Đặt mua
170 07878.18888 88,500,000 63 Mobifone Đặt mua
171 07833.19999 82,700,000 58 Mobifone Đặt mua
172 0703.18.9999 82,700,000 55 Mobifone Đặt mua
173 070332.9999 82,700,000 51 Mobifone Đặt mua
174 079390.9999 82,700,000 64 Mobifone Đặt mua
175 07033.19999 82,700,000 50 Mobifone Đặt mua
176 07031.69999 82,700,000 53 Mobifone Đặt mua
177 079386.9999 82,700,000 69 Mobifone Đặt mua
178 078332.9999 82,700,000 59 Mobifone Đặt mua
179 070313.9999 82,700,000 50 Mobifone Đặt mua
180 07833.79999 82,700,000 64 Mobifone Đặt mua
181 0703.12.9999 82,700,000 49 Mobifone Đặt mua
182 0703.15.9999 82,700,000 52 Mobifone Đặt mua
183 078323.9999 82,700,000 59 Mobifone Đặt mua
184 078335.9999 82,700,000 62 Mobifone Đặt mua
185 070330.9999 82,700,000 49 Mobifone Đặt mua
186 07855.79999 82,700,000 68 Mobifone Đặt mua
187 0779.75.9999 82,700,000 71 Mobifone Đặt mua
188 07878.39999 82,700,000 69 Mobifone Đặt mua
189 0787.23.9999 82,700,000 63 Mobifone Đặt mua
190 0787.02.9999 82,700,000 60 Mobifone Đặt mua
191 0787.16.9999 82,700,000 65 Mobifone Đặt mua
192 0788.25.9999 82,700,000 66 Mobifone Đặt mua
193 0787.05.9999 82,700,000 63 Mobifone Đặt mua
194 070323.9999 79,500,000 51 Mobifone Đặt mua
195 078328.9999 79,500,000 64 Mobifone Đặt mua
196 07633.79999 79,500,000 62 Mobifone Đặt mua
197 078330.9999 79,500,000 57 Mobifone Đặt mua
198 076330.9999 79,500,000 55 Mobifone Đặt mua
199 070325.9999 79,500,000 53 Mobifone Đặt mua
200 078313.9999 79,500,000 58 Mobifone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Thu

    Số sim: 098792...87

    Vào lúc: 11:34 18/11/2019

  • Tạ quang vinh

    Số sim: 097273...88

    Vào lúc: 11:34 18/11/2019

  • Nguyễn Ngọc yên chi

    Số sim: 038796...68

    Vào lúc: 11:20 18/11/2019

  • Phạm đức thuận

    Số sim: 086236...46

    Vào lúc: 10:43 18/11/2019

  • Mai Anh Tuất

    Số sim: 089999...47

    Vào lúc: 10:25 18/11/2019

  • Nguyễn trọng luận

    Số sim: 092100...77

    Vào lúc: 10:15 18/11/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087