SIM Năm Sinh

Sim giá 50 - 100 triệu - Trang 2

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
101 0898.899998 98,000,000 77 Mobifone Đặt mua
102 0379.08.08.08 57,000,000 43 Viettel Đặt mua
103 0364.09.09.09 57,000,000 40 Viettel Đặt mua
104 0363.35.35.35 57,000,000 36 Viettel Đặt mua
105 0368.47.47.47 79,100,000 50 Viettel Đặt mua
106 0369.52.52.52 91,000,000 39 Viettel Đặt mua
107 0342.58.58.58 53,300,000 48 Viettel Đặt mua
108 0344.59.59.59 57,000,000 53 Viettel Đặt mua
109 0366.62.62.62 91,000,000 39 Viettel Đặt mua
110 0382.65.65.65 61,250,000 46 Viettel Đặt mua
111 0343.78.78.78 78,250,000 55 Viettel Đặt mua
112 0343.85.85.85 65,500,000 49 Viettel Đặt mua
113 0352.85.85.85 78,250,000 49 Viettel Đặt mua
114 0372.96.96.96 67,200,000 57 Viettel Đặt mua
115 0372.97.97.97 57,000,000 60 Viettel Đặt mua
116 0349.98.98.98 81,650,000 67 Viettel Đặt mua
117 077777.2779 56,000,000 60 Mobifone Đặt mua
118 0787.6.7.8.9.10 58,000,000 53 Mobifone Đặt mua
119 0773.6.7.8.9.10 56,000,000 48 Mobifone Đặt mua
120 0784.96.96.96 50,600,000 64 Mobifone Đặt mua
121 0799.379.379 60,000,000 63 Mobifone Đặt mua
122 0797.939.939 66,300,000 65 Mobifone Đặt mua
123 0785.989.989 74,000,000 72 Mobifone Đặt mua
124 0798555558 87,300,000 57 Mobifone Đặt mua
125 0797.933339 73,300,000 53 Mobifone Đặt mua
126 0763.886.886 74,000,000 60 Mobifone Đặt mua
127 0769.68.88.68 59,300,000 66 Mobifone Đặt mua
128 03888.77.999 73,300,000 68 Viettel Đặt mua
129 0393.89.8999 66,300,000 67 Viettel Đặt mua
130 0348.997.999 51,300,000 67 Viettel Đặt mua
131 0386.997.999 73,300,000 69 Viettel Đặt mua
132 0394.68.86.68 58,600,000 58 Viettel Đặt mua
133 0347.86.86.68 73,300,000 56 Viettel Đặt mua
134 0394.68.88.68 73,300,000 60 Viettel Đặt mua
135 0368111118 73,300,000 30 Viettel Đặt mua
136 0335.333339 88,000,000 35 Viettel Đặt mua
137 0398.333339 73,300,000 44 Viettel Đặt mua
138 0353.777778 73,300,000 54 Viettel Đặt mua
139 033579.39.79 67,000,000 55 Viettel Đặt mua
140 0927.10.5555 73,300,000 39 Vietnamobile Đặt mua
141 0385.44.66.88 51,300,000 52 Viettel Đặt mua
142 0376.60.60.60 50,600,000 34 Viettel Đặt mua
143 0385.76.76.76 50,600,000 55 Viettel Đặt mua
144 0397.60.60.60 50,600,000 37 Viettel Đặt mua
145 0372.76.76.76 59,300,000 51 Viettel Đặt mua
146 0787.76.76.76 59,300,000 61 Mobifone Đặt mua
147 0785.27.27.27 50,600,000 47 Mobifone Đặt mua
148 0375.25.25.25 50,600,000 36 Viettel Đặt mua
149 0795.139.139 66,300,000 47 Mobifone Đặt mua
150 0765.94.8888 73,300,000 63 Mobifone Đặt mua
151 0774.07.6666 73,300,000 49 Mobifone Đặt mua
152 0774.80.6666 73,300,000 50 Mobifone Đặt mua
153 0774.81.6666 73,300,000 51 Mobifone Đặt mua
154 08373.08888 87,300,000 53 Vinaphone Đặt mua
155 0852.17.6666 73,300,000 47 Vinaphone Đặt mua
156 0827779.779 73,300,000 63 Vinaphone Đặt mua
157 0856.179.179 73,300,000 53 Vinaphone Đặt mua
158 02862.98.9999 87,300,000 71 Máy bàn Đặt mua
159 0286.286.9999 87,300,000 68 Máy bàn Đặt mua
160 0968.000.111 87,300,000 26 Viettel Đặt mua
161 0379.479.479 59,300,000 59 Viettel Đặt mua
162 0397999.000 52,000,000 46 Viettel Đặt mua
163 0397.111.333 73,300,000 31 Viettel Đặt mua
164 0389.333.555 73,300,000 44 Viettel Đặt mua
165 0398.111.333 73,300,000 32 Viettel Đặt mua
166 0392.000.777 59,300,000 35 Viettel Đặt mua
167 0397.444.666 73,300,000 49 Viettel Đặt mua
168 0392.000.666 80,300,000 32 Viettel Đặt mua
169 0387.000.666 80,300,000 36 Viettel Đặt mua
170 0385.000.777 59,300,000 37 Viettel Đặt mua
171 0393.888.777 52,000,000 60 Viettel Đặt mua
172 037779.6789 67,000,000 63 Viettel Đặt mua
173 037889.6789 50,600,000 65 Viettel Đặt mua
174 038779.6789 50,600,000 64 Viettel Đặt mua
175 0388.77.3333 59,300,000 45 Viettel Đặt mua
176 0348.666.777 95,000,000 54 Viettel Đặt mua
177 0397.06.06.06 50,600,000 37 Viettel Đặt mua
178 0336.06.06.06 50,600,000 30 Viettel Đặt mua
179 0392.70.70.70 50,600,000 35 Viettel Đặt mua
180 0335.60.60.60 50,600,000 29 Viettel Đặt mua
181 0389.50.50.50 50,600,000 35 Viettel Đặt mua
182 0398.30.30.30 50,600,000 29 Viettel Đặt mua
183 0395.30.30.30 50,600,000 26 Viettel Đặt mua
184 0348.30.30.30 50,600,000 24 Viettel Đặt mua
185 0338.30.30.30 50,600,000 23 Viettel Đặt mua
186 0395.60.60.60 50,600,000 35 Viettel Đặt mua
187 0395.939.939 87,300,000 59 Viettel Đặt mua
188 0394.939.939 73,300,000 58 Viettel Đặt mua
189 0939.222.789 59,400,000 51 Mobifone Đặt mua
190 09755555.15 68,999,999 47 Viettel Đặt mua
191 0936.888.885 65,000,000 63 Mobifone Đặt mua
192 0909.11.55.66 59,400,000 42 Mobifone Đặt mua
193 0902.67.2222 57,000,000 32 Mobifone Đặt mua
194 0969.888.288 50,500,000 66 Viettel Đặt mua
195 0969.888.188 50,500,000 65 Viettel Đặt mua
196 0907.81.3333 75,400,000 37 Mobifone Đặt mua
197 0902.37.3333 93,000,000 33 Mobifone Đặt mua
198 0938.81.3333 93,000,000 41 Mobifone Đặt mua
199 0985.96.97.98 68,200,000 70 Viettel Đặt mua
200 0986.96.97.98 73,800,000 71 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyen hoang anh

    Số sim: 091930...38

    Vào lúc: 11:27 18/09/2019

  • nguyen thanh lâm

    Số sim: 084336...78

    Vào lúc: 11:25 18/09/2019

  • Vũ đình quân

    Số sim: 035460...70

    Vào lúc: 11:24 18/09/2019

  • Nguyễn văn thạo

    Số sim: 091783...19

    Vào lúc: 11:07 18/09/2019

  • Lê trọng hùng

    Số sim: 038431...68

    Vào lúc: 11:05 18/09/2019

  • Nguyễn văn thạo

    Số sim: 091783...19

    Vào lúc: 11:01 18/09/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087