SIM Năm Sinh

Sim kép

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0931.96.3399 4,990,000 52 Mobifone Đặt mua
2 0935.188877 2,891,000 56 Mobifone Đặt mua
3 0967.11.33.00 4,990,000 30 Viettel Đặt mua
4 0936.722288 2,546,000 47 Mobifone Đặt mua
5 0975.12.4400 993,000 32 Viettel Đặt mua
6 0984.24.6600 993,000 39 Viettel Đặt mua
7 0973.27.6600 993,000 40 Viettel Đặt mua
8 0976.27.6600 993,000 43 Viettel Đặt mua
9 0967.51.0066 1,204,000 40 Viettel Đặt mua
10 0966.84.0055 1,204,000 43 Viettel Đặt mua
11 0987.94.0055 1,204,000 47 Viettel Đặt mua
12 0965.94.0055 1,204,000 43 Viettel Đặt mua
13 0984.71.0066 954,000 41 Viettel Đặt mua
14 0985.31.7766 954,000 52 Viettel Đặt mua
15 0985.46.7755 897,000 56 Viettel Đặt mua
16 0967.04.0033 1,204,000 32 Viettel Đặt mua
17 0965.94.0033 1,204,000 39 Viettel Đặt mua
18 0967.35.0022 1,204,000 34 Viettel Đặt mua
19 0967.04.0022 1,204,000 30 Viettel Đặt mua
20 0967.43.1188 1,770,000 47 Viettel Đặt mua
21 0963.41.2266 1,856,000 39 Viettel Đặt mua
22 0963.74.1166 1,856,000 43 Viettel Đặt mua
23 0936.59.3388 3,754,000 54 Mobifone Đặt mua
24 0937.089988 4,990,000 61 Mobifone Đặt mua
25 0932.03.9988 3,409,000 51 Mobifone Đặt mua
26 0935.83.7799 6,798,000 60 Mobifone Đặt mua
27 0981.30.7799 7,350,000 53 Viettel Đặt mua
28 0932.57.8866 7,350,000 54 Mobifone Đặt mua
29 0931.57.8866 7,166,000 53 Mobifone Đặt mua
30 0937.16.8866 8,688,000 54 Mobifone Đặt mua
31 0938.59.8866 11,640,000 62 Mobifone Đặt mua
32 0937.559988 24,920,000 63 Mobifone Đặt mua
33 0937.338833 26,960,000 47 Mobifone Đặt mua
34 0972.777700 17,410,000 46 Viettel Đặt mua
35 0899.89.4466 1,100,000 63 Mobifone Đặt mua
36 0899.90.8855 1,100,000 61 Mobifone Đặt mua
37 0899.90.8877 1,100,000 65 Mobifone Đặt mua
38 0899.90.8811 1,100,000 53 Mobifone Đặt mua
39 0899.90.2200 1,100,000 39 Mobifone Đặt mua
40 0899.90.2211 1,100,000 41 Mobifone Đặt mua
41 0899.90.2233 1,100,000 45 Mobifone Đặt mua
42 0899.90.4488 1,100,000 59 Mobifone Đặt mua
43 0899.90.4499 1,100,000 61 Mobifone Đặt mua
44 0899.90.3344 1,100,000 49 Mobifone Đặt mua
45 0899.90.2277 1,100,000 53 Mobifone Đặt mua
46 0899.90.4455 1,100,000 53 Mobifone Đặt mua
47 0899.90.6655 1,100,000 57 Mobifone Đặt mua
48 0899.90.7755 1,100,000 59 Mobifone Đặt mua
49 0899.90.1144 1,100,000 45 Mobifone Đặt mua
50 0899.90.5500 1,100,000 45 Mobifone Đặt mua
51 0899.90.5511 1,100,000 47 Mobifone Đặt mua
52 0899.90.7744 1,100,000 57 Mobifone Đặt mua
53 0899.90.6611 1,100,000 49 Mobifone Đặt mua
54 0899.90.7711 1,100,000 51 Mobifone Đặt mua
55 0899.90.6622 1,100,000 51 Mobifone Đặt mua
56 0899.90.4477 1,100,000 57 Mobifone Đặt mua
57 0898.87.3366 1,100,000 58 Mobifone Đặt mua
58 0898.87.3355 1,100,000 56 Mobifone Đặt mua
59 0898.87.2277 1,100,000 58 Mobifone Đặt mua
60 0898.87.2266 1,100,000 56 Mobifone Đặt mua
61 0898.87.2255 1,100,000 54 Mobifone Đặt mua
62 0898.87.2244 1,100,000 52 Mobifone Đặt mua
63 0898.87.1188 1,100,000 58 Mobifone Đặt mua
64 0898.87.1177 1,100,000 56 Mobifone Đặt mua
65 0898.87.1166 1,100,000 54 Mobifone Đặt mua
66 0898.87.1133 1,100,000 48 Mobifone Đặt mua
67 0898.87.1122 1,100,000 46 Mobifone Đặt mua
68 0985.54.9944 1,100,000 57 Viettel Đặt mua
69 0898.87.1100 1,100,000 42 Mobifone Đặt mua
70 0981.16.6644 1,100,000 45 Viettel Đặt mua
71 0981.19.3311 1,100,000 36 Viettel Đặt mua
72 0961.93.3311 1,100,000 36 Viettel Đặt mua
73 0898.87.0099 1,100,000 58 Mobifone Đặt mua
74 0961.83.3311 1,100,000 35 Viettel Đặt mua
75 0898.87.0077 1,100,000 54 Mobifone Đặt mua
76 0961.81.3311 1,100,000 33 Viettel Đặt mua
77 0981.21.3311 1,100,000 29 Viettel Đặt mua
78 0898.86.9977 1,100,000 71 Mobifone Đặt mua
79 0898.86.9944 1,100,000 65 Mobifone Đặt mua
80 0961.86.3344 1,100,000 44 Viettel Đặt mua
81 0961.85.3344 1,100,000 43 Viettel Đặt mua
82 0961.90.3344 1,100,000 39 Viettel Đặt mua
83 0961.87.3344 1,100,000 45 Viettel Đặt mua
84 0961.89.3344 1,100,000 47 Viettel Đặt mua
85 0961.95.3344 1,100,000 44 Viettel Đặt mua
86 0961.97.3344 1,100,000 46 Viettel Đặt mua
87 0961.98.3344 1,100,000 47 Viettel Đặt mua
88 0963.71.3344 1,100,000 40 Viettel Đặt mua
89 0987.50.3344 1,100,000 43 Viettel Đặt mua
90 0961.97.4455 1,100,000 50 Viettel Đặt mua
91 0961.98.4455 1,100,000 51 Viettel Đặt mua
92 0961.89.4455 1,100,000 51 Viettel Đặt mua
93 0961.87.4455 1,100,000 49 Viettel Đặt mua
94 0961.94.4455 1,100,000 47 Viettel Đặt mua
95 0961.82.4455 1,100,000 44 Viettel Đặt mua
96 0961.80.4455 1,100,000 42 Viettel Đặt mua
97 0967.13.7766 1,100,000 52 Viettel Đặt mua
98 0961.93.7766 1,100,000 54 Viettel Đặt mua
99 0961.90.7766 1,100,000 51 Viettel Đặt mua
100 0961.82.7766 1,100,000 52 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Hoàng Văn Thái

    Số sim: 086608...68

    Vào lúc: 01:44 29/02/2020

  • Oanh

    Số sim: 098410...01

    Vào lúc: 01:29 29/02/2020

  • Dương Văn Nhiệm

    Số sim: 056940...66

    Vào lúc: 01:16 29/02/2020

  • Đỗ Mạnh

    Số sim: 090686...91

    Vào lúc: 01:04 29/02/2020

  • Đỗ Mạnh

    Số sim: 091384...91

    Vào lúc: 01:01 29/02/2020

  • Dương Văn Trọng

    Số sim: 098885...46

    Vào lúc: 12:54 29/02/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087