SIM Năm Sinh

Sim lộc phát

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0358.056.486 450,000 45 Viettel Đặt mua
2 0335.23.8486 450,000 42 Viettel Đặt mua
3 039567.1768 450,000 52 Viettel Đặt mua
4 0337.94.3668 450,000 49 Viettel Đặt mua
5 0365577968 850,000 56 Viettel Đặt mua
6 0829.586.586 23,400,000 57 Vinaphone Đặt mua
7 0769.968.689 2,640,000 68 Mobifone Đặt mua
8 0777.281.668 1,100,000 52 Mobifone Đặt mua
9 0705.355.868 1,100,000 47 Mobifone Đặt mua
10 0766.001.668 1,100,000 40 Mobifone Đặt mua
11 0766.221.868 1,100,000 46 Mobifone Đặt mua
12 0777.259.686 1,250,000 57 Mobifone Đặt mua
13 0859.559.886 1,515,000 63 Vinaphone Đặt mua
14 0816.212.668 1,100,000 40 Vinaphone Đặt mua
15 0976.26.1368 8,500,000 48 Viettel Đặt mua
16 0852.668.689 1,890,000 58 Vinaphone Đặt mua
17 0358.11.66.88 33,700,000 46 Viettel Đặt mua
18 0769.151.686 1,100,000 49 Mobifone Đặt mua
19 0859.27.8386 1,100,000 56 Vinaphone Đặt mua
20 0769.135.668 1,100,000 51 Mobifone Đặt mua
21 0795.121.686 1,100,000 45 Mobifone Đặt mua
22 0859.677.686 1,250,000 62 Vinaphone Đặt mua
23 0796.855.886 1,515,000 62 Mobifone Đặt mua
24 0799.551.868 1,515,000 58 Mobifone Đặt mua
25 0782.869.868 1,890,000 62 Mobifone Đặt mua
26 0794.399.686 1,250,000 61 Mobifone Đặt mua
27 0782.959.668 1,250,000 60 Mobifone Đặt mua
28 0776.599.868 1,515,000 65 Mobifone Đặt mua
29 0767.990.686 1,100,000 58 Mobifone Đặt mua
30 0782.989.368 1,250,000 60 Mobifone Đặt mua
31 0795.44.3668 910,000 52 Mobifone Đặt mua
32 0705151.668 1,100,000 39 Mobifone Đặt mua
33 0799.599.686 1,890,000 68 Mobifone Đặt mua
34 0908.66.1368 21,000,000 47 Mobifone Đặt mua
35 0869.274.468 700,000 54 Viettel Đặt mua
36 0869.617.468 700,000 55 Viettel Đặt mua
37 0868.192.486 700,000 52 Viettel Đặt mua
38 0868.594.786 700,000 61 Viettel Đặt mua
39 0868.214.486 700,000 47 Viettel Đặt mua
40 0973.549.786 700,000 58 Viettel Đặt mua
41 0869.067.486 700,000 54 Viettel Đặt mua
42 0971.467.086 700,000 48 Viettel Đặt mua
43 0869.21.5586 910,000 50 Viettel Đặt mua
44 0967.764.086 700,000 53 Viettel Đặt mua
45 0969.204.086 700,000 44 Viettel Đặt mua
46 0973.483.086 700,000 48 Viettel Đặt mua
47 0869.231.786 700,000 50 Viettel Đặt mua
48 0868.701.486 700,000 48 Viettel Đặt mua
49 0869.059.086 700,000 51 Viettel Đặt mua
50 0869.851.086 700,000 51 Viettel Đặt mua
51 0964.254.786 700,000 51 Viettel Đặt mua
52 0973.154.786 700,000 50 Viettel Đặt mua
53 0966.482.786 700,000 56 Viettel Đặt mua
54 0972.503.086 700,000 40 Viettel Đặt mua
55 0972.249.086 700,000 47 Viettel Đặt mua
56 0869.287.068 700,000 54 Viettel Đặt mua
57 0869.027.786 700,000 53 Viettel Đặt mua
58 0964.761.486 700,000 51 Viettel Đặt mua
59 0868.483.586 700,000 56 Viettel Đặt mua
60 0868.934.086 700,000 52 Viettel Đặt mua
61 0868.429.786 700,000 58 Viettel Đặt mua
62 0973.627.086 700,000 48 Viettel Đặt mua
63 0964.395.486 700,000 54 Viettel Đặt mua
64 0353.270.668 700,000 40 Viettel Đặt mua
65 0385.406.468 700,000 44 Viettel Đặt mua
66 0378.704.368 700,000 46 Viettel Đặt mua
67 0334.544.368 700,000 40 Viettel Đặt mua
68 0375.740.268 700,000 42 Viettel Đặt mua
69 037279.1286 700,000 45 Viettel Đặt mua
70 070279.8866 1,890,000 53 Mobifone Đặt mua
71 0869.179.886 1,890,000 62 Viettel Đặt mua
72 0869.040.868 1,890,000 49 Viettel Đặt mua
73 0869.055.686 1,890,000 53 Viettel Đặt mua
74 0869.015.686 1,890,000 49 Viettel Đặt mua
75 0869.011.868 1,890,000 47 Viettel Đặt mua
76 0869.011.686 1,890,000 45 Viettel Đặt mua
77 0869.030.668 1,890,000 46 Viettel Đặt mua
78 0869.010.668 1,890,000 44 Viettel Đặt mua
79 0869.001.668 1,890,000 44 Viettel Đặt mua
80 0869.125.686 2,265,000 51 Viettel Đặt mua
81 0869.022.868 2,265,000 49 Viettel Đặt mua
82 0868.015.686 1,890,000 48 Viettel Đặt mua
83 0896.111.586 2,640,000 45 Mobifone Đặt mua
84 0912.698.268 4,390,000 51 Vinaphone Đặt mua
85 0988.68.2586 4,790,000 60 Viettel Đặt mua
86 0896.111.686 6,850,000 46 Mobifone Đặt mua
87 0896.111.868 6,850,000 48 Mobifone Đặt mua
88 0359.00.6868 10,600,000 45 Viettel Đặt mua
89 0983.665.686 12,600,000 57 Viettel Đặt mua
90 0326.66.8686 29,200,000 51 Viettel Đặt mua
91 0976.93.8686 19,250,000 62 Viettel Đặt mua
92 0822.82.83.89 3,754,000 50 Vinaphone Đặt mua
93 0935.12.8868 7,860,000 50 Mobifone Đặt mua
94 0936.332.368 5,970,000 43 Mobifone Đặt mua
95 0935.20.8668 8,780,000 47 Mobifone Đặt mua
96 0933.882.968 4,990,000 56 Mobifone Đặt mua
97 0932.118.368 4,990,000 41 Mobifone Đặt mua
98 090136.1386 5,970,000 37 Mobifone Đặt mua
99 0931.225.168 3,754,000 37 Mobifone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Ta Quang Huy

    Số sim: 091622...84

    Vào lúc: 02:06 25/01/2020

  • Hoàng Văn Hùng

    Số sim: 086553...68

    Vào lúc: 01:54 25/01/2020

  • Đỗ Thị Lan Anh

    Số sim: 086539...68

    Vào lúc: 01:52 25/01/2020

  • Do Thi Lan Anh

    Số sim: 086511...68

    Vào lúc: 01:46 25/01/2020

  • Nguyễn Thị Dung

    Số sim: 039412...88

    Vào lúc: 01:40 25/01/2020

  • Dang Xuân Hung

    Số sim: 089999...97

    Vào lúc: 01:17 25/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087