SIM Năm Sinh

Sim lục quý

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0944.888888 3,170,000,000 65 Vinaphone Đặt mua
2 0707.444444 814,200,000 38 Mobifone Đặt mua
3 0868.222.222 865,000,000 34 Viettel Đặt mua
4 0368.000.000 535,000,000 17 Viettel Đặt mua
5 03979.99999 2,410,000,000 73 Viettel Đặt mua
6 0856.333.333 678,000,000 37 Vinaphone Đặt mua
7 0886.555.555 1,390,000,000 52 Vinaphone Đặt mua
8 02422.666666 751,100,000 46 Máy bàn Đặt mua
9 0843.222222 690,000,000 27 Vinaphone Đặt mua
10 0393.555.555 856,500,000 45 Viettel Đặt mua
11 0927.222222 116,200,000 30 Vietnamobile Đặt mua
12 0929.333333 148,200,000 38 Vietnamobile Đặt mua
13 0788.000000 398,400,000 23 Mobifone Đặt mua
14 0924.333333 619,800,000 33 Vietnamobile Đặt mua
15 0927.777777 2,382,000,000 60 Vietnamobile Đặt mua
16 0263.2222222 139,400,000 25 Máy bàn Đặt mua
17 0789.444444 452,000,000 48 Mobifone Đặt mua
18 0949.222222 600,000,000 34 Vinaphone Đặt mua
19 0948.222222 600,000,000 33 Vinaphone Đặt mua
20 0986.222.222 1,432,500,000 35 Viettel Đặt mua
21 0947.555555 950,000,000 50 Vinaphone Đặt mua
22 0938.777.777 2,027,500,000 62 Mobifone Đặt mua
23 0813.000000 327,200,000 12 Vinaphone Đặt mua
24 0365.000000 308,160,000 14 Viettel Đặt mua
25 0382.666666 855,000,000 49 Viettel Đặt mua
26 0395.666666 888,600,000 53 Viettel Đặt mua
27 0389.333333 911,000,000 38 Viettel Đặt mua
28 0368.333333 911,000,000 35 Viettel Đặt mua
29 0979.000000 1,080,000,000 25 Viettel Đặt mua
30 0365.666.666 1,374,000,000 50 Viettel Đặt mua
31 0389.555555 1,374,000,000 50 Viettel Đặt mua
32 0986.555555 2,214,000,000 53 Viettel Đặt mua
33 0973.888888 3,330,000,000 67 Viettel Đặt mua
34 0387.222222 328,000,000 30 Viettel Đặt mua
35 0346.222222 328,000,000 25 Viettel Đặt mua
36 02076.555555 205,000,000 45 Máy bàn Đặt mua
37 0207.2222222 1,030,000,000 23 Máy bàn Đặt mua
38 0397.888888 1,374,000,000 67 Viettel Đặt mua
39 0913.777777 3,150,000,000 55 Vinaphone Đặt mua
40 0916.555555 1,739,100,000 46 Vinaphone Đặt mua
41 0905.666666 2,885,700,000 50 Mobifone Đặt mua
42 0828.777777 770,100,000 60 Vinaphone Đặt mua
43 0963.777777 1,735,500,000 60 Viettel Đặt mua
44 0987.000000 640,500,000 24 Viettel Đặt mua
45 0326.333333 391,400,000 29 Viettel Đặt mua
46 0332.555555 602,700,000 38 Viettel Đặt mua
47 0707.000000 1,070,000,000 14 Mobifone Đặt mua
48 0858.333.333 1,030,000,000 39 Vinaphone Đặt mua
49 0818.333.333 1,030,000,000 35 Vinaphone Đặt mua
50 0838.777.777 1,210,000,000 61 Vinaphone Đặt mua
51 0823.777.777 1,230,000,000 55 Vinaphone Đặt mua
52 0362.888.888 1,530,000,000 59 Viettel Đặt mua
53 083222.2222 1,730,000,000 25 Vinaphone Đặt mua
54 0833.777.777 1,730,000,000 56 Vinaphone Đặt mua
55 0981.333.333 1,830,000,000 36 Viettel Đặt mua
56 0969.333.333 1,830,000,000 42 Viettel Đặt mua
57 0368.666.666 1,930,000,000 53 Viettel Đặt mua
58 0932.333.333 1,930,000,000 32 Mobifone Đặt mua
59 0388.666.666 2,030,000,000 55 Viettel Đặt mua
60 0356.888.888 2,030,000,000 62 Viettel Đặt mua
61 0989.333.333 2,230,000,000 44 Viettel Đặt mua
62 0395.999.999 2,930,000,000 71 Viettel Đặt mua
63 086555.5555 3,030,000,000 49 Viettel Đặt mua
64 090444.4444 3,230,000,000 37 Mobifone Đặt mua
65 0826.999.999 3,230,000,000 70 Vinaphone Đặt mua
66 0812.999.999 3,230,000,000 65 Vinaphone Đặt mua
67 0818.999.999 4,230,000,000 71 Vinaphone Đặt mua
68 0388.999.999 4,830,000,000 73 Viettel Đặt mua
69 0822.888.888 4,830,000,000 60 Vinaphone Đặt mua
70 0855.888.888 5,030,000,000 66 Vinaphone Đặt mua
71 0333.999.999 5,630,000,000 63 Viettel Đặt mua
72 0889.888.888 5,830,000,000 73 Vinaphone Đặt mua
73 0868.999.999 6,030,000,000 76 Viettel Đặt mua
74 0938.999.999 6,930,000,000 74 Mobifone Đặt mua
75 0886.888.888 7,230,000,000 70 Vinaphone Đặt mua
76 0933.999.999 7,230,000,000 69 Mobifone Đặt mua
77 090666.6666 9,330,000,000 51 Mobifone Đặt mua
78 0966.999.999 9,630,000,000 75 Viettel Đặt mua
79 089888.8888 10,030,000,000 73 Mobifone Đặt mua
80 093333.3333 12,030,000,000 33 Mobifone Đặt mua
81 097999.9999 25,030,000,000 79 Viettel Đặt mua
82 0982.666.666 3,222,000,000 55 Viettel Đặt mua
83 0826.222.222 703,000,000 28 Vinaphone Đặt mua
84 0397.222.222 406,400,000 31 Viettel Đặt mua
85 0329.222.222 539,800,000 26 Viettel Đặt mua
86 0328.222.222 539,800,000 25 Viettel Đặt mua
87 0326.222.222 539,800,000 23 Viettel Đặt mua
88 0329.333.333 595,000,000 32 Viettel Đặt mua
89 0386.333.333 814,200,000 35 Viettel Đặt mua
90 0386.555.555 915,000,000 47 Viettel Đặt mua
91 0983999999 5,810,000,000 74 Viettel Đặt mua
92 0785.444444 189,000,000 44 Mobifone Đặt mua
93 0978777777 2,080,000,000 66 Viettel Đặt mua
94 0823.111.111 293,000,000 19 Vinaphone Đặt mua
95 0859.000.000 295,000,000 22 Vinaphone Đặt mua
96 0857.000.000 255,000,000 20 Vinaphone Đặt mua
97 081333.3333 2,130,000,000 30 Vinaphone Đặt mua
98 0977.777.777 16,030,000,000 65 Viettel Đặt mua
99 0392.666.666 1,030,000,000 50 Viettel Đặt mua
100 0837.333.333 565,000,000 36 Vinaphone Đặt mua
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
 Đơn Hàng Mới
  • A

    Số sim: 083535...22

    Vào lúc: 01:23 27/01/2020

  • Đào Trung Tiến

    Số sim: 098714...91

    Vào lúc: 12:39 27/01/2020

  • Nguyễn Thanh Sơn

    Số sim: 034513...01

    Vào lúc: 12:35 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lâm Chí Thành

    Số sim: 093702...58

    Vào lúc: 11:56 27/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087