SIM Năm Sinh

Sim năm sinh

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0336.90.1966 664,000 43 Viettel Đặt mua
2 0368.090.266 664,000 40 Viettel Đặt mua
3 0339.060.966 664,000 42 Viettel Đặt mua
4 0352.050.566 664,000 32 Viettel Đặt mua
5 0396.300.661 632,000 34 Viettel Đặt mua
6 0358.05.1962 632,000 39 Viettel Đặt mua
7 0769.090.567 744,000 49 Mobifone Đặt mua
8 0769.130.678 744,000 47 Mobifone Đặt mua
9 0796.290.678 744,000 54 Mobifone Đặt mua
10 0793.080.678 1,169,000 48 Mobifone Đặt mua
11 0773.150.678 744,000 44 Mobifone Đặt mua
12 0773.180.678 744,000 47 Mobifone Đặt mua
13 0773.080.678 744,000 46 Mobifone Đặt mua
14 0773.130.678 744,000 42 Mobifone Đặt mua
15 0703.170.678 744,000 39 Mobifone Đặt mua
16 0775.160.678 744,000 47 Mobifone Đặt mua
17 0782.310.789 954,000 45 Mobifone Đặt mua
18 0762.030.789 1,635,000 42 Mobifone Đặt mua
19 0773.290.789 1,034,000 52 Mobifone Đặt mua
20 0932.14.04.97 2,756,000 39 Mobifone Đặt mua
21 0966.191.171 1,980,000 41 Viettel Đặt mua
22 0932.111199 43,900,000 36 Mobifone Đặt mua
23 0932.111161 9,188,000 25 Mobifone Đặt mua
24 0585.300.297 560,000 39 Vietnamobile Đặt mua
25 0585.302.012 560,000 26 Vietnamobile Đặt mua
26 0585.310.288 525,000 40 Vietnamobile Đặt mua
27 0566.422.012 630,000 28 Vietnamobile Đặt mua
28 0348.30.0168 742,000 33 Viettel Đặt mua
29 0888.07.04.60 854,000 41 Vinaphone Đặt mua
30 0396.01.10.71 854,000 28 Viettel Đặt mua
31 0888.13.08.63 854,000 45 Vinaphone Đặt mua
32 0363.060.567 854,000 36 Viettel Đặt mua
33 0778.07.0168 854,000 44 Mobifone Đặt mua
34 0396.01.10.61 854,000 27 Viettel Đặt mua
35 0339.040.567 854,000 37 Viettel Đặt mua
36 0367.060.161 854,000 30 Viettel Đặt mua
37 0888.13.05.64 854,000 43 Vinaphone Đặt mua
38 0584.822.012 630,000 32 Vietnamobile Đặt mua
39 0564.11.10.72 700,000 27 Vietnamobile Đặt mua
40 0583.18.07.71 700,000 40 Vietnamobile Đặt mua
41 0583.28.09.79 700,000 51 Vietnamobile Đặt mua
42 0584.19.02.74 700,000 40 Vietnamobile Đặt mua
43 0589.26.11.98 700,000 49 Vietnamobile Đặt mua
44 0583.17.01.78 700,000 40 Vietnamobile Đặt mua
45 0589.12.06.77 700,000 45 Vietnamobile Đặt mua
46 0564.10.02.98 700,000 35 Vietnamobile Đặt mua
47 0564.08.04.99 700,000 45 Vietnamobile Đặt mua
48 0589.06.10.96 700,000 44 Vietnamobile Đặt mua
49 0564.11.04.99 700,000 39 Vietnamobile Đặt mua
50 0564.11.05.74 700,000 33 Vietnamobile Đặt mua
51 0564.10.12.90 700,000 28 Vietnamobile Đặt mua
52 0584.23.05.81 700,000 36 Vietnamobile Đặt mua
53 0589.18.06.72 700,000 46 Vietnamobile Đặt mua
54 0589.06.01.68 700,000 43 Vietnamobile Đặt mua
55 0377.290.294 700,000 43 Viettel Đặt mua
56 0585.30.04.82 700,000 35 Vietnamobile Đặt mua
57 0583.18.07.79 700,000 48 Vietnamobile Đặt mua
58 0589.08.04.90 700,000 43 Vietnamobile Đặt mua
59 0564.11.02.97 700,000 35 Vietnamobile Đặt mua
60 0585.28.10.71 700,000 37 Vietnamobile Đặt mua
61 0584.20.10.97 700,000 36 Vietnamobile Đặt mua
62 0564.11.06.97 700,000 39 Vietnamobile Đặt mua
63 0583.18.07.88 700,000 48 Vietnamobile Đặt mua
64 0589.22.03.99 700,000 47 Vietnamobile Đặt mua
65 0583.18.04.86 700,000 43 Vietnamobile Đặt mua
66 0583.14.04.90 700,000 34 Vietnamobile Đặt mua
67 0564.08.07.84 700,000 42 Vietnamobile Đặt mua
68 0564.12.02.95 700,000 34 Vietnamobile Đặt mua
69 0589.29.12.94 700,000 49 Vietnamobile Đặt mua
70 0564.11.03.68 700,000 34 Vietnamobile Đặt mua
71 0564.11.01.83 700,000 29 Vietnamobile Đặt mua
72 0564.11.09.82 700,000 36 Vietnamobile Đặt mua
73 0589.25.11.78 700,000 46 Vietnamobile Đặt mua
74 0564.08.03.76 700,000 39 Vietnamobile Đặt mua
75 0564.11.08.66 700,000 37 Vietnamobile Đặt mua
76 0564.10.02.71 700,000 26 Vietnamobile Đặt mua
77 0584.22.11.85 700,000 36 Vietnamobile Đặt mua
78 0589.17.09.95 700,000 53 Vietnamobile Đặt mua
79 0589.07.09.75 700,000 50 Vietnamobile Đặt mua
80 0564.11.10.94 700,000 31 Vietnamobile Đặt mua
81 0356.170.173 700,000 33 Viettel Đặt mua
82 0567.27.02.97 700,000 45 Vietnamobile Đặt mua
83 0564.11.08.82 700,000 35 Vietnamobile Đặt mua
84 0584.28.04.94 700,000 44 Vietnamobile Đặt mua
85 0583.15.05.90 700,000 36 Vietnamobile Đặt mua
86 0584.19.12.71 700,000 38 Vietnamobile Đặt mua
87 0564.11.04.84 700,000 33 Vietnamobile Đặt mua
88 0564.10.10.69 700,000 32 Vietnamobile Đặt mua
89 0584.26.02.96 700,000 42 Vietnamobile Đặt mua
90 0563.29.08.77 700,000 47 Vietnamobile Đặt mua
91 0585.28.04.75 700,000 44 Vietnamobile Đặt mua
92 0564.12.02.71 700,000 28 Vietnamobile Đặt mua
93 0589.21.06.75 700,000 43 Vietnamobile Đặt mua
94 0564.10.07.80 700,000 31 Vietnamobile Đặt mua
95 0585.27.10.97 700,000 44 Vietnamobile Đặt mua
96 0564.11.12.75 700,000 32 Vietnamobile Đặt mua
97 0589.20.03.82 700,000 37 Vietnamobile Đặt mua
98 0564.10.01.78 700,000 32 Vietnamobile Đặt mua
99 0589.09.08.76 700,000 52 Vietnamobile Đặt mua
100 0584.21.09.93 700,000 41 Vietnamobile Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Trần Minh hoài

    Số sim: 098904...09

    Vào lúc: 08:11 16/09/2019

  • Nguyễn văn tuấn

    Số sim: 097743...87

    Vào lúc: 08:09 16/09/2019

  • Nguyễn Thị Tuyết

    Số sim: 098685...89

    Vào lúc: 08:08 16/09/2019

  • Nguyễn thị ngọc

    Số sim: 098612...60

    Vào lúc: 08:06 16/09/2019

  • Nguyễn quang quyến

    Số sim: 090260...84

    Vào lúc: 07:34 16/09/2019

  • phạm van quang

    Số sim: 039317...02

    Vào lúc: 07:30 16/09/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087