SIM Năm Sinh

Sim năm sinh 1991

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0979.29.1991 12,600,000 56 Viettel Đặt mua
2 0888.18.07.91 1,010,000 50 Vinaphone Đặt mua
3 0704.06.12.91 835,000 30 Mobifone Đặt mua
4 0937.15.03.91 940,000 38 Mobifone Đặt mua
5 0394.16.01.91 940,000 34 Viettel Đặt mua
6 0387.08.02.91 940,000 38 Viettel Đặt mua
7 0384.13.02.91 940,000 31 Viettel Đặt mua
8 0376.23.12.91 940,000 34 Viettel Đặt mua
9 0336.31.03.91 940,000 29 Viettel Đặt mua
10 0336.23.12.91 940,000 30 Viettel Đặt mua
11 0328.23.07.91 940,000 35 Viettel Đặt mua
12 0327.23.03.91 940,000 30 Viettel Đặt mua
13 0335.29.03.91 940,000 35 Viettel Đặt mua
14 0352.21.03.91 940,000 26 Viettel Đặt mua
15 0328.26.09.91 940,000 40 Viettel Đặt mua
16 0347.31.10.91 940,000 29 Viettel Đặt mua
17 0334.25.02.91 940,000 29 Viettel Đặt mua
18 0335.28.05.91 940,000 36 Viettel Đặt mua
19 0368.30.05.91 940,000 35 Viettel Đặt mua
20 0377.21.07.91 940,000 37 Viettel Đặt mua
21 0335.27.10.91 940,000 31 Viettel Đặt mua
22 0343.04.03.91 940,000 27 Viettel Đặt mua
23 0358.11.06.91 940,000 34 Viettel Đặt mua
24 0347.28.10.91 940,000 35 Viettel Đặt mua
25 0373.27.11.91 940,000 34 Viettel Đặt mua
26 0372.23.09.91 940,000 36 Viettel Đặt mua
27 0386.02.04.91 940,000 33 Viettel Đặt mua
28 0359.15.09.91 940,000 42 Viettel Đặt mua
29 0347.31.1991 1,955,000 38 Viettel Đặt mua
30 0379.09.05.91 940,000 43 Viettel Đặt mua
31 0344.31.12.91 940,000 28 Viettel Đặt mua
32 0398.32.1991 1,990,000 45 Viettel Đặt mua
33 0335.31.05.91 870,000 30 Viettel Đặt mua
34 0852.29.10.91 1,080,000 37 Vinaphone Đặt mua
35 0329.36.1991 2,060,000 43 Viettel Đặt mua
36 0328.27.03.91 870,000 35 Viettel Đặt mua
37 0334.53.1991 1,815,000 38 Viettel Đặt mua
38 0348.15.01.91 940,000 32 Viettel Đặt mua
39 0358.16.05.91 940,000 38 Viettel Đặt mua
40 0376.30.1991 1,850,000 39 Viettel Đặt mua
41 0336.40.1991 1,850,000 36 Viettel Đặt mua
42 0364.16.1991 1,850,000 40 Viettel Đặt mua
43 0338.92.1991 1,850,000 45 Viettel Đặt mua
44 0344.29.03.91 940,000 35 Viettel Đặt mua
45 0339.03.08.91 940,000 36 Viettel Đặt mua
46 0349.06.07.91 940,000 39 Viettel Đặt mua
47 0393.02.02.91 940,000 29 Viettel Đặt mua
48 0327.76.1991 1,423,000 45 Viettel Đặt mua
49 0384.52.1991 1,290,000 42 Viettel Đặt mua
50 0356.05.06.91 975,000 35 Viettel Đặt mua
51 0328.22.01.91 940,000 28 Viettel Đặt mua
52 0375.30.10.91 940,000 29 Viettel Đặt mua
53 0374.30.10.91 940,000 28 Viettel Đặt mua
54 0385.62.1991 1,395,000 44 Viettel Đặt mua
55 0372.18.02.91 940,000 33 Viettel Đặt mua
56 0373.31.01.91 940,000 28 Viettel Đặt mua
57 0375.15.02.91 940,000 33 Viettel Đặt mua
58 0377.05.06.91 940,000 38 Viettel Đặt mua
59 0368.27.1991 1,850,000 46 Viettel Đặt mua
60 0376.20.06.91 940,000 34 Viettel Đặt mua
61 0328.04.05.91 940,000 32 Viettel Đặt mua
62 0358.12.06.91 940,000 35 Viettel Đặt mua
63 0376.10.01.91 940,000 28 Viettel Đặt mua
64 0359.25.11.91 940,000 36 Viettel Đặt mua
65 0375.06.01.91 940,000 32 Viettel Đặt mua
66 0378.24.1991 1,850,000 44 Viettel Đặt mua
67 0326.04.05.91 940,000 30 Viettel Đặt mua
68 0347.42.1991 1,255,000 40 Viettel Đặt mua
69 0347.23.03.91 940,000 32 Viettel Đặt mua
70 0335.16.1991 1,850,000 38 Viettel Đặt mua
71 0327.06.02.91 870,000 30 Viettel Đặt mua
72 0348.09.08.91 940,000 42 Viettel Đặt mua
73 0348.42.1991 1,423,000 41 Viettel Đặt mua
74 0328.15.06.91 940,000 35 Viettel Đặt mua
75 0387.25.07.91 940,000 42 Viettel Đặt mua
76 0913.07.08.91 1,275,000 38 Vinaphone Đặt mua
77 0913.02.08.91 1,275,000 33 Vinaphone Đặt mua
78 08399.4.1991 1,350,000 53 Vinaphone Đặt mua
79 0917.14.07.91 2,450,000 39 Vinaphone Đặt mua
80 0914.31.08.91 2,450,000 36 Vinaphone Đặt mua
81 0914.21.03.91 2,450,000 30 Vinaphone Đặt mua
82 0914.20.07.91 2,450,000 33 Vinaphone Đặt mua
83 0914.20.06.91 2,450,000 32 Vinaphone Đặt mua
84 0914.16.05.91 2,450,000 36 Vinaphone Đặt mua
85 0914.11.12.91 2,450,000 29 Vinaphone Đặt mua
86 0914.11.03.91 2,450,000 29 Vinaphone Đặt mua
87 0914.05.08.91 2,450,000 37 Vinaphone Đặt mua
88 0915.27.03.91 2,525,000 37 Vinaphone Đặt mua
89 0915.05.04.91 2,525,000 34 Vinaphone Đặt mua
90 03868.5.1991 2,525,000 50 Viettel Đặt mua
91 0858.551.991 2,525,000 51 Vinaphone Đặt mua
92 03864.4.1991 2,150,000 45 Viettel Đặt mua
93 0934.23.06.91 1,017,000 37 Mobifone Đặt mua
94 085494.1991 2,525,000 50 Vinaphone Đặt mua
95 0919.31.01.91 1,425,000 34 Vinaphone Đặt mua
96 085676.1991 3,200,000 52 Vinaphone Đặt mua
97 0918.25.03.91 2,750,000 38 Vinaphone Đặt mua
98 0918.22.03.91 2,750,000 35 Vinaphone Đặt mua
99 0918.15.06.91 2,750,000 40 Vinaphone Đặt mua
100 0918.01.04.91 2,750,000 33 Vinaphone Đặt mua
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyên Van Toàn

    Số sim: 036932...88

    Vào lúc: 05:16 28/01/2020

  • Duong Van Phuc

    Số sim: 038806...19

    Vào lúc: 04:54 28/01/2020

  • Duong Van Phuc

    Số sim: 038806...19

    Vào lúc: 04:54 28/01/2020

  • Nguyễn Minh Trí

    Số sim: 086661...78

    Vào lúc: 04:52 28/01/2020

  • Nguyễn Mạnh Giang

    Số sim: 091365...88

    Vào lúc: 01:51 28/01/2020

  • Mạnh Tường

    Số sim: 090880...78

    Vào lúc: 01:47 28/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087