SIM Năm Sinh

Sim năm sinh 1993

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0967.08.05.93 1,080,000 47 Viettel Đặt mua
2 0967.31.06.93 800,000 44 Viettel Đặt mua
3 0332.26.01.93 940,000 29 Viettel Đặt mua
4 0328.23.12.93 940,000 33 Viettel Đặt mua
5 0332.11.08.93 940,000 30 Viettel Đặt mua
6 0338.06.01.93 940,000 33 Viettel Đặt mua
7 0382.28.09.93 940,000 44 Viettel Đặt mua
8 0328.23.06.93 940,000 36 Viettel Đặt mua
9 0333.13.12.93 940,000 28 Viettel Đặt mua
10 0328.27.05.93 940,000 39 Viettel Đặt mua
11 0328.22.03.93 940,000 32 Viettel Đặt mua
12 0362.30.06.93 800,000 32 Viettel Đặt mua
13 0337.05.01.93 940,000 31 Viettel Đặt mua
14 0327.04.01.93 940,000 29 Viettel Đặt mua
15 0375.28.05.93 940,000 42 Viettel Đặt mua
16 0388.29.08.93 940,000 50 Viettel Đặt mua
17 0365.17.04.93 940,000 38 Viettel Đặt mua
18 0384.02.12.93 940,000 32 Viettel Đặt mua
19 0365.07.06.93 940,000 39 Viettel Đặt mua
20 0372.65.1993 1,850,000 45 Viettel Đặt mua
21 037790.1993 1,920,000 48 Viettel Đặt mua
22 0327.29.09.93 870,000 44 Viettel Đặt mua
23 0384.25.08.93 870,000 42 Viettel Đặt mua
24 0362.07.08.93 870,000 38 Viettel Đặt mua
25 0364.17.07.93 870,000 40 Viettel Đặt mua
26 0377.06.07.93 940,000 42 Viettel Đặt mua
27 0377.06.02.93 940,000 37 Viettel Đặt mua
28 0374.16.05.93 940,000 38 Viettel Đặt mua
29 0374.19.07.93 940,000 43 Viettel Đặt mua
30 0399.80.1993 1,850,000 51 Viettel Đặt mua
31 0328.74.1993 1,290,000 46 Viettel Đặt mua
32 0343.10.06.93 870,000 29 Viettel Đặt mua
33 0375.18.06.93 870,000 42 Viettel Đặt mua
34 0356.21.03.93 870,000 32 Viettel Đặt mua
35 0396.23.06.93 940,000 41 Viettel Đặt mua
36 0373.14.10.93 940,000 31 Viettel Đặt mua
37 0375.07.10.93 940,000 35 Viettel Đặt mua
38 0356.27.11.93 940,000 37 Viettel Đặt mua
39 0359.23.12.93 940,000 37 Viettel Đặt mua
40 0355.06.04.93 940,000 35 Viettel Đặt mua
41 0376.22.06.93 940,000 38 Viettel Đặt mua
42 0358.10.02.93 940,000 31 Viettel Đặt mua
43 0356.13.07.93 940,000 37 Viettel Đặt mua
44 0335.290.293 870,000 36 Viettel Đặt mua
45 0355.28.09.93 940,000 44 Viettel Đặt mua
46 0353.18.03.93 940,000 35 Viettel Đặt mua
47 0338.03.04.93 940,000 33 Viettel Đặt mua
48 0397.31.08.93 940,000 43 Viettel Đặt mua
49 03865.4.1993 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
50 0913.07.01.93 1,275,000 33 Vinaphone Đặt mua
51 0913.05.07.93 1,275,000 37 Vinaphone Đặt mua
52 08399.4.1993 1,350,000 55 Vinaphone Đặt mua
53 08387.5.1993 1,350,000 53 Vinaphone Đặt mua
54 0917.26.03.93 2,450,000 40 Vinaphone Đặt mua
55 0917.07.03.93 2,450,000 39 Vinaphone Đặt mua
56 0914.14.04.93 2,450,000 35 Vinaphone Đặt mua
57 0915.26.03.93 2,525,000 38 Vinaphone Đặt mua
58 0915.19.10.93 2,525,000 38 Vinaphone Đặt mua
59 0915.06.11.93 2,525,000 35 Vinaphone Đặt mua
60 0915.03.02.93 2,525,000 32 Vinaphone Đặt mua
61 0949.5.1.1993 2,000,000 50 Vinaphone Đặt mua
62 0916.191.193 2,000,000 40 Vinaphone Đặt mua
63 03864.4.1993 2,150,000 47 Viettel Đặt mua
64 0906.17.02.93 1,017,000 37 Mobifone Đặt mua
65 0904.29.06.93 1,017,000 42 Mobifone Đặt mua
66 0904.08.07.93 1,017,000 40 Mobifone Đặt mua
67 0857.66.1993 2,525,000 54 Vinaphone Đặt mua
68 085494.1993 2,525,000 52 Vinaphone Đặt mua
69 0916.43.1993 2,300,000 45 Vinaphone Đặt mua
70 0943.7.5.1993 2,375,000 50 Vinaphone Đặt mua
71 09431.9.1993 2,375,000 48 Vinaphone Đặt mua
72 0819.44.1993 2,525,000 48 Vinaphone Đặt mua
73 081782.1993 2,525,000 48 Vinaphone Đặt mua
74 0817.81.1993 2,525,000 47 Vinaphone Đặt mua
75 0817.36.1993 2,525,000 47 Vinaphone Đặt mua
76 0855.33.1993 3,200,000 46 Vinaphone Đặt mua
77 082246.1993 2,675,000 44 Vinaphone Đặt mua
78 0822.45.1993 2,675,000 43 Vinaphone Đặt mua
79 0918.26.07.93 2,750,000 45 Vinaphone Đặt mua
80 0918.16.12.93 2,750,000 40 Vinaphone Đặt mua
81 0916.26.03.93 2,750,000 39 Vinaphone Đặt mua
82 0916.09.07.93 2,750,000 44 Vinaphone Đặt mua
83 0912.31.01.93 2,750,000 29 Vinaphone Đặt mua
84 0835.22.1993 3,200,000 42 Vinaphone Đặt mua
85 083323.1993 3,200,000 41 Vinaphone Đặt mua
86 0825.97.1993 3,200,000 53 Vinaphone Đặt mua
87 0825.96.1993 3,200,000 52 Vinaphone Đặt mua
88 0919.27.02.93 2,900,000 42 Vinaphone Đặt mua
89 0913.12.03.93 2,900,000 31 Vinaphone Đặt mua
90 0913.09.08.93 2,900,000 42 Vinaphone Đặt mua
91 085939.1993 2,900,000 56 Vinaphone Đặt mua
92 085787.1993 2,900,000 57 Vinaphone Đặt mua
93 0823.98.1993 3,200,000 52 Vinaphone Đặt mua
94 0823.97.1993 3,200,000 51 Vinaphone Đặt mua
95 0823.96.1993 3,200,000 50 Vinaphone Đặt mua
96 0823.95.1993 3,200,000 49 Vinaphone Đặt mua
97 083523.1993 2,900,000 43 Vinaphone Đặt mua
98 082558.1993 2,900,000 50 Vinaphone Đặt mua
99 082557.1993 2,900,000 49 Vinaphone Đặt mua
100 082556.1993 2,900,000 48 Vinaphone Đặt mua
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
 Đơn Hàng Mới
  • A

    Số sim: 083535...22

    Vào lúc: 01:23 27/01/2020

  • Đào Trung Tiến

    Số sim: 098714...91

    Vào lúc: 12:39 27/01/2020

  • Nguyễn Thanh Sơn

    Số sim: 034513...01

    Vào lúc: 12:35 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lâm Chí Thành

    Số sim: 093702...58

    Vào lúc: 11:56 27/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087