SIM Năm Sinh

Sim năm sinh 1994

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0888.31.06.94 800,000 47 Vinaphone Đặt mua
2 0888.29.03.94 1,080,000 51 Vinaphone Đặt mua
3 0931.07.12.94 905,000 36 Mobifone Đặt mua
4 0353.29.07.94 940,000 42 Viettel Đặt mua
5 0327.18.01.94 940,000 35 Viettel Đặt mua
6 0327.25.03.94 940,000 35 Viettel Đặt mua
7 0328.29.12.94 940,000 40 Viettel Đặt mua
8 0346.17.08.94 940,000 42 Viettel Đặt mua
9 0365.26.04.94 940,000 39 Viettel Đặt mua
10 0337.09.03.94 940,000 38 Viettel Đặt mua
11 0375.24.09.94 940,000 43 Viettel Đặt mua
12 0362.25.07.94 940,000 38 Viettel Đặt mua
13 0367.04.07.94 940,000 40 Viettel Đặt mua
14 0378.16.01.94 940,000 39 Viettel Đặt mua
15 0396.13.02.94 940,000 37 Viettel Đặt mua
16 0374.21.03.94 940,000 33 Viettel Đặt mua
17 0326.02.02.94 940,000 28 Viettel Đặt mua
18 0392.27.07.94 940,000 43 Viettel Đặt mua
19 0377.13.12.94 940,000 37 Viettel Đặt mua
20 0397.29.08.94 940,000 51 Viettel Đặt mua
21 0383.17.12.94 940,000 38 Viettel Đặt mua
22 0369.22.08.94 940,000 43 Viettel Đặt mua
23 0379.13.09.94 940,000 45 Viettel Đặt mua
24 0328.35.1994 1,850,000 44 Viettel Đặt mua
25 0362.01.11.94 870,000 27 Viettel Đặt mua
26 0349.28.05.94 870,000 44 Viettel Đặt mua
27 0343.54.1994 1,290,000 42 Viettel Đặt mua
28 0359.13.06.94 870,000 40 Viettel Đặt mua
29 0374.10.12.94 870,000 31 Viettel Đặt mua
30 0384.30.03.94 870,000 34 Viettel Đặt mua
31 0327.11.03.94 870,000 30 Viettel Đặt mua
32 0372.04.11.94 870,000 31 Viettel Đặt mua
33 0377.22.06.94 870,000 40 Viettel Đặt mua
34 0342.21.05.94 870,000 30 Viettel Đặt mua
35 0332.02.10.94 870,000 24 Viettel Đặt mua
36 0357.21.04.94 870,000 35 Viettel Đặt mua
37 0379.05.03.94 940,000 40 Viettel Đặt mua
38 0358.17.08.94 940,000 45 Viettel Đặt mua
39 0373.16.10.94 940,000 34 Viettel Đặt mua
40 0368.60.1994 1,850,000 46 Viettel Đặt mua
41 0395.97.1994 1,850,000 56 Viettel Đặt mua
42 0344.96.1994 1,850,000 49 Viettel Đặt mua
43 0352.50.1994 1,850,000 38 Viettel Đặt mua
44 0367.04.1994 1,850,000 43 Viettel Đặt mua
45 0347.12.02.94 940,000 32 Viettel Đặt mua
46 0379.02.12.94 940,000 37 Viettel Đặt mua
47 0386.26.09.94 1,010,000 47 Viettel Đặt mua
48 0329.01.05.94 975,000 33 Viettel Đặt mua
49 0364.05.09.94 975,000 40 Viettel Đặt mua
50 0395.09.06.94 940,000 45 Viettel Đặt mua
51 0368.31.03.94 940,000 37 Viettel Đặt mua
52 0374.29.09.94 940,000 47 Viettel Đặt mua
53 0378.05.03.94 940,000 39 Viettel Đặt mua
54 0377.14.10.94 940,000 36 Viettel Đặt mua
55 0369.27.01.94 940,000 41 Viettel Đặt mua
56 0356.02.05.94 940,000 34 Viettel Đặt mua
57 0343.16.01.94 940,000 31 Viettel Đặt mua
58 0389.01.02.94 940,000 36 Viettel Đặt mua
59 0379.19.05.94 940,000 47 Viettel Đặt mua
60 0372.20.11.94 940,000 29 Viettel Đặt mua
61 0389.46.1994 1,255,000 53 Viettel Đặt mua
62 0364.09.03.94 940,000 38 Viettel Đặt mua
63 0344.11.10.94 940,000 27 Viettel Đặt mua
64 0366.24.03.94 940,000 37 Viettel Đặt mua
65 0395.23.07.94 870,000 42 Viettel Đặt mua
66 0336.14.10.94 940,000 31 Viettel Đặt mua
67 0375.04.11.94 870,000 34 Viettel Đặt mua
68 0332.10.08.94 870,000 30 Viettel Đặt mua
69 0354.08.04.94 940,000 37 Viettel Đặt mua
70 0364.24.06.94 940,000 38 Viettel Đặt mua
71 0348.08.04.94 940,000 40 Viettel Đặt mua
72 0338.17.10.94 940,000 36 Viettel Đặt mua
73 0367.13.10.94 870,000 34 Viettel Đặt mua
74 0357.02.02.94 940,000 32 Viettel Đặt mua
75 0353.28.02.94 940,000 36 Viettel Đặt mua
76 0352.25.09.94 940,000 39 Viettel Đặt mua
77 0328.16.07.94 940,000 40 Viettel Đặt mua
78 0398.17.09.94 940,000 50 Viettel Đặt mua
79 0916.300.994 1,200,000 41 Vinaphone Đặt mua
80 03896.2.1994 1,850,000 51 Viettel Đặt mua
81 03885.9.1994 1,850,000 56 Viettel Đặt mua
82 0384.30.1994 1,850,000 41 Viettel Đặt mua
83 08397.6.1994 1,350,000 56 Vinaphone Đặt mua
84 08385.9.1994 1,350,000 56 Vinaphone Đặt mua
85 0915.26.02.94 2,525,000 38 Vinaphone Đặt mua
86 0915.09.07.94 2,525,000 44 Vinaphone Đặt mua
87 0915.09.03.94 2,525,000 40 Vinaphone Đặt mua
88 0915.03.09.94 2,525,000 40 Vinaphone Đặt mua
89 0949.47.1994 2,000,000 56 Vinaphone Đặt mua
90 038606.1994 2,150,000 46 Viettel Đặt mua
91 0934.25.02.94 1,017,000 38 Mobifone Đặt mua
92 0904.26.09.94 1,017,000 43 Mobifone Đặt mua
93 0904.21.02.94 1,017,000 31 Mobifone Đặt mua
94 0904.13.01.94 1,017,000 31 Mobifone Đặt mua
95 0902.05.01.94 1,017,000 30 Mobifone Đặt mua
96 0857.66.1994 2,525,000 55 Vinaphone Đặt mua
97 0944.6.2.1994 2,375,000 48 Vinaphone Đặt mua
98 0819.44.1994 2,525,000 49 Vinaphone Đặt mua
99 081782.1994 2,525,000 49 Vinaphone Đặt mua
100 0817.81.1994 2,525,000 48 Vinaphone Đặt mua
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyên Văn Hai

    Số sim: 085733...55

    Vào lúc: 01:31 27/01/2020

  • A

    Số sim: 083535...22

    Vào lúc: 01:23 27/01/2020

  • Đào Trung Tiến

    Số sim: 098714...91

    Vào lúc: 12:39 27/01/2020

  • Nguyễn Thanh Sơn

    Số sim: 034513...01

    Vào lúc: 12:35 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087