SIM Năm Sinh

Sim năm sinh 1995

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0888.20.01.95 1,080,000 41 Vinaphone Đặt mua
2 0888.24.07.95 1,080,000 51 Vinaphone Đặt mua
3 0985.25.01.95 1,150,000 44 Viettel Đặt mua
4 0852.29.10.95 1,080,000 41 Vinaphone Đặt mua
5 0387.20.07.95 940,000 41 Viettel Đặt mua
6 0328.22.08.95 940,000 39 Viettel Đặt mua
7 0336.24.09.95 1,010,000 41 Viettel Đặt mua
8 0354.15.02.95 870,000 34 Viettel Đặt mua
9 0328.22.07.95 940,000 38 Viettel Đặt mua
10 0328.30.10.95 940,000 31 Viettel Đặt mua
11 0382.27.04.95 940,000 40 Viettel Đặt mua
12 0397.26.02.95 940,000 43 Viettel Đặt mua
13 0365.20.03.95 940,000 33 Viettel Đặt mua
14 0375.27.11.95 940,000 40 Viettel Đặt mua
15 0339.13.01.95 940,000 34 Viettel Đặt mua
16 0348.09.07.95 940,000 45 Viettel Đặt mua
17 0328.29.02.95 940,000 40 Viettel Đặt mua
18 0328.21.03.95 940,000 33 Viettel Đặt mua
19 0372.02.12.95 940,000 31 Viettel Đặt mua
20 0332.21.07.95 940,000 32 Viettel Đặt mua
21 0358.18.07.95 940,000 46 Viettel Đặt mua
22 0365.28.02.95 940,000 40 Viettel Đặt mua
23 0368.06.01.95 940,000 38 Viettel Đặt mua
24 0394.29.09.95 940,000 50 Viettel Đặt mua
25 0393.06.10.95 940,000 36 Viettel Đặt mua
26 0384.07.01.95 940,000 37 Viettel Đặt mua
27 0335.27.09.95 940,000 43 Viettel Đặt mua
28 0373.29.09.95 940,000 47 Viettel Đặt mua
29 0367.40.1995 1,850,000 44 Viettel Đặt mua
30 0394.85.1995 1,850,000 53 Viettel Đặt mua
31 0375.16.1995 1,920,000 46 Viettel Đặt mua
32 0367.09.02.95 975,000 41 Viettel Đặt mua
33 0353.10.11.95 940,000 28 Viettel Đặt mua
34 0377.11.10.95 940,000 34 Viettel Đặt mua
35 0373.17.02.95 940,000 37 Viettel Đặt mua
36 0378.20.03.95 940,000 37 Viettel Đặt mua
37 0327.26.05.95 940,000 39 Viettel Đặt mua
38 0327.31.07.95 940,000 37 Viettel Đặt mua
39 0365.23.01.95 940,000 34 Viettel Đặt mua
40 0349.24.08.95 940,000 44 Viettel Đặt mua
41 0378.01.04.95 940,000 37 Viettel Đặt mua
42 0354.21.03.95 940,000 32 Viettel Đặt mua
43 0394.66.1995 1,850,000 52 Viettel Đặt mua
44 0385.25.02.95 940,000 39 Viettel Đặt mua
45 0348.09.03.95 940,000 41 Viettel Đặt mua
46 0356.14.1995 1,423,000 43 Viettel Đặt mua
47 0356.15.10.95 940,000 35 Viettel Đặt mua
48 0389.04.10.95 870,000 39 Viettel Đặt mua
49 0354.02.02.95 940,000 30 Viettel Đặt mua
50 0375.08.02.95 940,000 39 Viettel Đặt mua
51 0378.23.12.95 940,000 40 Viettel Đặt mua
52 0372.12.07.95 940,000 36 Viettel Đặt mua
53 0374.21.04.95 940,000 35 Viettel Đặt mua
54 0349.25.06.95 940,000 43 Viettel Đặt mua
55 0348.15.12.95 940,000 38 Viettel Đặt mua
56 0342.87.1995 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
57 0348.33.1995 1,850,000 45 Viettel Đặt mua
58 0379.30.1995 1,850,000 46 Viettel Đặt mua
59 0364.08.1995 1,850,000 45 Viettel Đặt mua
60 0934.29.06.95 1,010,000 47 Mobifone Đặt mua
61 0934.25.08.95 1,010,000 45 Mobifone Đặt mua
62 0904.29.07.95 1,200,000 45 Mobifone Đặt mua
63 0904.24.03.95 1,200,000 36 Mobifone Đặt mua
64 0904.08.11.95 1,200,000 37 Mobifone Đặt mua
65 0904.04.12.95 1,200,000 34 Mobifone Đặt mua
66 0913.05.11.95 1,275,000 34 Vinaphone Đặt mua
67 0913.05.02.95 1,275,000 34 Vinaphone Đặt mua
68 0913.02.06.95 1,275,000 35 Vinaphone Đặt mua
69 08399.4.1995 1,350,000 57 Vinaphone Đặt mua
70 08398.1.1995 1,350,000 53 Vinaphone Đặt mua
71 08387.5.1995 1,350,000 55 Vinaphone Đặt mua
72 08359.7.1995 1,350,000 56 Vinaphone Đặt mua
73 091228.05.95 1,350,000 41 Vinaphone Đặt mua
74 03864.4.1995 2,150,000 49 Viettel Đặt mua
75 0916.43.1995 2,300,000 47 Vinaphone Đặt mua
76 0943.7.6.1995 2,375,000 53 Vinaphone Đặt mua
77 0943.7.5.1995 2,375,000 52 Vinaphone Đặt mua
78 0914.04.04.95 2,450,000 36 Vinaphone Đặt mua
79 0915.11.12.95 2,525,000 34 Vinaphone Đặt mua
80 0857.66.1995 2,525,000 56 Vinaphone Đặt mua
81 085494.1995 2,525,000 54 Vinaphone Đặt mua
82 0819.44.1995 2,525,000 50 Vinaphone Đặt mua
83 081782.1995 2,525,000 50 Vinaphone Đặt mua
84 0817.81.1995 2,525,000 49 Vinaphone Đặt mua
85 0817.36.1995 2,525,000 49 Vinaphone Đặt mua
86 082246.1995 2,675,000 46 Vinaphone Đặt mua
87 0822.45.1995 2,675,000 45 Vinaphone Đặt mua
88 0912.13.12.95 2,750,000 33 Vinaphone Đặt mua
89 0919.22.10.95 2,900,000 38 Vinaphone Đặt mua
90 0913.16.05.95 2,900,000 39 Vinaphone Đặt mua
91 085939.1995 2,900,000 58 Vinaphone Đặt mua
92 085787.1995 2,900,000 59 Vinaphone Đặt mua
93 083523.1995 2,900,000 45 Vinaphone Đặt mua
94 082558.1995 2,900,000 52 Vinaphone Đặt mua
95 082557.1995 2,900,000 51 Vinaphone Đặt mua
96 082556.1995 2,900,000 50 Vinaphone Đặt mua
97 082553.1995 2,900,000 47 Vinaphone Đặt mua
98 082552.1995 2,900,000 46 Vinaphone Đặt mua
99 082551.1995 2,900,000 45 Vinaphone Đặt mua
100 0825.48.1995 2,900,000 51 Vinaphone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Cao Van Minh

    Số sim: 092352...94

    Vào lúc: 08:52 23/02/2020

  • Thảo

    Số sim: 056460...88

    Vào lúc: 08:44 23/02/2020

  • Vũ Văn Dũng

    Số sim: 081522...25

    Vào lúc: 08:35 23/02/2020

  • Khuất Đức Kỳ

    Số sim: 094423...44

    Vào lúc: 08:25 23/02/2020

  • Đam Kiều Hưng

    Số sim: 093486...86

    Vào lúc: 08:24 23/02/2020

  • Nguyễn Thị Tuyet

    Số sim: 097195...98

    Vào lúc: 08:23 23/02/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087