SIM NĂM SINH

Sim năm sinh 1996 - Trang 3

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
201 0939.12.01.96 2,150,000 40 Mobifone Đặt mua
202 0939.11.02.96 2,150,000 40 Mobifone Đặt mua
203 0939.09.03.96 2,150,000 48 Mobifone Đặt mua
204 0931.06.09.96 2,150,000 43 Mobifone Đặt mua
205 0901.09.08.96 2,150,000 42 Mobifone Đặt mua
206 0901.06.01.96 2,150,000 32 Mobifone Đặt mua
207 0901.03.09.96 2,150,000 37 Mobifone Đặt mua
208 0901.01.07.96 2,150,000 33 Mobifone Đặt mua
209 0939.08.03.96 2,225,000 47 Mobifone Đặt mua
210 0939.07.09.96 2,225,000 52 Mobifone Đặt mua
211 0931.09.08.96 1,925,000 45 Mobifone Đặt mua
212 0939.25.05.96 2,000,000 48 Mobifone Đặt mua
213 0931.08.08.96 2,225,000 44 Mobifone Đặt mua
214 0931.09.01.96 2,000,000 38 Mobifone Đặt mua
215 0931.06.08.96 2,000,000 42 Mobifone Đặt mua
216 0931.05.02.96 2,000,000 35 Mobifone Đặt mua
217 0931.03.11.96 2,000,000 33 Mobifone Đặt mua
218 0931.03.10.96 2,000,000 32 Mobifone Đặt mua
219 0931.03.09.96 2,000,000 40 Mobifone Đặt mua
220 0931.03.08.96 2,000,000 39 Mobifone Đặt mua
221 0931.03.07.96 2,000,000 38 Mobifone Đặt mua
222 0931.03.06.96 2,000,000 37 Mobifone Đặt mua
223 0931.03.05.96 2,000,000 36 Mobifone Đặt mua
224 0931.03.02.96 2,000,000 33 Mobifone Đặt mua
225 0931.03.01.96 2,000,000 32 Mobifone Đặt mua
226 0931.02.07.96 2,000,000 37 Mobifone Đặt mua
227 0907.10.02.96 2,075,000 34 Mobifone Đặt mua
228 0907.03.08.96 2,075,000 42 Mobifone Đặt mua
229 0901.28.11.96 2,075,000 37 Mobifone Đặt mua
230 0901.28.10.96 2,075,000 36 Mobifone Đặt mua
231 0901.28.07.96 2,075,000 42 Mobifone Đặt mua
232 0901.28.06.96 2,075,000 41 Mobifone Đặt mua
233 0901.28.05.96 2,075,000 40 Mobifone Đặt mua
234 0901.28.04.96 2,075,000 39 Mobifone Đặt mua
235 0901.28.03.96 2,075,000 38 Mobifone Đặt mua
236 0901.28.02.96 2,075,000 37 Mobifone Đặt mua
237 0901.28.01.96 2,075,000 36 Mobifone Đặt mua
238 0939.25.10.96 2,150,000 44 Mobifone Đặt mua
239 0901.22.08.96 2,150,000 37 Mobifone Đặt mua
240 0901.22.01.96 2,150,000 30 Mobifone Đặt mua
241 0901.08.07.96 2,150,000 40 Mobifone Đặt mua
242 0901.06.03.96 2,150,000 34 Mobifone Đặt mua
243 0931.03.03.96 2,225,000 34 Mobifone Đặt mua
244 0931.02.02.96 2,225,000 32 Mobifone Đặt mua
245 0907.4.3.1996 2,675,000 48 Mobifone Đặt mua
246 0939.7.1.1996 3,425,000 54 Mobifone Đặt mua
247 0931.03.1996 5,000,000 41 Mobifone Đặt mua
248 0907.4.9.1996 2,300,000 54 Mobifone Đặt mua
249 0907.4.6.1996 2,300,000 51 Mobifone Đặt mua
250 0899.6.7.1996 2,675,000 64 Mobifone Đặt mua
251 0899.6.5.1996 2,675,000 62 Mobifone Đặt mua
252 0899.030.696 1,200,000 50 Mobifone Đặt mua
253 0939.29.05.96 2,225,000 52 Mobifone Đặt mua
254 0898.03.1996 2,150,000 53 Mobifone Đặt mua
255 0907.2.7.1996 3,050,000 50 Mobifone Đặt mua
256 0907.29.04.96 1,425,000 46 Mobifone Đặt mua
257 0907.80.1996 1,925,000 49 Mobifone Đặt mua
258 0939.04.07.96 1,925,000 47 Mobifone Đặt mua
259 0939.01.04.96 1,925,000 41 Mobifone Đặt mua
260 0899.06.1996 1,925,000 57 Mobifone Đặt mua
261 0899.07.1996 1,925,000 58 Mobifone Đặt mua
262 0931.02.06.96 2,000,000 36 Mobifone Đặt mua
263 0901.27.08.96 2,000,000 42 Mobifone Đặt mua
264 0907.16.03.96 2,000,000 41 Mobifone Đặt mua
265 0907.21.09.96 2,000,000 43 Mobifone Đặt mua
266 0907.17.03.96 2,000,000 42 Mobifone Đặt mua
267 0907.10.05.96 2,000,000 37 Mobifone Đặt mua
268 0907.23.09.96 2,000,000 45 Mobifone Đặt mua
269 0907.29.03.96 2,000,000 45 Mobifone Đặt mua
270 0901.27.06.96 2,075,000 40 Mobifone Đặt mua
271 0901.22.06.96 2,075,000 35 Mobifone Đặt mua
272 0901.03.07.96 2,075,000 35 Mobifone Đặt mua
273 0901.03.11.96 2,075,000 30 Mobifone Đặt mua
274 0901.05.08.96 2,075,000 38 Mobifone Đặt mua
275 0901.08.02.96 2,075,000 35 Mobifone Đặt mua
276 0939.03.08.96 2,150,000 47 Mobifone Đặt mua
277 0939.27.06.96 2,150,000 51 Mobifone Đặt mua
278 0939.28.03.96 2,150,000 49 Mobifone Đặt mua
279 0939.30.03.96 2,150,000 42 Mobifone Đặt mua
280 0931.02.03.96 2,150,000 33 Mobifone Đặt mua
281 0898.8.2.1996 2,225,000 60 Mobifone Đặt mua
282 0901.05.10.96 2,450,000 31 Mobifone Đặt mua
283 0931.05.1996 5,800,000 43 Mobifone Đặt mua
284 0399.02.02.96 900,000 40 Viettel Đặt mua
285 0343.12.10.96 900,000 29 Viettel Đặt mua
286 0337.26.07.96 900,000 43 Viettel Đặt mua
287 0344.04.06.96 900,000 36 Viettel Đặt mua
288 0344.10.03.96 900,000 30 Viettel Đặt mua
289 0346.29.03.96 900,000 42 Viettel Đặt mua
290 0346.11.04.96 900,000 34 Viettel Đặt mua
291 0393.01.11.96 1,200,000 33 Viettel Đặt mua
292 0902.20.08.96 1,350,000 36 Mobifone Đặt mua
293 0936.04.07.96 1,500,000 44 Mobifone Đặt mua
294 0969.15.07.96 1,800,000 52 Viettel Đặt mua
295 079.787.1996 1,950,000 63 Mobifone Đặt mua
296 0967.24.04.96 2,000,000 47 Viettel Đặt mua
297 0963.14.04.96 2,000,000 42 Viettel Đặt mua
298 0966.17.03.96 2,000,000 47 Viettel Đặt mua
299 093.873.1996 2,500,000 55 Mobifone Đặt mua
300 093.853.1996 2,500,000 53 Mobifone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Mai Lê Tuyết Nhung

    Số sim: 097719...20

    Vào lúc: 01:12 09/04/2020

  • Nguyễn đình Thiệu

    Số sim: 070736...78

    Vào lúc: 12:50 09/04/2020

  • Nguyễn đình Thiệu

    Số sim: 070736...78

    Vào lúc: 12:50 09/04/2020

  • Nguyễn Ngọc điệp

    Số sim: 092554...22

    Vào lúc: 12:42 09/04/2020

  • Nguyễn Văn Tuấn

    Số sim: 033311...11

    Vào lúc: 12:29 09/04/2020

  • Nguyễn Tuấn Dương

    Số sim: 093281...81

    Vào lúc: 12:15 09/04/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087