SIM Năm Sinh

Sim năm sinh - Trang 2

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
101 0984.30.1963 1,200,000 43 Viettel Đặt mua
102 0978.42.1964 1,200,000 50 Viettel Đặt mua
103 0986.30.1964 1,200,000 46 Viettel Đặt mua
104 0984.32.1965 1,200,000 47 Viettel Đặt mua
105 0986.84.1965 1,200,000 56 Viettel Đặt mua
106 0984.30.1967 1,200,000 47 Viettel Đặt mua
107 0978.30.1967 1,200,000 50 Viettel Đặt mua
108 0985.35.1970 1,925,000 47 Viettel Đặt mua
109 0985.14.1970 1,925,000 44 Viettel Đặt mua
110 0978.24.1971 1,925,000 48 Viettel Đặt mua
111 0986.71.1973 1,925,000 51 Viettel Đặt mua
112 0392.36.1975 1,925,000 45 Viettel Đặt mua
113 0975.14.2002 1,925,000 30 Viettel Đặt mua
114 0974.97.2002 1,925,000 40 Viettel Đặt mua
115 0978.71.2002 1,925,000 36 Viettel Đặt mua
116 0978.31.2002 1,925,000 32 Viettel Đặt mua
117 0977.95.2002 1,925,000 41 Viettel Đặt mua
118 0974.96.2002 1,925,000 39 Viettel Đặt mua
119 0976.24.2003 1,925,000 33 Viettel Đặt mua
120 0974.96.2003 1,925,000 40 Viettel Đặt mua
121 0978.32.2005 1,925,000 36 Viettel Đặt mua
122 0978.37.2005 1,925,000 41 Viettel Đặt mua
123 0977.84.2005 1,925,000 42 Viettel Đặt mua
124 0987.04.2006 1,925,000 36 Viettel Đặt mua
125 0986.93.2006 1,925,000 43 Viettel Đặt mua
126 0982.94.2007 1,925,000 41 Viettel Đặt mua
127 0987.41.2009 1,925,000 40 Viettel Đặt mua
128 0984.41.2009 1,925,000 37 Viettel Đặt mua
129 0987.50.2010 1,925,000 32 Viettel Đặt mua
130 0982.90.2010 1,925,000 31 Viettel Đặt mua
131 0974.98.2010 1,925,000 40 Viettel Đặt mua
132 0987.63.2010 1,925,000 36 Viettel Đặt mua
133 0346.14.2010 1,925,000 21 Viettel Đặt mua
134 0363.97.2010 1,925,000 31 Viettel Đặt mua
135 0985.68.2011 1,925,000 40 Viettel Đặt mua
136 0346.14.2011 1,925,000 22 Viettel Đặt mua
137 0339.64.2012 1,925,000 30 Viettel Đặt mua
138 0977.25.2012 1,925,000 35 Viettel Đặt mua
139 0985.70.2012 1,925,000 34 Viettel Đặt mua
140 0976.02.2017 1,925,000 34 Viettel Đặt mua
141 0916.052.025 915,000 30 Vinaphone Đặt mua
142 0948.46.1960 1,103,000 47 Vinaphone Đặt mua
143 0948.46.1961 1,103,000 48 Vinaphone Đặt mua
144 0948.46.1965 1,103,000 52 Vinaphone Đặt mua
145 0948.46.1971 1,103,000 49 Vinaphone Đặt mua
146 0948.46.1976 1,103,000 54 Vinaphone Đặt mua
147 0942.49.1970 1,103,000 45 Vinaphone Đặt mua
148 0942.49.1971 1,103,000 46 Vinaphone Đặt mua
149 0945.98.1961 1,103,000 52 Vinaphone Đặt mua
150 0945.98.1965 1,103,000 56 Vinaphone Đặt mua
151 0945.98.1970 1,103,000 52 Vinaphone Đặt mua
152 0914.84.1963 1,103,000 45 Vinaphone Đặt mua
153 0945.98.1974 1,103,000 56 Vinaphone Đặt mua
154 0943.77.2004 1,103,000 36 Vinaphone Đặt mua
155 0943.77.2005 1,103,000 37 Vinaphone Đặt mua
156 0943.77.2006 1,103,000 38 Vinaphone Đặt mua
157 0943.77.2008 1,103,000 40 Vinaphone Đặt mua
158 0942.49.2003 1,103,000 33 Vinaphone Đặt mua
159 0942.49.2005 1,103,000 35 Vinaphone Đặt mua
160 0942.49.2007 1,103,000 37 Vinaphone Đặt mua
161 091949.2004 1,103,000 38 Vinaphone Đặt mua
162 091949.2006 1,103,000 40 Vinaphone Đặt mua
163 091949.2010 1,103,000 35 Vinaphone Đặt mua
164 091949.2011 1,103,000 36 Vinaphone Đặt mua
165 0916.052.072 750,000 32 Vinaphone Đặt mua
166 0916.052.042 713,000 29 Vinaphone Đặt mua
167 0916.052.032 713,000 28 Vinaphone Đặt mua
168 0389.30.05.62 729,000 36 Viettel Đặt mua
169 0366.24.06.65 729,000 38 Viettel Đặt mua
170 0379.31.10.67 729,000 37 Viettel Đặt mua
171 0364.13.10.65 729,000 29 Viettel Đặt mua
172 0384.13.08.65 729,000 38 Viettel Đặt mua
173 0388.84.2018 1,920,000 42 Viettel Đặt mua
174 0379.09.05.91 940,000 43 Viettel Đặt mua
175 0337.30.1971 1,290,000 34 Viettel Đặt mua
176 0347.06.1975 1,360,000 42 Viettel Đặt mua
177 0389.09.06.80 870,000 43 Viettel Đặt mua
178 0382.04.08.75 800,000 37 Viettel Đặt mua
179 0373.29.07.75 800,000 43 Viettel Đặt mua
180 0347.07.04.83 940,000 36 Viettel Đặt mua
181 0394.14.12.97 940,000 40 Viettel Đặt mua
182 0344.31.12.91 940,000 28 Viettel Đặt mua
183 0387.20.07.95 940,000 41 Viettel Đặt mua
184 0375.14.09.86 1,010,000 43 Viettel Đặt mua
185 0386.13.0478 1,150,000 40 Viettel Đặt mua
186 0377.02.06.99 1,010,000 43 Viettel Đặt mua
187 0328.22.08.95 940,000 39 Viettel Đặt mua
188 0329.26.1979 1,920,000 48 Viettel Đặt mua
189 0336.26.1983 1,920,000 41 Viettel Đặt mua
190 0336.19.06.97 940,000 44 Viettel Đặt mua
191 0332.16.02.88 940,000 33 Viettel Đặt mua
192 0386.03.1983 1,850,000 41 Viettel Đặt mua
193 0337.28.11.86 1,010,000 39 Viettel Đặt mua
194 0336.24.09.95 1,010,000 41 Viettel Đặt mua
195 0398.32.1991 1,990,000 45 Viettel Đặt mua
196 0382.69.1992 1,920,000 49 Viettel Đặt mua
197 0329.36.1986 1,850,000 47 Viettel Đặt mua
198 0374.72.1987 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
199 0339.69.1969 2,165,000 55 Viettel Đặt mua
200 0329.36.1984 1,850,000 45 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Lê văn quyết

    Số sim: 086604...96

    Vào lúc: 09:20 18/10/2019

  • Phùng thị Anh.

    Số sim: 097966...08

    Vào lúc: 08:47 18/10/2019

  • Trần van khánh

    Số sim: 096467...16

    Vào lúc: 08:34 18/10/2019

  • Nguyễn thị hồng

    Số sim: 093644...75

    Vào lúc: 07:45 18/10/2019

  • Lê trọng long

    Số sim: 097629...91

    Vào lúc: 07:10 18/10/2019

  • nguyễn văn Tình

    Số sim: 081434...44

    Vào lúc: 07:09 18/10/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087