SIM Năm Sinh

Sim năm sinh - Trang 5

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
401 0376.09.1980 1,850,000 43 Viettel Đặt mua
402 0343.25.1997 1,850,000 43 Viettel Đặt mua
403 0356.84.1985 1,850,000 49 Viettel Đặt mua
404 0329.35.1975 1,150,000 44 Viettel Đặt mua
405 0342.82.1984 1,850,000 41 Viettel Đặt mua
406 0393.60.1993 1,850,000 43 Viettel Đặt mua
407 0359.73.1997 1,850,000 53 Viettel Đặt mua
408 0376.30.1991 1,850,000 39 Viettel Đặt mua
409 0335.16.1980 1,850,000 36 Viettel Đặt mua
410 0339.76.1997 1,850,000 54 Viettel Đặt mua
411 035798.2010 2,200,000 35 Viettel Đặt mua
412 0355.91.1981 1,850,000 42 Viettel Đặt mua
413 0338.41.1985 1,850,000 42 Viettel Đặt mua
414 0348.33.1995 1,850,000 45 Viettel Đặt mua
415 0387.53.1986 1,850,000 50 Viettel Đặt mua
416 0389.80.1980 1,850,000 46 Viettel Đặt mua
417 0334.33.1985 1,850,000 39 Viettel Đặt mua
418 0395.97.1994 1,850,000 56 Viettel Đặt mua
419 0352.16.2006 1,850,000 25 Viettel Đặt mua
420 0367.33.1980 1,850,000 40 Viettel Đặt mua
421 0374.23.1978 1,850,000 44 Viettel Đặt mua
422 036660.2009 2,200,000 32 Viettel Đặt mua
423 0379.24.1985 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
424 0362.71.1984 1,850,000 41 Viettel Đặt mua
425 0373.67.1977 1,850,000 50 Viettel Đặt mua
426 0348.69.1980 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
427 0375.77.2005 1,850,000 36 Viettel Đặt mua
428 0368.72.1986 1,850,000 50 Viettel Đặt mua
429 0372.92.1984 1,850,000 45 Viettel Đặt mua
430 0379.33.2005 1,850,000 32 Viettel Đặt mua
431 0374.22.2010 1,850,000 21 Viettel Đặt mua
432 0358.48.1990 1,850,000 47 Viettel Đặt mua
433 0359.34.1985 1,850,000 47 Viettel Đặt mua
434 0344.96.1994 1,850,000 49 Viettel Đặt mua
435 0363.51.1993 1,850,000 40 Viettel Đặt mua
436 0379.30.1995 1,850,000 46 Viettel Đặt mua
437 0366.20.1981 1,850,000 36 Viettel Đặt mua
438 0348.22.1973 1,850,000 39 Viettel Đặt mua
439 0388.62.1983 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
440 0346.19.1978 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
441 0385.43.1997 1,850,000 49 Viettel Đặt mua
442 0355.70.1975 1,150,000 42 Viettel Đặt mua
443 0366.94.1985 1,850,000 51 Viettel Đặt mua
444 0335.23.1987 1,850,000 41 Viettel Đặt mua
445 0376.28.1978 1,150,000 51 Viettel Đặt mua
446 0372.20.2015 1,150,000 22 Viettel Đặt mua
447 0373.25.1971 1,150,000 38 Viettel Đặt mua
448 0334.51.1978 1,150,000 41 Viettel Đặt mua
449 0347.56.1978 1,150,000 50 Viettel Đặt mua
450 0377.48.1975 1,150,000 51 Viettel Đặt mua
451 0372.58.1971 1,150,000 43 Viettel Đặt mua
452 0373.87.1980 1,850,000 46 Viettel Đặt mua
453 0373.26.1987 1,850,000 46 Viettel Đặt mua
454 0332.21.2015 1,850,000 19 Viettel Đặt mua
455 0353.13.1997 1,850,000 41 Viettel Đặt mua
456 0336.40.1991 1,850,000 36 Viettel Đặt mua
457 0333.72.1982 1,850,000 38 Viettel Đặt mua
458 0369.87.1989 1,850,000 60 Viettel Đặt mua
459 035798.2014 2,060,000 39 Viettel Đặt mua
460 0364.58.1989 1,850,000 53 Viettel Đặt mua
461 0373.60.1980 1,850,000 37 Viettel Đặt mua
462 0326.48.1988 1,850,000 49 Viettel Đặt mua
463 0362.08.2003 1,850,000 24 Viettel Đặt mua
464 0352.50.1994 1,850,000 38 Viettel Đặt mua
465 039660.1988 1,850,000 50 Viettel Đặt mua
466 0366.30.1983 1,850,000 39 Viettel Đặt mua
467 0375.58.1982 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
468 0343.52.1984 1,850,000 39 Viettel Đặt mua
469 0392.30.1980 1,850,000 35 Viettel Đặt mua
470 0372.51.1982 1,850,000 38 Viettel Đặt mua
471 0374.99.1980 2,060,000 50 Viettel Đặt mua
472 0369.43.1980 1,850,000 43 Viettel Đặt mua
473 0364.16.1991 1,850,000 40 Viettel Đặt mua
474 0399.80.1993 1,850,000 51 Viettel Đặt mua
475 0379.09.1978 1,850,000 53 Viettel Đặt mua
476 037772.1984 1,850,000 48 Viettel Đặt mua
477 0379.96.1989 1,850,000 61 Viettel Đặt mua
478 0393.53.1980 1,850,000 41 Viettel Đặt mua
479 0354.36.2008 1,850,000 31 Viettel Đặt mua
480 0329.92.1980 1,850,000 43 Viettel Đặt mua
481 0334.84.1986 1,850,000 46 Viettel Đặt mua
482 0333.84.2002 1,850,000 25 Viettel Đặt mua
483 0353.17.2011 1,850,000 23 Viettel Đặt mua
484 0327.57.1997 1,850,000 50 Viettel Đặt mua
485 0338.92.1991 1,850,000 45 Viettel Đặt mua
486 0357.44.1980 1,850,000 41 Viettel Đặt mua
487 0397.47.2005 1,850,000 37 Viettel Đặt mua
488 0365.47.2006 1,850,000 33 Viettel Đặt mua
489 0355.69.2003 1,850,000 33 Viettel Đặt mua
490 0343.17.01.60 729,000 25 Viettel Đặt mua
491 0389.17.04.60 729,000 38 Viettel Đặt mua
492 0363.04.03.60 729,000 25 Viettel Đặt mua
493 0364.09.09.70 729,000 38 Viettel Đặt mua
494 0385.16.08.62 729,000 39 Viettel Đặt mua
495 0359.10.12.67 729,000 34 Viettel Đặt mua
496 0379.16.04.62 729,000 38 Viettel Đặt mua
497 0384.29.04.61 729,000 37 Viettel Đặt mua
498 0399.26.03.72 729,000 41 Viettel Đặt mua
499 0398.30.12.62 729,000 34 Viettel Đặt mua
500 035222.0467 729,000 31 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyễn thị hồng

    Số sim: 093644...75

    Vào lúc: 07:45 18/10/2019

  • Lê trọng long

    Số sim: 097629...91

    Vào lúc: 07:10 18/10/2019

  • nguyễn văn Tình

    Số sim: 081434...44

    Vào lúc: 07:09 18/10/2019

  • Nguyễn hữu hoàn

    Số sim: 097999...17

    Vào lúc: 06:53 18/10/2019

  • Nguyễn văn tình

    Số sim: 084301...44

    Vào lúc: 06:52 18/10/2019

  • Nguyễn văn tình

    Số sim: 084301...44

    Vào lúc: 06:52 18/10/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087