SIM Năm Sinh

Sim ngũ quý

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0846.900.000 33,700,000 27 Vinaphone Đặt mua
2 03885.44444 41,500,000 44 Viettel Đặt mua
3 08524.11111 40,900,000 24 Vinaphone Đặt mua
4 08529.11111 53,500,000 29 Vinaphone Đặt mua
5 03474.11111 38,500,000 23 Viettel Đặt mua
6 08368.11111 63,100,000 30 Vinaphone Đặt mua
7 08544.11111 44,100,000 26 Vinaphone Đặt mua
8 03926.55555 125,000,000 45 Viettel Đặt mua
9 03325.11111 53,500,000 18 Viettel Đặt mua
10 07931.55555 150,350,000 45 Mobifone Đặt mua
11 03529.22222 105,000,000 29 Viettel Đặt mua
12 09158.33333 409,200,000 38 Vinaphone Đặt mua
13 08596.99999 763,000,000 73 Vinaphone Đặt mua
14 0854.077777 203,300,000 52 Vinaphone Đặt mua
15 03869.33333 152,000,000 41 Viettel Đặt mua
16 03869.55555 168,000,000 51 Viettel Đặt mua
17 0941811111 115,000,000 27 Vinaphone Đặt mua
18 0918500000 144,000,000 23 Vinaphone Đặt mua
19 0978800000 150,000,000 32 Viettel Đặt mua
20 0915733333 235,000,000 37 Vinaphone Đặt mua
21 0974055555 300,000,000 45 Viettel Đặt mua
22 0962755555 338,000,000 49 Viettel Đặt mua
23 0943455555 358,000,000 45 Vinaphone Đặt mua
24 0964477777 388,000,000 58 Viettel Đặt mua
25 0973466666 428,000,000 53 Viettel Đặt mua
26 0985355555 554,000,000 50 Viettel Đặt mua
27 0905066666 635,000,000 44 Mobifone Đặt mua
28 08868.77777 458,000,000 65 Vinaphone Đặt mua
29 03830.88888 433,000,000 54 Viettel Đặt mua
30 0868.97.7777 260,000,000 66 Viettel Đặt mua
31 0886.97.7777 314,000,000 66 Vinaphone Đặt mua
32 0886.37.7777 285,500,000 60 Vinaphone Đặt mua
33 08141.77777 166,100,000 49 Vinaphone Đặt mua
34 03890.33333 73,900,000 35 Viettel Đặt mua
35 03897.00000 38,500,000 27 Viettel Đặt mua
36 09043.11111 151,200,000 21 Mobifone Đặt mua
37 08368.99999 1,729,150,000 70 Vinaphone Đặt mua
38 03568.99999 1,729,150,000 67 Viettel Đặt mua
39 0369.588888 304,600,000 63 Viettel Đặt mua
40 03287.99999 304,600,000 65 Viettel Đặt mua
41 09724.22222 230,000,000 32 Viettel Đặt mua
42 0388.0.77777 139,400,000 54 Viettel Đặt mua
43 09357.99999 2,142,000,000 69 Mobifone Đặt mua
44 08383.77777 401,300,000 57 Vinaphone Đặt mua
45 03880.99999 363,500,000 64 Viettel Đặt mua
46 09692.33333 363,500,000 41 Viettel Đặt mua
47 09296.33333 93,500,000 41 Vietnamobile Đặt mua
48 09299.33333 149,000,000 44 Vietnamobile Đặt mua
49 09215.77777 62,000,000 52 Vietnamobile Đặt mua
50 03734.22222 58,400,000 27 Viettel Đặt mua
51 0879.188888 302,500,000 65 ITelecom Đặt mua
52 03878.99999 655,000,000 71 Viettel Đặt mua
53 08547.00000 27,500,000 24 Vinaphone Đặt mua
54 08542.11111 38,200,000 24 Vinaphone Đặt mua
55 09725.44444 97,000,000 43 Viettel Đặt mua
56 09466.55555 448,000,000 50 Vinaphone Đặt mua
57 0989.6.99999 2,430,000,000 77 Viettel Đặt mua
58 09111.00000 298,250,000 12 Vinaphone Đặt mua
59 09732.44444 121,100,000 41 Viettel Đặt mua
60 03856.11111 56,600,000 27 Viettel Đặt mua
61 03365.11111 62,000,000 22 Viettel Đặt mua
62 03628.00000 45,700,000 19 Viettel Đặt mua
63 09784.00000 117,500,000 28 Viettel Đặt mua
64 09786.33333 422,000,000 45 Viettel Đặt mua
65 09189.11111 196,040,000 32 Vinaphone Đặt mua
66 08449.88888 196,040,000 65 Vinaphone Đặt mua
67 07869.00000 45,700,000 30 Mobifone Đặt mua
68 08591.77777 161,600,000 58 Vinaphone Đặt mua
69 08561.77777 161,600,000 55 Vinaphone Đặt mua
70 03651.77777 161,600,000 50 Viettel Đặt mua
71 08551.77777 199,400,000 54 Vinaphone Đặt mua
72 03261.99999 555,000,000 57 Viettel Đặt mua
73 08563.99999 717,000,000 67 Vinaphone Đặt mua
74 05656.22222 10,600,000 32 Vietnamobile Đặt mua
75 09247.22222 30,000,000 32 Vietnamobile Đặt mua
76 09240.22222 15,900,000 25 Vietnamobile Đặt mua
77 09274.22222 22,000,000 32 Vietnamobile Đặt mua
78 09264.22222 22,000,000 31 Vietnamobile Đặt mua
79 09254.22222 22,000,000 30 Vietnamobile Đặt mua
80 09214.22222 22,000,000 26 Vietnamobile Đặt mua
81 0567.511111 7,225,000 28 Vietnamobile Đặt mua
82 0567.311111 7,225,000 26 Vietnamobile Đặt mua
83 05625.22222 9,250,000 28 Vietnamobile Đặt mua
84 05823.22222 9,250,000 28 Vietnamobile Đặt mua
85 05821.22222 9,250,000 26 Vietnamobile Đặt mua
86 05621.22222 9,250,000 24 Vietnamobile Đặt mua
87 05620.22222 9,250,000 23 Vietnamobile Đặt mua
88 03382.99999 714,975,000 61 Viettel Đặt mua
89 03572.00000 42,450,000 17 Viettel Đặt mua
90 03787.66666 333,000,000 55 Viettel Đặt mua
91 09957.88888 478,000,000 70 Gmobile Đặt mua
92 08345.99999 1,030,000,000 65 Vinaphone Đặt mua
93 09161.99999 1,580,000,000 62 Vinaphone Đặt mua
94 09682.88888 1,710,000,000 65 Viettel Đặt mua
95 03629.55555 153,750,000 45 Viettel Đặt mua
96 028222.88888 747,600,000 56 Máy bàn Đặt mua
97 028222.77777 293,750,000 51 Máy bàn Đặt mua
98 028222.66666 379,250,000 46 Máy bàn Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Kh

    Số sim: 098278...97

    Vào lúc: 12:46 21/01/2020

  • Khiếu Văn Hậu

    Số sim: 032807...79

    Vào lúc: 12:44 21/01/2020

  • Phạm Hoành Sơn

    Số sim: 039722...78

    Vào lúc: 12:43 21/01/2020

  • Nguyễn Thụy An Như

    Số sim: 096343...85

    Vào lúc: 11:55 21/01/2020

  • Nguyễn Minh Phát

    Số sim: 092869...39

    Vào lúc: 11:34 21/01/2020

  • Kiên

    Số sim: 098858...71

    Vào lúc: 11:19 21/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087