SIM Năm Sinh

Sim tam hoa

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0909.627.555 9,000,000 48 Mobifone Đặt mua
2 0936.105.888 17,500,000 48 Mobifone Đặt mua
3 0938.385.999 36,500,000 63 Mobifone Đặt mua
4 0909.528.999 38,500,000 60 Mobifone Đặt mua
5 0933.525.666 25,200,000 45 Mobifone Đặt mua
6 0898.365.666 15,900,000 57 Mobifone Đặt mua
7 0973366.777 30,000,000 55 Viettel Đặt mua
8 0979.407.888 22,000,000 60 Viettel Đặt mua
9 0902.668.555 25,200,000 46 Mobifone Đặt mua
10 0835.359.222 2,800,000 39 Vinaphone Đặt mua
11 038999.2888 30,000,000 64 Viettel Đặt mua
12 0397.083.000 740,000 30 Viettel Đặt mua
13 0898.091.000 880,000 35 Mobifone Đặt mua
14 0898.294.000 880,000 40 Mobifone Đặt mua
15 0898.284.000 880,000 39 Mobifone Đặt mua
16 0898.293.000 880,000 39 Mobifone Đặt mua
17 0898.291.000 880,000 37 Mobifone Đặt mua
18 0898.287.000 880,000 42 Mobifone Đặt mua
19 0898.255.000 1,215,000 37 Mobifone Đặt mua
20 0898.285.000 880,000 40 Mobifone Đặt mua
21 0898.281.000 880,000 36 Mobifone Đặt mua
22 0898.290.111 1,290,000 39 Mobifone Đặt mua
23 0898.094.111 1,290,000 41 Mobifone Đặt mua
24 0898.092.111 1,290,000 39 Mobifone Đặt mua
25 0898.287.111 1,290,000 45 Mobifone Đặt mua
26 0898.095.111 1,290,000 42 Mobifone Đặt mua
27 0898.096.111 1,290,000 43 Mobifone Đặt mua
28 0898.285.111 1,290,000 43 Mobifone Đặt mua
29 0865.868.222 11,740,000 47 Viettel Đặt mua
30 0865.686.222 11,500,000 45 Viettel Đặt mua
31 0898.284.222 1,290,000 45 Mobifone Đặt mua
32 0898.287.222 1,290,000 48 Mobifone Đặt mua
33 0981.896.222 7,000,000 47 Viettel Đặt mua
34 0979.925.222 7,000,000 47 Viettel Đặt mua
35 032999.6222 7,400,000 44 Viettel Đặt mua
36 0898.094.333 1,725,000 47 Mobifone Đặt mua
37 0898.095.333 1,725,000 48 Mobifone Đặt mua
38 0898.290.333 1,725,000 45 Mobifone Đặt mua
39 0898.284.333 1,725,000 48 Mobifone Đặt mua
40 0898.294.333 1,725,000 49 Mobifone Đặt mua
41 0916.790.333 4,175,000 41 Vinaphone Đặt mua
42 0367.912.444 740,000 40 Viettel Đặt mua
43 0353.774.555 2,100,000 44 Viettel Đặt mua
44 0353.770.555 2,100,000 40 Viettel Đặt mua
45 0899.871.555 3,500,000 57 Mobifone Đặt mua
46 0984.204.555 9,000,000 42 Viettel Đặt mua
47 0989.273.555 13,500,000 53 Viettel Đặt mua
48 0945.267.666 11,500,000 51 Vinaphone Đặt mua
49 0898.87.4777 2,475,000 65 Mobifone Đặt mua
50 089887.0777 5,200,000 61 Mobifone Đặt mua
51 0898.87.6777 5,200,000 67 Mobifone Đặt mua
52 0898.869.777 5,200,000 69 Mobifone Đặt mua
53 0898.88.4777 6,600,000 66 Mobifone Đặt mua
54 0898.879.777 7,160,000 70 Mobifone Đặt mua
55 089888.3777 8,040,000 65 Mobifone Đặt mua
56 089888.2777 8,040,000 64 Mobifone Đặt mua
57 0962.991.777 9,000,000 57 Viettel Đặt mua
58 0915.991.777 9,000,000 55 Vinaphone Đặt mua
59 0962.865.777 8,200,000 57 Viettel Đặt mua
60 0962.125.777 9,000,000 46 Viettel Đặt mua
61 0989.516.777 11,500,000 59 Viettel Đặt mua
62 0979.672.777 11,500,000 61 Viettel Đặt mua
63 0988.218.777 15,900,000 57 Viettel Đặt mua
64 0704.783.888 3,800,000 53 Mobifone Đặt mua
65 0794.782.888 3,500,000 61 Mobifone Đặt mua
66 0793.114.888 3,800,000 49 Mobifone Đặt mua
67 0396.443.888 4,175,000 53 Viettel Đặt mua
68 0817.042.888 4,800,000 46 Vinaphone Đặt mua
69 0849.770.888 4,800,000 59 Vinaphone Đặt mua
70 0849.857.888 4,800,000 65 Vinaphone Đặt mua
71 0847.205.888 4,800,000 50 Vinaphone Đặt mua
72 0849.817.888 4,800,000 61 Vinaphone Đặt mua
73 0849.784.888 4,800,000 64 Vinaphone Đặt mua
74 0849.760.888 4,800,000 58 Vinaphone Đặt mua
75 0848.014.888 6,000,000 49 Vinaphone Đặt mua
76 0843.004.888 6,000,000 43 Vinaphone Đặt mua
77 0844.395.888 6,000,000 57 Vinaphone Đặt mua
78 0848.015.888 6,000,000 50 Vinaphone Đặt mua
79 0843.005.888 6,000,000 44 Vinaphone Đặt mua
80 0364.357.888 6,600,000 52 Viettel Đặt mua
81 0369.321.888 7,000,000 48 Viettel Đặt mua
82 0846.944.888 7,400,000 59 Vinaphone Đặt mua
83 0366.096.888 11,500,000 54 Viettel Đặt mua
84 082456.2888 11,500,000 51 Vinaphone Đặt mua
85 0932.519.888 19,100,000 53 Mobifone Đặt mua
86 0982.481.888 24,400,000 56 Viettel Đặt mua
87 0931.359.888 19,100,000 54 Mobifone Đặt mua
88 0909.984.888 22,000,000 63 Mobifone Đặt mua
89 0898.879.888 24,400,000 73 Mobifone Đặt mua
90 0793.146.999 3,800,000 57 Mobifone Đặt mua
91 0848.014.999 4,800,000 52 Vinaphone Đặt mua
92 0843.005.999 6,000,000 47 Vinaphone Đặt mua
93 0854.144.999 6,000,000 53 Vinaphone Đặt mua
94 0346.796.999 11,500,000 62 Viettel Đặt mua
95 0338.358.999 15,500,000 57 Viettel Đặt mua
96 0943.050.999 20,700,000 48 Vinaphone Đặt mua
97 0932.965.999 22,000,000 61 Mobifone Đặt mua
98 0898.878.999 32,900,000 75 Mobifone Đặt mua
99 0936.57.2000 3,500,000 32 Mobifone Đặt mua
100 093669.8000 2,900,000 41 Mobifone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Tăng thị loan

    Số sim: 090649...63

    Vào lúc: 01:51 19/11/2019

  • Nguyen huu nghia

    Số sim: 090629...88

    Vào lúc: 01:13 19/11/2019

  • Nguyễn đang danh

    Số sim: 098600...76

    Vào lúc: 12:47 19/11/2019

  • Nguyễn đang danh

    Số sim: 098600...76

    Vào lúc: 12:47 19/11/2019

  • Tran van manh

    Số sim: 035326...66

    Vào lúc: 12:32 19/11/2019

  • Mai huyền

    Số sim: 038801...17

    Vào lúc: 12:12 19/11/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087