SIM Năm Sinh

Sim tam hoa

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0981.365.111 7,250,000 35 Viettel Đặt mua
2 0965.689.666 29,200,000 61 Viettel Đặt mua
3 0979.905.888 22,600,000 63 Viettel Đặt mua
4 0913.102.999 46,000,000 43 Vinaphone Đặt mua
5 0909.269.666 33,700,000 53 Mobifone Đặt mua
6 0909.169.666 31,700,000 52 Mobifone Đặt mua
7 0933.998.666 42,000,000 59 Mobifone Đặt mua
8 0906.516.888 22,600,000 51 Mobifone Đặt mua
9 0916.571.999 21,000,000 56 Vinaphone Đặt mua
10 0902.158.999 39,700,000 52 Mobifone Đặt mua
11 0939.025.888 16,850,000 52 Mobifone Đặt mua
12 0987.124.999 21,000,000 58 Viettel Đặt mua
13 0974.579.888 21,000,000 65 Viettel Đặt mua
14 0903.915.888 18,450,000 51 Mobifone Đặt mua
15 0969.831.666 21,000,000 54 Viettel Đặt mua
16 0909.672.555 8,500,000 48 Mobifone Đặt mua
17 0936.105.888 16,850,000 48 Mobifone Đặt mua
18 0909.528.999 37,700,000 60 Mobifone Đặt mua
19 0933.525.666 24,200,000 45 Mobifone Đặt mua
20 0898.365.666 15,000,000 57 Mobifone Đặt mua
21 0973366.777 29,200,000 55 Viettel Đặt mua
22 0979.407.888 21,000,000 60 Viettel Đặt mua
23 0902.668.555 24,200,000 46 Mobifone Đặt mua
24 0966.527.222 5,190,000 41 Viettel Đặt mua
25 0835.359.222 2,453,000 39 Vinaphone Đặt mua
26 038999.2888 29,200,000 64 Viettel Đặt mua
27 0898.091.000 840,000 35 Mobifone Đặt mua
28 0898.294.000 840,000 40 Mobifone Đặt mua
29 0898.284.000 840,000 39 Mobifone Đặt mua
30 0898.293.000 840,000 39 Mobifone Đặt mua
31 0898.291.000 840,000 37 Mobifone Đặt mua
32 0898.287.000 840,000 42 Mobifone Đặt mua
33 0898.255.000 1,175,000 37 Mobifone Đặt mua
34 0898.285.000 840,000 40 Mobifone Đặt mua
35 0898.290.111 1,250,000 39 Mobifone Đặt mua
36 0898.094.111 1,250,000 41 Mobifone Đặt mua
37 0898.092.111 1,250,000 39 Mobifone Đặt mua
38 0898.287.111 1,250,000 45 Mobifone Đặt mua
39 0898.095.111 1,250,000 42 Mobifone Đặt mua
40 0898.285.111 1,250,000 43 Mobifone Đặt mua
41 0865.868.222 10,840,000 47 Viettel Đặt mua
42 0865.686.222 10,600,000 45 Viettel Đặt mua
43 0979.925.222 6,450,000 47 Viettel Đặt mua
44 0898.094.333 1,515,000 47 Mobifone Đặt mua
45 0898.290.333 1,515,000 45 Mobifone Đặt mua
46 0898.284.333 1,515,000 48 Mobifone Đặt mua
47 0898.294.333 1,515,000 49 Mobifone Đặt mua
48 0916.790.333 3,765,000 41 Vinaphone Đặt mua
49 0367.912.444 700,000 40 Viettel Đặt mua
50 0353.770.555 1,890,000 40 Viettel Đặt mua
51 0899.871.555 3,015,000 57 Mobifone Đặt mua
52 0984.204.555 8,500,000 42 Viettel Đặt mua
53 0989.273.555 12,600,000 53 Viettel Đặt mua
54 0898.87.4777 2,265,000 65 Mobifone Đặt mua
55 089887.0777 4,790,000 61 Mobifone Đặt mua
56 0898.87.6777 4,790,000 67 Mobifone Đặt mua
57 0898.869.777 4,790,000 69 Mobifone Đặt mua
58 0898.88.4777 6,050,000 66 Mobifone Đặt mua
59 089888.3777 7,540,000 65 Mobifone Đặt mua
60 089888.2777 7,540,000 64 Mobifone Đặt mua
61 0962.991.777 8,500,000 57 Viettel Đặt mua
62 0915.991.777 8,500,000 55 Vinaphone Đặt mua
63 0962.865.777 7,700,000 57 Viettel Đặt mua
64 0989.516.777 10,600,000 59 Viettel Đặt mua
65 0988.218.777 15,000,000 57 Viettel Đặt mua
66 0704.783.888 3,390,000 53 Mobifone Đặt mua
67 0794.782.888 3,015,000 61 Mobifone Đặt mua
68 0793.114.888 3,390,000 49 Mobifone Đặt mua
69 0396.443.888 3,765,000 53 Viettel Đặt mua
70 0817.042.888 4,390,000 46 Vinaphone Đặt mua
71 0849.770.888 4,390,000 59 Vinaphone Đặt mua
72 0849.857.888 4,390,000 65 Vinaphone Đặt mua
73 0847.205.888 4,390,000 50 Vinaphone Đặt mua
74 0849.784.888 4,390,000 64 Vinaphone Đặt mua
75 0849.760.888 4,390,000 58 Vinaphone Đặt mua
76 0848.014.888 4,390,000 49 Vinaphone Đặt mua
77 0844.395.888 4,390,000 57 Vinaphone Đặt mua
78 0848.015.888 4,390,000 50 Vinaphone Đặt mua
79 0843.005.888 4,390,000 44 Vinaphone Đặt mua
80 0364.357.888 6,050,000 52 Viettel Đặt mua
81 0369.321.888 6,450,000 48 Viettel Đặt mua
82 0846.944.888 6,850,000 59 Vinaphone Đặt mua
83 0366.096.888 10,600,000 54 Viettel Đặt mua
84 082456.2888 10,600,000 51 Vinaphone Đặt mua
85 0932.519.888 17,650,000 53 Mobifone Đặt mua
86 0982.481.888 23,400,000 56 Viettel Đặt mua
87 0931.359.888 18,450,000 54 Mobifone Đặt mua
88 0909.984.888 21,000,000 63 Mobifone Đặt mua
89 0898.879.888 23,400,000 73 Mobifone Đặt mua
90 0793.146.999 3,390,000 57 Mobifone Đặt mua
91 0848.014.999 4,390,000 52 Vinaphone Đặt mua
92 0843.005.999 4,390,000 47 Vinaphone Đặt mua
93 0346.796.999 10,600,000 62 Viettel Đặt mua
94 0338.358.999 14,600,000 57 Viettel Đặt mua
95 0932.965.999 21,000,000 61 Mobifone Đặt mua
96 0898.878.999 32,100,000 75 Mobifone Đặt mua
97 0906.355.999 57,200,000 55 Mobifone Đặt mua
98 0936.57.2000 2,978,000 32 Mobifone Đặt mua
99 093669.8000 2,546,000 41 Mobifone Đặt mua
100 0931.099.222 6,890,000 37 Mobifone Đặt mua
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
 Đơn Hàng Mới
  • A

    Số sim: 083535...22

    Vào lúc: 01:23 27/01/2020

  • Đào Trung Tiến

    Số sim: 098714...91

    Vào lúc: 12:39 27/01/2020

  • Nguyễn Thanh Sơn

    Số sim: 034513...01

    Vào lúc: 12:35 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lê Minh Tiến

    Số sim: 092134...78

    Vào lúc: 11:58 27/01/2020

  • Lâm Chí Thành

    Số sim: 093702...58

    Vào lúc: 11:56 27/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087