SIM Năm Sinh

Sim tam hoa 999

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0916.571.999 21,000,000 56 Vinaphone Đặt mua
2 0987.124.999 21,000,000 58 Viettel Đặt mua
3 0909.528.999 37,700,000 60 Mobifone Đặt mua
4 0793.146.999 3,390,000 57 Mobifone Đặt mua
5 0848.014.999 4,390,000 52 Vinaphone Đặt mua
6 0843.005.999 4,390,000 47 Vinaphone Đặt mua
7 0346.796.999 10,600,000 62 Viettel Đặt mua
8 0338.358.999 14,600,000 57 Viettel Đặt mua
9 0932.965.999 21,000,000 61 Mobifone Đặt mua
10 0898.878.999 32,100,000 75 Mobifone Đặt mua
11 0906.355.999 57,200,000 55 Mobifone Đặt mua
12 0935.080.999 37,580,000 52 Mobifone Đặt mua
13 070559.0999 5,828,000 53 Mobifone Đặt mua
14 0705.133.999 6,748,000 46 Mobifone Đặt mua
15 0936.85.1999 24,000,000 59 Mobifone Đặt mua
16 0936.85.3999 22,160,000 61 Mobifone Đặt mua
17 0961.450.999 22,160,000 52 Viettel Đặt mua
18 0764.787.999 13,200,000 66 Mobifone Đặt mua
19 0785.69.8999 11,300,000 70 Mobifone Đặt mua
20 0765.38.7999 8,500,000 63 Mobifone Đặt mua
21 0792.486.999 9,900,000 63 Mobifone Đặt mua
22 0797.008.999 9,900,000 58 Mobifone Đặt mua
23 0775.09.6999 9,900,000 61 Mobifone Đặt mua
24 0788.758.999 7,100,000 70 Mobifone Đặt mua
25 0797.534.999 7,100,000 62 Mobifone Đặt mua
26 0776.19.3999 9,900,000 60 Mobifone Đặt mua
27 0785.535.999 9,900,000 60 Mobifone Đặt mua
28 0792.69.3999 14,600,000 63 Mobifone Đặt mua
29 0765.218.999 7,520,000 56 Mobifone Đặt mua
30 0764.786.999 9,900,000 65 Mobifone Đặt mua
31 0799.373.999 15,300,000 65 Mobifone Đặt mua
32 0786.171.999 9,900,000 57 Mobifone Đặt mua
33 0764.677.999 11,300,000 64 Mobifone Đặt mua
34 0786.236.999 7,520,000 59 Mobifone Đặt mua
35 0785.650.999 6,960,000 58 Mobifone Đặt mua
36 0783.464.999 7,730,000 59 Mobifone Đặt mua
37 0785.41.3999 6,960,000 55 Mobifone Đặt mua
38 0797.494.999 10,600,000 67 Mobifone Đặt mua
39 0792.49.3999 8,500,000 61 Mobifone Đặt mua
40 0785.40.6999 6,960,000 57 Mobifone Đặt mua
41 0785.357999 30,300,000 62 Mobifone Đặt mua
42 0783.357999 30,300,000 60 Mobifone Đặt mua
43 0785.65.1999 7,520,000 59 Mobifone Đặt mua
44 0793.436.999 7,520,000 59 Mobifone Đặt mua
45 0762.94.1999 7,520,000 56 Mobifone Đặt mua
46 0786.056.999 7,520,000 59 Mobifone Đặt mua
47 0792.147.999 7,520,000 57 Mobifone Đặt mua
48 0793.446.999 7,520,000 60 Mobifone Đặt mua
49 0764.936.999 7,520,000 62 Mobifone Đặt mua
50 0763.217.999 7,520,000 53 Mobifone Đặt mua
51 0773.194.999 7,520,000 58 Mobifone Đặt mua
52 0785.69.3999 9,200,000 65 Mobifone Đặt mua
53 0785.765.999 7,520,000 65 Mobifone Đặt mua
54 0789.817.999 7,520,000 67 Mobifone Đặt mua
55 0792.965.999 7,520,000 65 Mobifone Đặt mua
56 0792.146.999 7,520,000 56 Mobifone Đặt mua
57 0794.372.999 7,520,000 59 Mobifone Đặt mua
58 0793.427.999 7,520,000 59 Mobifone Đặt mua
59 0765.386.999 13,200,000 62 Mobifone Đặt mua
60 0794.78.7999 13,200,000 69 Mobifone Đặt mua
61 0776.794.999 8,500,000 67 Mobifone Đặt mua
62 0768.09.7999 11,300,000 64 Mobifone Đặt mua
63 0785.767.999 12,500,000 67 Mobifone Đặt mua
64 0785.355.999 11,300,000 60 Mobifone Đặt mua
65 0945.39.0999 17,400,000 57 Vinaphone Đặt mua
66 0358.79.4999 10,600,000 63 Viettel Đặt mua
67 0358.79.5999 12,500,000 64 Viettel Đặt mua
68 0359.39.4999 13,200,000 60 Viettel Đặt mua
69 0347.386.999 12,500,000 58 Viettel Đặt mua
70 0359.486.999 12,500,000 62 Viettel Đặt mua
71 0359.49.3999 12,500,000 60 Viettel Đặt mua
72 0389.322.999 12,500,000 54 Viettel Đặt mua
73 0336.09.4999 12,500,000 52 Viettel Đặt mua
74 0336.39.2999 12,500,000 53 Viettel Đặt mua
75 0347.39.1999 10,600,000 54 Viettel Đặt mua
76 0347.39.2999 10,600,000 55 Viettel Đặt mua
77 0347.39.4999 10,600,000 57 Viettel Đặt mua
78 0347.49.3999 10,600,000 57 Viettel Đặt mua
79 0347.49.6999 10,600,000 60 Viettel Đặt mua
80 0347.59.2999 10,600,000 57 Viettel Đặt mua
81 0347.59.3999 10,600,000 58 Viettel Đặt mua
82 0347.59.6999 13,200,000 61 Viettel Đặt mua
83 0347.59.8999 13,200,000 63 Viettel Đặt mua
84 0332.100.999 11,300,000 36 Viettel Đặt mua
85 0332.114.999 11,300,000 41 Viettel Đặt mua
86 0332.040.999 11,300,000 39 Viettel Đặt mua
87 0334.906.999 9,900,000 52 Viettel Đặt mua
88 0359.79.4999 13,200,000 64 Viettel Đặt mua
89 0358.79.2999 13,200,000 61 Viettel Đặt mua
90 0334.09.5999 13,200,000 51 Viettel Đặt mua
91 0334.69.2999 13,200,000 54 Viettel Đặt mua
92 0334.12.8999 9,900,000 48 Viettel Đặt mua
93 03344.37999 9,900,000 51 Viettel Đặt mua
94 0333.59.2999 15,300,000 52 Viettel Đặt mua
95 0334.79.5999 15,300,000 58 Viettel Đặt mua
96 0333.59.4999 15,300,000 54 Viettel Đặt mua
97 0335.024.999 11,300,000 44 Viettel Đặt mua
98 0334.39.0999 13,200,000 49 Viettel Đặt mua
99 0334.86.1999 13,200,000 52 Viettel Đặt mua
100 0334.69.3999 13,200,000 55 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Đức

    Số sim: 081301...20

    Vào lúc: 03:25 19/01/2020

  • Đỗ Quang Trung

    Số sim: 096677...87

    Vào lúc: 03:04 19/01/2020

  • Nông Văn Giang

    Số sim: 036985...99

    Vào lúc: 11:48 18/01/2020

  • Nguyễn Hải Đăng

    Số sim: 093326...82

    Vào lúc: 11:45 18/01/2020

  • Trần Thi Minh Đài

    Số sim: 090327...08

    Vào lúc: 11:11 18/01/2020

  • Lê Châu Long

    Số sim: 085866...98

    Vào lúc: 10:38 18/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087