SIM Năm Sinh

Sim tam hoa 999

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0986.906.999 37,700,000 65 Viettel Đặt mua
2 0909.528.999 38,500,000 60 Mobifone Đặt mua
3 0793.146.999 3,800,000 57 Mobifone Đặt mua
4 0848.014.999 4,800,000 52 Vinaphone Đặt mua
5 0843.005.999 4,800,000 47 Vinaphone Đặt mua
6 0854.144.999 5,200,000 53 Vinaphone Đặt mua
7 0346.796.999 11,500,000 62 Viettel Đặt mua
8 0338.358.999 15,500,000 57 Viettel Đặt mua
9 0943.050.999 20,700,000 48 Vinaphone Đặt mua
10 0932.965.999 22,000,000 61 Mobifone Đặt mua
11 0898.878.999 32,900,000 75 Mobifone Đặt mua
12 0935.080.999 38,380,000 52 Mobifone Đặt mua
13 070559.0999 6,428,000 53 Mobifone Đặt mua
14 0705.133.999 7,348,000 46 Mobifone Đặt mua
15 0936.85.1999 25,000,000 59 Mobifone Đặt mua
16 0936.85.3999 23,160,000 61 Mobifone Đặt mua
17 0961.450.999 23,160,000 52 Viettel Đặt mua
18 0374.360.999 4,325,000 50 Viettel Đặt mua
19 0344.670.999 4,325,000 51 Viettel Đặt mua
20 0344.710.999 4,325,000 46 Viettel Đặt mua
21 0347.630.999 4,325,000 50 Viettel Đặt mua
22 0346.520.999 4,325,000 47 Viettel Đặt mua
23 0332.427.999 4,400,000 48 Viettel Đặt mua
24 0376.114.999 4,400,000 49 Viettel Đặt mua
25 0364.610.999 6,200,000 47 Viettel Đặt mua
26 0364.794.999 6,200,000 60 Viettel Đặt mua
27 0364.782.999 6,200,000 57 Viettel Đặt mua
28 0363.974.999 6,200,000 59 Viettel Đặt mua
29 0364.295.999 6,200,000 56 Viettel Đặt mua
30 0364.605.999 6,200,000 51 Viettel Đặt mua
31 0363.964.999 6,200,000 58 Viettel Đặt mua
32 0364.784.999 6,200,000 59 Viettel Đặt mua
33 0364.604.999 6,200,000 50 Viettel Đặt mua
34 0363.674.999 6,200,000 56 Viettel Đặt mua
35 0364.603.999 6,200,000 49 Viettel Đặt mua
36 0364.783.999 6,200,000 58 Viettel Đặt mua
37 0364.762.999 6,200,000 55 Viettel Đặt mua
38 0396.473.999 6,440,000 59 Viettel Đặt mua
39 0396.640.999 6,440,000 55 Viettel Đặt mua
40 0396.704.999 6,440,000 56 Viettel Đặt mua
41 0396.74.1999 6,440,000 57 Viettel Đặt mua
42 0396.475.999 6,440,000 61 Viettel Đặt mua
43 0396.524.999 6,440,000 56 Viettel Đặt mua
44 0396.472.999 6,440,000 58 Viettel Đặt mua
45 0396.746.999 6,440,000 62 Viettel Đặt mua
46 0396.540.999 6,440,000 54 Viettel Đặt mua
47 0396.648.999 6,440,000 63 Viettel Đặt mua
48 0396.542.999 6,440,000 56 Viettel Đặt mua
49 0396.480.999 6,440,000 57 Viettel Đặt mua
50 0396.645.999 6,440,000 60 Viettel Đặt mua
51 0396.641.999 6,440,000 56 Viettel Đặt mua
52 0396.543.999 6,440,000 57 Viettel Đặt mua
53 0396.748.999 6,440,000 64 Viettel Đặt mua
54 0396.724.999 6,440,000 58 Viettel Đặt mua
55 0396.745.999 6,440,000 61 Viettel Đặt mua
56 0819.532.999 6,680,000 55 Vinaphone Đặt mua
57 0846.361.999 6,680,000 55 Vinaphone Đặt mua
58 0852.715.999 6,680,000 55 Vinaphone Đặt mua
59 0849.655.999 6,680,000 64 Vinaphone Đặt mua
60 0849.855.999 6,680,000 66 Vinaphone Đặt mua
61 0816.872.999 6,680,000 59 Vinaphone Đặt mua
62 0812.872.999 6,680,000 55 Vinaphone Đặt mua
63 0812.752.999 6,680,000 52 Vinaphone Đặt mua
64 0816.715.999 6,680,000 55 Vinaphone Đặt mua
65 0813.712.999 6,680,000 49 Vinaphone Đặt mua
66 0813.372.999 6,680,000 51 Vinaphone Đặt mua
67 0813.782.999 6,680,000 56 Vinaphone Đặt mua
68 0813.765.999 6,680,000 57 Vinaphone Đặt mua
69 0812.875.999 6,680,000 58 Vinaphone Đặt mua
70 0816.725.999 6,680,000 56 Vinaphone Đặt mua
71 0813.872.999 6,680,000 56 Vinaphone Đặt mua
72 0849.377.999 6,680,000 65 Vinaphone Đặt mua
73 0707.361.999 7,400,000 51 Mobifone Đặt mua
74 0782.091.999 7,400,000 54 Mobifone Đặt mua
75 0813.172.999 7,640,000 49 Vinaphone Đặt mua
76 0329.703.999 7,640,000 51 Viettel Đặt mua
77 0398.507.999 7,640,000 59 Viettel Đặt mua
78 0397.512.999 7,640,000 54 Viettel Đặt mua
79 0389.187.999 7,640,000 63 Viettel Đặt mua
80 0389.076.999 7,640,000 60 Viettel Đặt mua
81 0389.067.999 7,640,000 60 Viettel Đặt mua
82 0389.317.999 7,640,000 58 Viettel Đặt mua
83 0392.176.999 7,640,000 55 Viettel Đặt mua
84 0392.370.999 7,640,000 51 Viettel Đặt mua
85 0325.782.999 7,640,000 54 Viettel Đặt mua
86 0389.370.999 7,640,000 57 Viettel Đặt mua
87 0838.927.999 8,520,000 64 Vinaphone Đặt mua
88 0857.008.999 8,520,000 55 Vinaphone Đặt mua
89 0849.677.999 8,520,000 68 Vinaphone Đặt mua
90 0842.177.999 8,520,000 56 Vinaphone Đặt mua
91 0842.155.999 8,520,000 52 Vinaphone Đặt mua
92 0842.677.999 8,520,000 61 Vinaphone Đặt mua
93 0796.068.999 8,600,000 63 Mobifone Đặt mua
94 0827.551.999 8,600,000 55 Vinaphone Đặt mua
95 0829.792.999 8,600,000 64 Vinaphone Đặt mua
96 0858.312.999 10,920,000 54 Vinaphone Đặt mua
97 0842.112.999 11,500,000 45 Vinaphone Đặt mua
98 0826.918.999 11,500,000 61 Vinaphone Đặt mua
99 0827.118.999 11,500,000 54 Vinaphone Đặt mua
100 0847.977.999 11,500,000 69 Vinaphone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Lý Khánh Thuỳ

    Số sim: 039467...11

    Vào lúc: 05:02 07/12/2019

  • Nguyễn Văn Huấn

    Số sim: 094306...55

    Vào lúc: 05:00 07/12/2019

  • Nguyễn đức Thắng

    Số sim: 092297...88

    Vào lúc: 04:56 07/12/2019

  • Đại

    Số sim: 084208...56

    Vào lúc: 04:37 07/12/2019

  • Đoàn Minh Duy

    Số sim: 032555...14

    Vào lúc: 04:06 07/12/2019

  • Nguyễn Xuân Ba

    Số sim: 091661...65

    Vào lúc: 03:39 07/12/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087