SIM Năm Sinh

Sim taxi

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0933.048.048 22,000,000 39 Mobifone Đặt mua
2 0352.156.156 7,500,000 34 Viettel Đặt mua
3 0942.458.458 18,000,000 49 Vinaphone Đặt mua
4 0906.759.759 30,000,000 57 Mobifone Đặt mua
5 0916.859.859 50,000,000 60 Vinaphone Đặt mua
6 0911.087.087 18,000,000 41 Vinaphone Đặt mua
7 0945.058.058 20,000,000 44 Vinaphone Đặt mua
8 0974.058.058 20,000,000 46 Viettel Đặt mua
9 0987.058.058 25,000,000 50 Viettel Đặt mua
10 0773.008.008 17,000,000 33 Mobifone Đặt mua
11 0792.288.288 18,000,000 54 Mobifone Đặt mua
12 0369.986.986 39,000,000 64 Viettel Đặt mua
13 0353.186.186 39,000,000 41 Viettel Đặt mua
14 0349.186.186 39,000,000 46 Viettel Đặt mua
15 0346.186.186 39,000,000 43 Viettel Đặt mua
16 0343.468.468 39,000,000 46 Viettel Đặt mua
17 0393.39.39.39 490,300,000 51 Viettel Đặt mua
18 0397.06.06.06 51,600,000 37 Viettel Đặt mua
19 0336.06.06.06 51,600,000 30 Viettel Đặt mua
20 0392.70.70.70 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
21 0335.60.60.60 51,600,000 29 Viettel Đặt mua
22 0389.50.50.50 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
23 0353.40.40.40 42,500,000 23 Viettel Đặt mua
24 0333.40.40.40 49,500,000 21 Viettel Đặt mua
25 0398.30.30.30 51,600,000 29 Viettel Đặt mua
26 0395.30.30.30 51,600,000 26 Viettel Đặt mua
27 0348.30.30.30 51,600,000 24 Viettel Đặt mua
28 0338.30.30.30 51,600,000 23 Viettel Đặt mua
29 0395.60.60.60 51,600,000 35 Viettel Đặt mua
30 0334.40.40.40 42,500,000 22 Viettel Đặt mua
31 0394.686.686 113,000,000 56 Viettel Đặt mua
32 0393.686.686 148,000,000 55 Viettel Đặt mua
33 0392.686.686 126,300,000 54 Viettel Đặt mua
34 0395.939.939 89,300,000 59 Viettel Đặt mua
35 0394.939.939 75,300,000 58 Viettel Đặt mua
36 0348.122.122 9,200,000 25 Viettel Đặt mua
37 0348.144.144 8,430,000 33 Viettel Đặt mua
38 0348.077.077 14,600,000 43 Viettel Đặt mua
39 0348.644.644 8,430,000 43 Viettel Đặt mua
40 0349.633.633 9,900,000 40 Viettel Đặt mua
41 0349.644.644 7,100,000 44 Viettel Đặt mua
42 0349.611.611 9,200,000 32 Viettel Đặt mua
43 0394.171.171 8,430,000 34 Viettel Đặt mua
44 0395.565.565 13,200,000 49 Viettel Đặt mua
45 0354.812.812 5,830,000 34 Viettel Đặt mua
46 0394.141.141 7,030,000 28 Viettel Đặt mua
47 0395.121.121 8,430,000 25 Viettel Đặt mua
48 0394.030.030 8,430,000 22 Viettel Đặt mua
49 0394.252.252 8,430,000 34 Viettel Đặt mua
50 0395.747.747 8,430,000 53 Viettel Đặt mua
51 0394.050.050 8,430,000 26 Viettel Đặt mua
52 0392.151.151 8,430,000 28 Viettel Đặt mua
53 0395.080.080 11,230,000 33 Viettel Đặt mua
54 0395.575.575 11,230,000 51 Viettel Đặt mua
55 0395.030.030 8,430,000 23 Viettel Đặt mua
56 0394.454.454 5,830,000 42 Viettel Đặt mua
57 0392.141.141 5,830,000 26 Viettel Đặt mua
58 0394.060.060 9,200,000 28 Viettel Đặt mua
59 0395.010.010 8,430,000 19 Viettel Đặt mua
60 0395.272.272 11,230,000 39 Viettel Đặt mua
61 0393.494.494 8,430,000 49 Viettel Đặt mua
62 0394.595595 11,230,000 54 Viettel Đặt mua
63 0395.343.343 7,030,000 37 Viettel Đặt mua
64 0394.787.787 13,200,000 60 Viettel Đặt mua
65 0394.020.020 8,430,000 20 Viettel Đặt mua
66 0394.131.131 8,430,000 26 Viettel Đặt mua
67 0362.207.207 5,830,000 29 Viettel Đặt mua
68 0393.272.272 11,230,000 37 Viettel Đặt mua
69 0394.191.191 11,230,000 38 Viettel Đặt mua
70 0395.787.787 11,230,000 61 Viettel Đặt mua
71 0395.252.252 11,230,000 35 Viettel Đặt mua
72 0362.654.654 6,960,000 41 Viettel Đặt mua
73 0356.165.165 6,960,000 38 Viettel Đặt mua
74 0362.537.537 13,200,000 41 Viettel Đặt mua
75 0362.765.765 8,500,000 47 Viettel Đặt mua
76 0363.352.352 6,960,000 32 Viettel Đặt mua
77 0362.437.437 6,960,000 39 Viettel Đặt mua
78 0362.185.185 6,960,000 39 Viettel Đặt mua
79 0363.237.237 13,200,000 36 Viettel Đặt mua
80 0362.543.543 6,960,000 35 Viettel Đặt mua
81 0363.351.351 6,960,000 30 Viettel Đặt mua
82 0356.937.937 13,200,000 52 Viettel Đặt mua
83 0362.538.538 13,200,000 43 Viettel Đặt mua
84 0362.091.091 6,960,000 31 Viettel Đặt mua
85 0362.438.438 13,200,000 41 Viettel Đặt mua
86 0362.321.321 6,960,000 23 Viettel Đặt mua
87 0349.566.566 24,000,000 50 Viettel Đặt mua
88 0395.767.767 18,800,000 57 Viettel Đặt mua
89 0395.737.737 18,800,000 51 Viettel Đặt mua
90 0394.767.767 15,300,000 56 Viettel Đặt mua
91 0394.383.383 15,860,000 44 Viettel Đặt mua
92 0395.727.727 13,200,000 49 Viettel Đặt mua
93 0395.717.717 13,200,000 47 Viettel Đặt mua
94 0394.717.717 13,200,000 46 Viettel Đặt mua
95 0394.515.515 13,200,000 38 Viettel Đặt mua
96 0394.727.727 13,200,000 48 Viettel Đặt mua
97 0395.515.515 13,200,000 39 Viettel Đặt mua
98 0395.303.303 13,200,000 29 Viettel Đặt mua
99 0394.313.313 13,200,000 30 Viettel Đặt mua
100 0393.737.737 15,860,000 49 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Phùng văn mười

    Số sim: 098168...98

    Vào lúc: 04:59 16/10/2019

  • Nguyen Ta Van

    Số sim: 086299...78

    Vào lúc: 04:20 16/10/2019

  • Trần Mạnh Hà

    Số sim: 096804...19

    Vào lúc: 04:10 16/10/2019

  • Ngo van huynh

    Số sim: 083746...68

    Vào lúc: 02:38 16/10/2019

  • Duong long ho

    Số sim: 086222...96

    Vào lúc: 02:12 16/10/2019

  • Ngô Ngọc Ninh

    Số sim: 086988...94

    Vào lúc: 02:08 16/10/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087