SIM Năm Sinh

Sim số tiến lên

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0823.41.6789 24,000,000 48 Vinaphone Đặt mua
2 0844.00.6789 25,200,000 46 Vinaphone Đặt mua
3 0982.70.2345 9,000,000 40 Viettel Đặt mua
4 0336.56.5678 13,500,000 49 Viettel Đặt mua
5 0938.58.6789 115,400,000 63 Mobifone Đặt mua
6 0344.09.6789 17,500,000 50 Viettel Đặt mua
7 0931.86.2345 13,500,000 41 Mobifone Đặt mua
8 0334.33.6789 28,400,000 46 Viettel Đặt mua
9 0764.78.6789 16,700,000 62 Mobifone Đặt mua
10 0349.27.6789 16,700,000 55 Viettel Đặt mua
11 0384.25.6789 69,100,000 52 Viettel Đặt mua
12 093779.5678 32,500,000 61 Mobifone Đặt mua
13 0968.58.6789 132,500,000 66 Viettel Đặt mua
14 0965.797.789 11,500,000 67 Viettel Đặt mua
15 0827.743.789 1,020,000 55 Vinaphone Đặt mua
16 0827.354.789 1,020,000 53 Vinaphone Đặt mua
17 0839.847.789 1,020,000 63 Vinaphone Đặt mua
18 0859.340.789 1,020,000 53 Vinaphone Đặt mua
19 0812.413.789 1,140,000 43 Vinaphone Đặt mua
20 0855.418.789 1,140,000 55 Vinaphone Đặt mua
21 0827.358.789 1,290,000 57 Vinaphone Đặt mua
22 0857.322.789 1,290,000 51 Vinaphone Đặt mua
23 0846.591.789 1,215,000 57 Vinaphone Đặt mua
24 0842.611.789 1,290,000 46 Vinaphone Đặt mua
25 0845.812.789 1,215,000 52 Vinaphone Đặt mua
26 0852.337.678 950,000 49 Vinaphone Đặt mua
27 0826.977.678 950,000 60 Vinaphone Đặt mua
28 0829.772.678 950,000 56 Vinaphone Đặt mua
29 0849.619.789 1,140,000 61 Vinaphone Đặt mua
30 0812.382.678 1,140,000 45 Vinaphone Đặt mua
31 0856.124.678 950,000 47 Vinaphone Đặt mua
32 0899.89.3234 1,365,000 55 Mobifone Đặt mua
33 0358.241.345 740,000 35 Viettel Đặt mua
34 0334.046.345 740,000 32 Viettel Đặt mua
35 0899.275.789 1,950,000 64 Mobifone Đặt mua
36 0898.130.789 2,100,000 53 Mobifone Đặt mua
37 0898.318.789 2,100,000 61 Mobifone Đặt mua
38 0898.137.789 2,100,000 60 Mobifone Đặt mua
39 0898.103.789 2,100,000 53 Mobifone Đặt mua
40 0898.105.789 2,100,000 55 Mobifone Đặt mua
41 0898.315.789 2,100,000 58 Mobifone Đặt mua
42 0898.317.789 2,100,000 60 Mobifone Đặt mua
43 0898.138.789 3,000,000 61 Mobifone Đặt mua
44 0869.042.789 2,100,000 53 Viettel Đặt mua
45 0868.872.789 2,100,000 63 Viettel Đặt mua
46 0869.951.789 2,100,000 62 Viettel Đặt mua
47 0869.971.789 2,100,000 64 Viettel Đặt mua
48 0868.941.789 2,100,000 60 Viettel Đặt mua
49 0869.261.789 2,475,000 56 Viettel Đặt mua
50 0869.941.789 2,100,000 61 Viettel Đặt mua
51 0869.021.789 2,100,000 50 Viettel Đặt mua
52 0869.031.789 2,100,000 51 Viettel Đặt mua
53 0869.821.789 2,850,000 58 Viettel Đặt mua
54 0868.731.789 2,475,000 57 Viettel Đặt mua
55 0869.041.789 2,100,000 52 Viettel Đặt mua
56 0869.081.789 2,100,000 56 Viettel Đặt mua
57 0868.970.789 2,100,000 62 Viettel Đặt mua
58 0868.960.789 2,100,000 61 Viettel Đặt mua
59 0868.810.789 2,100,000 55 Viettel Đặt mua
60 0868.950.789 2,100,000 60 Viettel Đặt mua
61 0869.320.789 2,100,000 52 Viettel Đặt mua
62 0869.960.789 2,100,000 62 Viettel Đặt mua
63 0869.970.789 2,100,000 63 Viettel Đặt mua
64 0869.950.789 2,100,000 61 Viettel Đặt mua
65 0869.940.789 2,100,000 60 Viettel Đặt mua
66 0869.68.7789 3,800,000 68 Viettel Đặt mua
67 086898.1789 3,800,000 64 Viettel Đặt mua
68 0358.869.789 2,475,000 63 Viettel Đặt mua
69 0966.628.789 13,500,000 61 Viettel Đặt mua
70 0966.11.5789 11,500,000 52 Viettel Đặt mua
71 0988.815.789 17,500,000 63 Viettel Đặt mua
72 0915.69.1234 13,500,000 40 Vinaphone Đặt mua
73 0968.15.1234 19,100,000 39 Viettel Đặt mua
74 0899.89.2345 9,800,000 57 Mobifone Đặt mua
75 0898.89.2345 9,800,000 56 Mobifone Đặt mua
76 0971.46.2345 11,500,000 41 Viettel Đặt mua
77 0961.27.2345 11,500,000 39 Viettel Đặt mua
78 0971.59.2345 11,500,000 45 Viettel Đặt mua
79 091689.2345 13,500,000 47 Vinaphone Đặt mua
80 03964.34567 17,500,000 47 Viettel Đặt mua
81 03548.34567 17,500,000 45 Viettel Đặt mua
82 083388.5678 30,000,000 56 Vinaphone Đặt mua
83 038668.5678 38,500,000 57 Viettel Đặt mua
84 0912.26.5678 42,500,000 46 Vinaphone Đặt mua
85 0375.14.6789 17,500,000 50 Viettel Đặt mua
86 0769.18.6789 26,000,000 61 Mobifone Đặt mua
87 0983.41.6789 78,700,000 55 Viettel Đặt mua
88 0973.67.6789 115,000,000 62 Viettel Đặt mua
89 0916.81.6789 120,200,000 55 Vinaphone Đặt mua
90 0931.827.678 3,101,000 51 Mobifone Đặt mua
91 0931.829.678 3,101,000 53 Mobifone Đặt mua
92 0931.229.678 5,400,000 47 Mobifone Đặt mua
93 0923339.789 12,540,000 53 Vietnamobile Đặt mua
94 0968.309.789 9,280,000 59 Viettel Đặt mua
95 0393.416.123 704,000 32 Viettel Đặt mua
96 0898.578.123 704,000 51 Mobifone Đặt mua
97 0899.587.345 752,000 58 Mobifone Đặt mua
98 0898.587.345 752,000 57 Mobifone Đặt mua
99 0898.072.456 752,000 49 Mobifone Đặt mua
100 0773.850.678 833,000 51 Mobifone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Kh

    Số sim: 098278...97

    Vào lúc: 12:46 21/01/2020

  • Khiếu Văn Hậu

    Số sim: 032807...79

    Vào lúc: 12:44 21/01/2020

  • Phạm Hoành Sơn

    Số sim: 039722...78

    Vào lúc: 12:43 21/01/2020

  • Nguyễn Thụy An Như

    Số sim: 096343...85

    Vào lúc: 11:55 21/01/2020

  • Nguyễn Minh Phát

    Số sim: 092869...39

    Vào lúc: 11:34 21/01/2020

  • Kiên

    Số sim: 098858...71

    Vào lúc: 11:19 21/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087