SIM Năm Sinh

Sim số tiến lên

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 0773.669.678 2,300,000 59 Mobifone Đặt mua
2 0778881.567 2,300,000 57 Mobifone Đặt mua
3 0708887.567 2,300,000 56 Mobifone Đặt mua
4 0708881.567 2,300,000 50 Mobifone Đặt mua
5 0703337.567 2,300,000 41 Mobifone Đặt mua
6 0902.951.678 2,400,000 47 Mobifone Đặt mua
7 0938.21.6567 2,100,000 47 Mobifone Đặt mua
8 0789.886.456 2,300,000 61 Mobifone Đặt mua
9 0789.989.456 2,300,000 65 Mobifone Đặt mua
10 0708.979.567 2,300,000 58 Mobifone Đặt mua
11 0764.999.345 2,300,000 56 Mobifone Đặt mua
12 0703339.345 1,800,000 37 Mobifone Đặt mua
13 0931.827.678 3,300,000 51 Mobifone Đặt mua
14 0931.829.678 3,300,000 53 Mobifone Đặt mua
15 0931.816.678 3,300,000 49 Mobifone Đặt mua
16 0931.229.678 5,400,000 47 Mobifone Đặt mua
17 0923339.789 12,540,000 53 Vietnamobile Đặt mua
18 0968.309.789 9,280,000 59 Viettel Đặt mua
19 0393.416.123 704,000 32 Viettel Đặt mua
20 0898.578.123 704,000 51 Mobifone Đặt mua
21 0899.587.345 752,000 58 Mobifone Đặt mua
22 0898.587.345 752,000 57 Mobifone Đặt mua
23 0898.551.123 752,000 42 Mobifone Đặt mua
24 0898.072.456 752,000 49 Mobifone Đặt mua
25 0773.850.678 833,000 51 Mobifone Đặt mua
26 0773.089.678 833,000 55 Mobifone Đặt mua
27 0775.738.678 833,000 58 Mobifone Đặt mua
28 0708.820.678 833,000 46 Mobifone Đặt mua
29 0369.337.567 913,000 49 Viettel Đặt mua
30 0374.606.567 913,000 44 Viettel Đặt mua
31 0374.478.567 784,000 51 Viettel Đặt mua
32 0394.092.456 784,000 42 Viettel Đặt mua
33 0356.492.456 784,000 44 Viettel Đặt mua
34 0386.829.456 784,000 51 Viettel Đặt mua
35 0344.467.456 784,000 43 Viettel Đặt mua
36 0334.480.456 784,000 37 Viettel Đặt mua
37 0343.643.345 784,000 35 Viettel Đặt mua
38 0333.748.345 784,000 40 Viettel Đặt mua
39 0353.274.345 784,000 36 Viettel Đặt mua
40 0396.659.345 784,000 50 Viettel Đặt mua
41 0362.038.234 784,000 31 Viettel Đặt mua
42 0394.470.234 784,000 36 Viettel Đặt mua
43 0348.613.234 784,000 34 Viettel Đặt mua
44 0346.260.234 784,000 30 Viettel Đặt mua
45 0387.334.123 784,000 34 Viettel Đặt mua
46 0382.098.123 784,000 36 Viettel Đặt mua
47 0336.318.123 784,000 30 Viettel Đặt mua
48 0383.648.123 784,000 38 Viettel Đặt mua
49 0349.036.123 672,000 31 Viettel Đặt mua
50 0346.078.234 672,000 37 Viettel Đặt mua
51 0377.265.123 672,000 36 Viettel Đặt mua
52 0365.907.123 672,000 36 Viettel Đặt mua
53 0332.907.234 672,000 33 Viettel Đặt mua
54 0394.650.234 672,000 36 Viettel Đặt mua
55 0328.209.123 672,000 30 Viettel Đặt mua
56 0343.206.234 672,000 27 Viettel Đặt mua
57 0329.804.123 672,000 32 Viettel Đặt mua
58 0347.602.123 672,000 28 Viettel Đặt mua
59 0349.605.345 672,000 39 Viettel Đặt mua
60 0343.994.345 672,000 44 Viettel Đặt mua
61 0337.398.345 672,000 45 Viettel Đặt mua
62 0326.193.345 672,000 36 Viettel Đặt mua
63 0344.098.345 672,000 40 Viettel Đặt mua
64 0349.364.345 672,000 41 Viettel Đặt mua
65 0392.060.345 672,000 32 Viettel Đặt mua
66 0329.904.345 672,000 39 Viettel Đặt mua
67 0348.169.345 672,000 43 Viettel Đặt mua
68 0364.487.123 672,000 38 Viettel Đặt mua
69 0358.617.123 672,000 36 Viettel Đặt mua
70 0398.732.123 672,000 38 Viettel Đặt mua
71 0384.517.123 672,000 34 Viettel Đặt mua
72 0376.427.123 672,000 35 Viettel Đặt mua
73 0376.406.123 672,000 32 Viettel Đặt mua
74 0373.428.123 672,000 33 Viettel Đặt mua
75 0376.614.123 672,000 33 Viettel Đặt mua
76 0379.048.123 672,000 37 Viettel Đặt mua
77 0397.594.123 672,000 43 Viettel Đặt mua
78 0394.187.123 672,000 38 Viettel Đặt mua
79 0379.837.234 672,000 46 Viettel Đặt mua
80 0377.954.234 672,000 44 Viettel Đặt mua
81 0376.964.234 672,000 44 Viettel Đặt mua
82 0374.127.234 672,000 33 Viettel Đặt mua
83 0372.473.234 672,000 35 Viettel Đặt mua
84 0369.408.234 672,000 39 Viettel Đặt mua
85 0364.757.234 672,000 41 Viettel Đặt mua
86 0362.857.234 672,000 40 Viettel Đặt mua
87 0336.835.234 672,000 37 Viettel Đặt mua
88 0357.740.234 672,000 35 Viettel Đặt mua
89 0374.837.234 672,000 41 Viettel Đặt mua
90 0376.419.234 672,000 39 Viettel Đặt mua
91 0398.715.234 672,000 42 Viettel Đặt mua
92 0382.710.345 672,000 33 Viettel Đặt mua
93 0335.840.345 672,000 35 Viettel Đặt mua
94 0362.285.345 672,000 38 Viettel Đặt mua
95 0346.537.012 672,000 31 Viettel Đặt mua
96 0762.276.567 784,000 48 Mobifone Đặt mua
97 0762.256.567 784,000 46 Mobifone Đặt mua
98 0773.236.567 784,000 46 Mobifone Đặt mua
99 0768.275.567 784,000 53 Mobifone Đặt mua
100 0762.275.567 784,000 47 Mobifone Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Tân

    Số sim: 039259...33

    Vào lúc: 11:09 12/11/2019

  • Lưu thi huong

    Số sim: 098812...67

    Vào lúc: 10:58 12/11/2019

  • Lưu thi huong

    Số sim: 097588...87

    Vào lúc: 10:54 12/11/2019

  • Nguyen huy hoa

    Số sim: 096930...16

    Vào lúc: 10:47 12/11/2019

  • Nguyễn thế cương

    Số sim: 039996...03

    Vào lúc: 10:46 12/11/2019

  • Nguyen huy hoa

    Số sim: 096930...16

    Vào lúc: 10:39 12/11/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087