SIM Năm Sinh

Sim tứ quý 5555

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 077286.5555 32,100,000 50 Mobifone Đặt mua
2 0844.57.5555 27,600,000 48 Vinaphone Đặt mua
3 0326.13.5555 25,000,000 35 Viettel Đặt mua
4 0846.09.5555 23,400,000 47 Vinaphone Đặt mua
5 0846.10.5555 22,600,000 39 Vinaphone Đặt mua
6 0774.43.5555 21,000,000 45 Mobifone Đặt mua
7 0919.62.5555 168,650,000 47 Vinaphone Đặt mua
8 0927.10.5555 103,300,000 39 Vietnamobile Đặt mua
9 07840.35555 20,400,000 42 Mobifone Đặt mua
10 07981.75555 23,000,000 52 Mobifone Đặt mua
11 07980.75555 23,000,000 51 Mobifone Đặt mua
12 07976.45555 24,600,000 53 Mobifone Đặt mua
13 07978.35555 28,600,000 54 Mobifone Đặt mua
14 07978.15555 28,600,000 52 Mobifone Đặt mua
15 07976.35555 28,600,000 52 Mobifone Đặt mua
16 07976.25555 28,600,000 51 Mobifone Đặt mua
17 07976.15555 28,600,000 50 Mobifone Đặt mua
18 07975.45555 28,600,000 52 Mobifone Đặt mua
19 078343.5555 28,600,000 45 Mobifone Đặt mua
20 07839.85555 30,200,000 55 Mobifone Đặt mua
21 083239.5555 52,000,000 45 Vinaphone Đặt mua
22 081369.5555 70,000,000 47 Vinaphone Đặt mua
23 098554.5555 215,800,000 51 Viettel Đặt mua
24 0946.345555 114,800,000 46 Vinaphone Đặt mua
25 0913.22.5555 254,320,000 37 Vinaphone Đặt mua
26 0982.11.5555 224,880,000 41 Viettel Đặt mua
27 0706.98.5555 24,520,000 50 Mobifone Đặt mua
28 0775.90.5555 23,400,000 48 Mobifone Đặt mua
29 0776.20.5555 22,360,000 42 Mobifone Đặt mua
30 0775.97.5555 23,400,000 55 Mobifone Đặt mua
31 0776.12.5555 22,360,000 43 Mobifone Đặt mua
32 0776.23.5555 22,360,000 45 Mobifone Đặt mua
33 0779.22.5555 54,200,000 47 Mobifone Đặt mua
34 0766.99.5555 58,200,000 57 Mobifone Đặt mua
35 0766.11.5555 46,000,000 41 Mobifone Đặt mua
36 0788.79.5555 46,000,000 59 Mobifone Đặt mua
37 0789.11.5555 78,500,000 46 Mobifone Đặt mua
38 0789.22.5555 78,500,000 48 Mobifone Đặt mua
39 077919.5555 42,000,000 53 Mobifone Đặt mua
40 0789.68.5555 74,500,000 58 Mobifone Đặt mua
41 0889.59.5555 88,000,000 59 Vinaphone Đặt mua
42 0937.96.5555 110,000,000 54 Mobifone Đặt mua
43 0989.43.5555 120,000,000 53 Viettel Đặt mua
44 0933.81.5555 140,000,000 44 Mobifone Đặt mua
45 0975.23.5555 140,000,000 46 Viettel Đặt mua
46 0962.39.5555 150,000,000 49 Viettel Đặt mua
47 0918.69.5555 150,000,000 53 Vinaphone Đặt mua
48 0965.86.5555 165,000,000 54 Viettel Đặt mua
49 0917.79.5555 170,000,000 53 Vinaphone Đặt mua
50 0903.12.5555 170,000,000 35 Mobifone Đặt mua
51 0976.33.5555 170,000,000 48 Viettel Đặt mua
52 0989.78.5555 170,000,000 61 Viettel Đặt mua
53 0979.36.5555 173,000,000 54 Viettel Đặt mua
54 0909.12.5555 194,000,000 41 Mobifone Đặt mua
55 0919.58.5555 194,000,000 52 Vinaphone Đặt mua
56 0989.12.5555 204,000,000 49 Viettel Đặt mua
57 0966.78.5555 210,000,000 56 Viettel Đặt mua
58 0358.37.5555 37,700,000 46 Viettel Đặt mua
59 091747.5555 105,000,000 48 Vinaphone Đặt mua
60 090303.5555 240,000,000 35 Mobifone Đặt mua
61 081988.5555 158,000,000 54 Vinaphone Đặt mua
62 0918.96.5555 148,000,000 53 Vinaphone Đặt mua
63 081971.5555 60,850,000 46 Vinaphone Đặt mua
64 0836.11.5555 58,895,000 39 Vinaphone Đặt mua
65 0352.00.5555 34,850,000 30 Viettel Đặt mua
66 0356.18.5555 39,100,000 43 Viettel Đặt mua
67 0358.135555 37,400,000 40 Viettel Đặt mua
68 081660.5555 30,000,000 41 Vinaphone Đặt mua
69 0358.99.5555 66,250,000 54 Viettel Đặt mua
70 0358.34.5555 46,000,000 43 Viettel Đặt mua
71 0385.00.5555 46,000,000 36 Viettel Đặt mua
72 032989.5555 54,200,000 51 Viettel Đặt mua
73 0336.22.5555 58,200,000 36 Viettel Đặt mua
74 0966.21.5555 119,750,000 44 Viettel Đặt mua
75 0978.61.5555 107,000,000 51 Viettel Đặt mua
76 0794.30.5555 23,500,000 43 Mobifone Đặt mua
77 096139.5555 144,500,000 48 Viettel Đặt mua
78 0917.92.5555 113,000,000 48 Vinaphone Đặt mua
79 0918.565555 175,100,000 49 Vinaphone Đặt mua
80 0856.17.5555 46,000,000 47 Vinaphone Đặt mua
81 0858.07.5555 56,600,000 48 Vinaphone Đặt mua
82 0855.77.5555 121,000,000 52 Vinaphone Đặt mua
83 0932.57.5555 109,720,000 46 Mobifone Đặt mua
84 0906.01.5555 109,720,000 36 Mobifone Đặt mua
85 0906.81.5555 127,825,000 44 Mobifone Đặt mua
86 0902.08.5555 126,890,000 39 Mobifone Đặt mua
87 0911.14.5555 102,960,000 36 Vinaphone Đặt mua
88 0968.57.5555 133,520,000 55 Viettel Đặt mua
89 0967.61.5555 102,960,000 49 Viettel Đặt mua
90 0963.61.5555 130,630,000 45 Viettel Đặt mua
91 0968.61.5555 137,345,000 50 Viettel Đặt mua
92 0963.82.5555 137,345,000 48 Viettel Đặt mua
93 0965.93.5555 152,560,000 52 Viettel Đặt mua
94 0972.87.5555 102,960,000 53 Viettel Đặt mua
95 0978.81.5555 124,000,000 53 Viettel Đặt mua
96 0978.98.5555 204,920,000 61 Viettel Đặt mua
97 0978.99.5555 257,280,000 62 Viettel Đặt mua
98 0986.73.5555 128,760,000 53 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Trương Minh Thượng

    Số sim: 094211...14

    Vào lúc: 07:35 28/02/2020

  • Lê Xuân Tien đạt

    Số sim: 037322...99

    Vào lúc: 07:01 28/02/2020

  • Chu Van Thinh

    Số sim: 096283...08

    Vào lúc: 06:59 28/02/2020

  • Trần Ngọc Anh

    Số sim: 091122...61

    Vào lúc: 06:56 28/02/2020

  • Nguyễn Văn Huấn

    Số sim: 081822...79

    Vào lúc: 06:40 28/02/2020

  • Phạm Thị Nga

    Số sim: 086517...39

    Vào lúc: 06:26 28/02/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087