SIM Năm Sinh

Sim tứ quý 9999

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
1 08596.99999 763,000,000 73 Vinaphone Đặt mua
2 0898.81.9999 158,000,000 70 Mobifone Đặt mua
3 0766.96.9999 153,750,000 70 Mobifone Đặt mua
4 0348.23.9999 62,500,000 56 Viettel Đặt mua
5 02862.98.9999 89,300,000 71 Máy bàn Đặt mua
6 0286.286.9999 89,300,000 68 Máy bàn Đặt mua
7 07989.39999 152,000,000 72 Mobifone Đặt mua
8 081958.9999 160,000,000 67 Vinaphone Đặt mua
9 0359.55.9999 208,000,000 63 Viettel Đặt mua
10 078668.9999 375,000,000 71 Mobifone Đặt mua
11 0983.1.99999 1,469,200,000 66 Viettel Đặt mua
12 0969.05.9999 373,500,000 65 Viettel Đặt mua
13 0939.22.9999 554,120,000 61 Mobifone Đặt mua
14 0913.969999 694,880,000 64 Vinaphone Đặt mua
15 0908.41.9999 215,000,000 58 Mobifone Đặt mua
16 0934.05.9999 235,000,000 57 Mobifone Đặt mua
17 0906.87.9999 338,000,000 66 Mobifone Đặt mua
18 0794.03.9999 70,000,000 59 Mobifone Đặt mua
19 0386.15.9999 116,280,000 59 Viettel Đặt mua
20 0372.96.9999 118,848,000 63 Viettel Đặt mua
21 0886.53.9999 159,080,000 66 Vinaphone Đặt mua
22 03287.99999 304,600,000 65 Viettel Đặt mua
23 0395.22.9999 108,000,000 57 Viettel Đặt mua
24 0387.55.9999 118,400,000 64 Viettel Đặt mua
25 0332.95.9999 138,200,000 58 Viettel Đặt mua
26 0333.78.9999 399,500,000 60 Viettel Đặt mua
27 0832.789999 162,500,000 64 Vinaphone Đặt mua
28 0392.579999 87,150,000 62 Viettel Đặt mua
29 0354.95.9999 74,750,000 62 Viettel Đặt mua
30 0392.51.9999 100,200,000 56 Viettel Đặt mua
31 0382.08.9999 93,000,000 57 Viettel Đặt mua
32 0363.00.9999 131,000,000 48 Viettel Đặt mua
33 0362.789999 124,700,000 62 Viettel Đặt mua
34 0395.789999 130,100,000 68 Viettel Đặt mua
35 038666.9999 471,500,000 65 Viettel Đặt mua
36 03880.99999 363,500,000 64 Viettel Đặt mua
37 0328.97.9999 96,500,000 65 Viettel Đặt mua
38 0866.35.9999 174,150,000 64 Viettel Đặt mua
39 078686.9999 268,500,000 71 Mobifone Đặt mua
40 0356.93.9999 115,500,000 62 Viettel Đặt mua
41 086997.9999 314,000,000 75 Viettel Đặt mua
42 039993.9999 686,500,000 69 Viettel Đặt mua
43 0766.98.9999 328,000,000 72 Mobifone Đặt mua
44 0769.55.9999 285,000,000 68 Mobifone Đặt mua
45 0779.37.9999 213,000,000 69 Mobifone Đặt mua
46 0768.58.9999 173,000,000 70 Mobifone Đặt mua
47 097111.9999 694,150,000 55 Viettel Đặt mua
48 0385.63.9999 121,000,000 61 Viettel Đặt mua
49 0344.90.9999 84,000,000 56 Viettel Đặt mua
50 0859.11.9999 243,500,000 60 Vinaphone Đặt mua
51 0865.13.9999 157,100,000 59 Viettel Đặt mua
52 086616.9999 302,000,000 63 Viettel Đặt mua
53 0939.35.9999 431,000,000 65 Mobifone Đặt mua
54 09440.99999 690,000,000 62 Vinaphone Đặt mua
55 08343.99999 395,000,000 63 Vinaphone Đặt mua
56 08580.99999 440,000,000 66 Vinaphone Đặt mua
57 08554.99999 275,000,000 67 Vinaphone Đặt mua
58 08475.99999 275,000,000 69 Vinaphone Đặt mua
59 08252.99999 582,000,000 62 Vinaphone Đặt mua
60 08230.99999 413,000,000 58 Vinaphone Đặt mua
61 0837.68.9999 261,000,000 68 Vinaphone Đặt mua
62 0852.84.9999 108,200,000 63 Vinaphone Đặt mua
63 0326.38.9999 137,345,000 58 Viettel Đặt mua
64 0927.03.9999 156,385,000 57 Vietnamobile Đặt mua
65 0927.26.9999 181,120,000 62 Vietnamobile Đặt mua
66 0389.63.9999 183,500,000 65 Viettel Đặt mua
67 0963.07.9999 285,500,000 61 Viettel Đặt mua
68 0852.06.9999 72,700,000 57 Vinaphone Đặt mua
69 0769.04.9999 45,200,000 62 Mobifone Đặt mua
70 0345.16.9999 95,000,000 55 Viettel Đặt mua
71 0356.44.9999 60,600,000 58 Viettel Đặt mua
72 0353.07.9999 69,700,000 54 Viettel Đặt mua
73 032876.9999 68,900,000 62 Viettel Đặt mua
74 0377.92.9999 113,000,000 64 Viettel Đặt mua
75 070303.9999 133,000,000 49 Mobifone Đặt mua
76 0703.55.9999 129,800,000 56 Mobifone Đặt mua
77 0706.00.9999 115,400,000 49 Mobifone Đặt mua
78 058994.9999 22,600,000 71 Vietnamobile Đặt mua
79 0567.44.9999 21,800,000 62 Vietnamobile Đặt mua
80 0567.24.9999 21,800,000 60 Vietnamobile Đặt mua
81 0567.14.9999 14,200,000 59 Vietnamobile Đặt mua
82 0567.54.9999 14,200,000 63 Vietnamobile Đặt mua
83 0523.44.9999 14,200,000 54 Vietnamobile Đặt mua
84 0583.12.9999 15,000,000 55 Vietnamobile Đặt mua
85 0587.96.9999 19,250,000 71 Vietnamobile Đặt mua
86 058272.9999 15,000,000 60 Vietnamobile Đặt mua
87 0587.68.9999 25,800,000 70 Vietnamobile Đặt mua
88 0565.36.9999 22,600,000 61 Vietnamobile Đặt mua
89 0562.17.9999 15,000,000 57 Vietnamobile Đặt mua
90 0563.17.9999 15,000,000 58 Vietnamobile Đặt mua
91 0565.17.9999 16,850,000 60 Vietnamobile Đặt mua
92 056456.9999 48,400,000 62 Vietnamobile Đặt mua
93 056567.9999 56,600,000 65 Vietnamobile Đặt mua
94 0929.74.9999 35,300,000 67 Vietnamobile Đặt mua
95 0927.64.9999 29,200,000 64 Vietnamobile Đặt mua
96 0927.14.9999 29,200,000 59 Vietnamobile Đặt mua
97 0927.34.9999 29,200,000 61 Vietnamobile Đặt mua
98 0926.14.9999 29,200,000 58 Vietnamobile Đặt mua
99 0925.24.9999 35,300,000 58 Vietnamobile Đặt mua

So dep , gia sim , so dien thoai , mua sim , ban sim 

 Đơn Hàng Mới
  • Lê Xuân Tien đạt

    Số sim: 037322...99

    Vào lúc: 07:01 28/02/2020

  • Chu Van Thinh

    Số sim: 096283...08

    Vào lúc: 06:59 28/02/2020

  • Trần Ngọc Anh

    Số sim: 091122...61

    Vào lúc: 06:56 28/02/2020

  • Nguyễn Văn Huấn

    Số sim: 081822...79

    Vào lúc: 06:40 28/02/2020

  • Phạm Thị Nga

    Số sim: 086517...39

    Vào lúc: 06:26 28/02/2020

  • Lưu Tiến Bình

    Số sim: 096762...22

    Vào lúc: 05:58 28/02/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087