SIM NĂM SINH

Sim Vietnamobile - Trang 4

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
301 0583.08.11.11   3,350,000 28 Vietnamobile Mua sim
302 0923.308.333   2,709,000 34 Vietnamobile Mua sim
303 0922.979.333   5,399,000 47 Vietnamobile Mua sim
304 0924.055.333   2,199,000 34 Vietnamobile Mua sim
305 0569.35.1111   4,200,000 32 Vietnamobile Mua sim
306 0927.10.03.33   2,199,000 28 Vietnamobile Mua sim
307 0929.402.999   4,700,000 53 Vietnamobile Mua sim
308 0587.17.11.11   4,304,000 32 Vietnamobile Mua sim
309 0562.32.1111   4,424,000 22 Vietnamobile Mua sim
310 0923.12.03.33   2,589,000 26 Vietnamobile Mua sim
311 0922.587.222   1,800,000 39 Vietnamobile Mua sim
312 0923.065.333   1,800,000 34 Vietnamobile Mua sim
313 0923.462.333   2,709,000 35 Vietnamobile Mua sim
314 0528.43.1111   2,200,000 26 Vietnamobile Mua sim
315 0583.76.5555   7,020,000 49 Vietnamobile Mua sim
316 0929.844.999   5,480,000 63 Vietnamobile Mua sim
317 0569.43.5555   6,490,000 47 Vietnamobile Mua sim
318 0568.57.55.55   8,850,000 51 Vietnamobile Mua sim
319 0924.066.333   2,709,000 36 Vietnamobile Mua sim
320 0922.067.222   1,800,000 32 Vietnamobile Mua sim
321 0568.74.5555   4,990,000 50 Vietnamobile Mua sim
322 0927.484.999   4,900,000 61 Vietnamobile Mua sim
323 0567.45.1111   4,150,000 31 Vietnamobile Mua sim
324 0587.66.4444   2,640,000 48 Vietnamobile Mua sim
325 0569.80.4444   1,640,000 44 Vietnamobile Mua sim
326 0922.584.222   1,349,000 36 Vietnamobile Mua sim
327 0921.811.333   3,249,000 31 Vietnamobile Mua sim
328 0586.52.9999   64,300,000 62 Vietnamobile Mua sim
329 0589.56.4444   2,100,000 49 Vietnamobile Mua sim
330 0926.124.999   2,950,000 51 Vietnamobile Mua sim
331 0565.79.0000   2,619,000 32 Vietnamobile Mua sim
332 0569.62.1111   4,304,000 32 Vietnamobile Mua sim
333 0929.173.999   7,900,000 58 Vietnamobile Mua sim
334 0566.54.1111   2,878,000 30 Vietnamobile Mua sim
335 0583.30.4444   2,100,000 35 Vietnamobile Mua sim
336 0926.879.333   3,249,000 50 Vietnamobile Mua sim
337 0923.064.222   1,349,000 30 Vietnamobile Mua sim
338 0589.57.3333   4,990,000 46 Vietnamobile Mua sim
339 0922.874.222   1,349,000 38 Vietnamobile Mua sim
340 0927.253.999   4,900,000 55 Vietnamobile Mua sim
341 0562.40.3333   3,600,000 29 Vietnamobile Mua sim
342 0586.33.0000   2,640,000 25 Vietnamobile Mua sim
343 0569.67.1111   2,640,000 37 Vietnamobile Mua sim
344 0587.27.77.77   105,750,000 57 Vietnamobile Mua sim
345 0924.155.333   2,199,000 35 Vietnamobile Mua sim
346 0566.92.4444   2,140,000 44 Vietnamobile Mua sim
347 0921.858.333   3,689,000 42 Vietnamobile Mua sim
348 0921.464.999   4,350,000 53 Vietnamobile Mua sim
349 0523.79.4444   3,990,000 42 Vietnamobile Mua sim
Tổng đài nhà mạng
 VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087
 
Le anh tuan
Co bắt buộc phải trả sau ko. Co giới hạn hay cố định hàng tháng sẽ phải trả cước theo nhà mạng đề ra k. Hay có thể tự do sự dụng dịch vụ.theo y mình k
Le anh tuan
Mình hỏi giá sim thế này có thật ko. Sau hàng tháng có thêm khoản gì khác nữa ko. Giải đáp mình voi