SIM NĂM SINH

Sim Vietnamobile - Trang 6

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
501 0589.070.456   650,000 44 Vietnamobile Mua sim
502 0584.27.27.39   650,000 47 Vietnamobile Mua sim
503 0587.51.2006   930,000 34 Vietnamobile Mua sim
504 0583.488.568   580,000 55 Vietnamobile Mua sim
505 0564.117.119   1,350,000 35 Vietnamobile Mua sim
506 0586.858.696   650,000 61 Vietnamobile Mua sim
507 0564.09.2005   930,000 31 Vietnamobile Mua sim
508 0583.46.1971   930,000 44 Vietnamobile Mua sim
509 0564.115.885   650,000 43 Vietnamobile Mua sim
510 0583.393.479   545,000 51 Vietnamobile Mua sim
511 0567.36.2011   1,050,000 31 Vietnamobile Mua sim
512 0925.339.440   650,000 39 Vietnamobile Mua sim
513 0564.12.12.79   580,000 37 Vietnamobile Mua sim
514 0583.38.1993   930,000 49 Vietnamobile Mua sim
515 0564.122.388   545,000 39 Vietnamobile Mua sim
516 0925.6669.04   510,000 47 Vietnamobile Mua sim
517 05835.66661   1,350,000 46 Vietnamobile Mua sim
518 0566.78.4468   650,000 54 Vietnamobile Mua sim
519 0584.85.86.85   580,000 57 Vietnamobile Mua sim
520 0566.56.9986   545,000 60 Vietnamobile Mua sim
521 0587.82.80.88   545,000 54 Vietnamobile Mua sim
522 0587.68.05.68   650,000 53 Vietnamobile Mua sim
523 0567.72.0168   580,000 42 Vietnamobile Mua sim
524 0583.155.066   545,000 39 Vietnamobile Mua sim
525 0589999.314   790,000 57 Vietnamobile Mua sim
526 0925.666.757   545,000 53 Vietnamobile Mua sim
527 0563.633.828   545,000 44 Vietnamobile Mua sim
528 0587.50.2001   930,000 28 Vietnamobile Mua sim
529 0583.17.39.86   580,000 50 Vietnamobile Mua sim
530 0585.78.8228   650,000 53 Vietnamobile Mua sim
531 0587.66.7557   580,000 56 Vietnamobile Mua sim
532 0584.8282.33   545,000 43 Vietnamobile Mua sim
533 0567.313.966   545,000 46 Vietnamobile Mua sim
534 0586.50.1981   930,000 43 Vietnamobile Mua sim
535 0587.79.86.79   2,700,000 66 Vietnamobile Mua sim
536 0564.11.09.11   650,000 28 Vietnamobile Mua sim
537 0566.35.9669   650,000 55 Vietnamobile Mua sim
538 0589.22.57.22   580,000 42 Vietnamobile Mua sim
539 0566.787.338   510,000 53 Vietnamobile Mua sim
540 0584.20.0220   545,000 23 Vietnamobile Mua sim
541 0583.841.868   650,000 51 Vietnamobile Mua sim
542 0566.767.989   650,000 63 Vietnamobile Mua sim
543 0583.16.1995   930,000 47 Vietnamobile Mua sim
544 0583.8844.79   650,000 56 Vietnamobile Mua sim
545 0584.842.168   580,000 46 Vietnamobile Mua sim
546 0567.393.818   545,000 50 Vietnamobile Mua sim
547 0584.221.225   580,000 31 Vietnamobile Mua sim
548 0587.78.33.78   930,000 56 Vietnamobile Mua sim
549 0587.783.779   545,000 61 Vietnamobile Mua sim
550 0583.37.3679   790,000 51 Vietnamobile Mua sim
Tổng đài nhà mạng
 VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087
 
Le anh tuan
Co bắt buộc phải trả sau ko. Co giới hạn hay cố định hàng tháng sẽ phải trả cước theo nhà mạng đề ra k. Hay có thể tự do sự dụng dịch vụ.theo y mình k
Le anh tuan
Mình hỏi giá sim thế này có thật ko. Sau hàng tháng có thêm khoản gì khác nữa ko. Giải đáp mình voi