SIM Năm Sinh

Sim Viettel - Trang 2

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
101 0359.877.211 672,000 43 Viettel Đặt mua
102 0379.727.343 672,000 45 Viettel Đặt mua
103 0339.969.733 672,000 52 Viettel Đặt mua
104 0333.464.977 672,000 46 Viettel Đặt mua
105 0329.044.181 672,000 32 Viettel Đặt mua
106 0384.668.220 672,000 39 Viettel Đặt mua
107 0396.353.717 672,000 44 Viettel Đặt mua
108 0396.300.661 672,000 34 Viettel Đặt mua
109 0345.070.933 672,000 34 Viettel Đặt mua
110 0346.688.443 672,000 46 Viettel Đặt mua
111 0346.855.070 672,000 38 Viettel Đặt mua
112 0347.181.377 672,000 41 Viettel Đặt mua
113 0347.455.797 672,000 51 Viettel Đặt mua
114 0343.665.303 672,000 33 Viettel Đặt mua
115 0392.868.144 672,000 45 Viettel Đặt mua
116 0394.707.332 672,000 38 Viettel Đặt mua
117 0394.550.676 672,000 45 Viettel Đặt mua
118 0393.797.011 672,000 40 Viettel Đặt mua
119 0395.515.343 672,000 38 Viettel Đặt mua
120 0396.556.334 672,000 44 Viettel Đặt mua
121 0396.446.828 672,000 50 Viettel Đặt mua
122 0344.399.055 672,000 42 Viettel Đặt mua
123 0346.959.300 672,000 39 Viettel Đặt mua
124 0332.661.454 672,000 34 Viettel Đặt mua
125 0364.113.655 672,000 34 Viettel Đặt mua
126 0389.922.300 672,000 36 Viettel Đặt mua
127 0379.969.344 672,000 54 Viettel Đặt mua
128 0397.112.100 672,000 24 Viettel Đặt mua
129 0396.332.447 672,000 41 Viettel Đặt mua
130 0367.252.433 672,000 35 Viettel Đặt mua
131 0379.228.755 672,000 48 Viettel Đặt mua
132 0365.070.323 672,000 29 Viettel Đặt mua
133 0867.969.449 672,000 62 Viettel Đặt mua
134 0865.277.544 672,000 48 Viettel Đặt mua
135 0867.884.303 672,000 47 Viettel Đặt mua
136 0866.989.447 672,000 61 Viettel Đặt mua
137 0344.771.551 672,000 37 Viettel Đặt mua
138 0867.808.144 672,000 46 Viettel Đặt mua
139 0345.949.232 672,000 41 Viettel Đặt mua
140 0349.900.119 672,000 36 Viettel Đặt mua
141 0398.114.155 672,000 37 Viettel Đặt mua
142 0362.151.373 672,000 31 Viettel Đặt mua
143 0349.744.696 672,000 52 Viettel Đặt mua
144 0332.020.447 672,000 25 Viettel Đặt mua
145 0399.557.112 672,000 42 Viettel Đặt mua
146 0342.122.433 672,000 24 Viettel Đặt mua
147 0387.588.727 672,000 55 Viettel Đặt mua
148 0353.133.887 672,000 41 Viettel Đặt mua
149 0345.446.977 672,000 49 Viettel Đặt mua
150 0392.775.334 672,000 43 Viettel Đặt mua
151 0369.444.661 672,000 43 Viettel Đặt mua
152 0362.114.606 672,000 29 Viettel Đặt mua
153 0359.848.477 672,000 55 Viettel Đặt mua
154 0343.900.373 672,000 32 Viettel Đặt mua
155 0354.070.722 672,000 30 Viettel Đặt mua
156 0336.422.707 672,000 34 Viettel Đặt mua
157 0327.400.755 672,000 33 Viettel Đặt mua
158 0342.664.191 672,000 36 Viettel Đặt mua
159 0373.766.551 672,000 43 Viettel Đặt mua
160 0357.747.885 672,000 54 Viettel Đặt mua
161 0347.020.232 672,000 23 Viettel Đặt mua
162 0346.331.050 672,000 25 Viettel Đặt mua
163 0367.177.449 672,000 48 Viettel Đặt mua
164 0345.242.511 672,000 27 Viettel Đặt mua
165 0335.886.344 672,000 44 Viettel Đặt mua
166 0343.911.464 672,000 35 Viettel Đặt mua
167 0364.515.484 672,000 40 Viettel Đặt mua
168 0395.334.060 672,000 33 Viettel Đặt mua
169 0336.144.878 672,000 44 Viettel Đặt mua
170 0374.655.600 672,000 36 Viettel Đặt mua
171 0362.997.040 672,000 40 Viettel Đặt mua
172 0373.588.110 672,000 36 Viettel Đặt mua
173 0357.499.484 672,000 53 Viettel Đặt mua
174 0333.616.344 672,000 33 Viettel Đặt mua
175 0337.447.757 672,000 47 Viettel Đặt mua
176 0399.733.221 672,000 39 Viettel Đặt mua
177 0397.688.050 672,000 46 Viettel Đặt mua
178 0376.114.229 672,000 35 Viettel Đặt mua
179 0339.556.373 672,000 44 Viettel Đặt mua
180 0338.110.244 672,000 26 Viettel Đặt mua
181 0379.844.996 672,000 59 Viettel Đặt mua
182 0334.556.244 672,000 36 Viettel Đặt mua
183 0394.443.009 672,000 36 Viettel Đặt mua
184 0388.900.446 672,000 42 Viettel Đặt mua
185 0372.336.090 672,000 33 Viettel Đặt mua
186 0374.515.004 672,000 29 Viettel Đặt mua
187 0356.885.944 672,000 52 Viettel Đặt mua
188 0392.033.448 672,000 36 Viettel Đặt mua
189 0368.979.221 672,000 47 Viettel Đặt mua
190 0326.115.060 672,000 24 Viettel Đặt mua
191 0338.553.070 672,000 34 Viettel Đặt mua
192 0379.882.711 672,000 46 Viettel Đặt mua
193 0326.448.117 672,000 36 Viettel Đặt mua
194 0354.199.443 672,000 42 Viettel Đặt mua
195 0343.883.181 672,000 39 Viettel Đặt mua
196 0349.606.133 672,000 35 Viettel Đặt mua
197 0342.116.001 672,000 18 Viettel Đặt mua
198 0342.881.191 672,000 37 Viettel Đặt mua
199 0349.004.662 672,000 34 Viettel Đặt mua
200 0346.003.711 672,000 25 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Trần hoàng việt

    Số sim: 086222...21

    Vào lúc: 09:01 20/10/2019

  • Phạm văn thế

    Số sim: 032952...34

    Vào lúc: 08:52 20/10/2019

  • hà văn phương

    Số sim: 035809...39

    Vào lúc: 08:40 20/10/2019

  • kh

    Số sim: 090740...88

    Vào lúc: 08:35 20/10/2019

  • Kh

    Số sim: 038361...02

    Vào lúc: 08:20 20/10/2019

  • pham sau suu

    Số sim: 036611...99

    Vào lúc: 08:14 20/10/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087