SIM Năm Sinh

Sim Viettel - Trang 3

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
201 0962.804.606 450,000 41 Viettel Đặt mua
202 0984.112.546 450,000 40 Viettel Đặt mua
203 0971.208.496 450,000 46 Viettel Đặt mua
204 0965.700.936 450,000 45 Viettel Đặt mua
205 0868.049.446 450,000 49 Viettel Đặt mua
206 0969.178.536 450,000 54 Viettel Đặt mua
207 0961.042.136 450,000 32 Viettel Đặt mua
208 0869.867.556 450,000 60 Viettel Đặt mua
209 0973.17.2216 450,000 38 Viettel Đặt mua
210 0869.09.22.96 450,000 51 Viettel Đặt mua
211 0971.824.996 450,000 55 Viettel Đặt mua
212 039567.1768 450,000 52 Viettel Đặt mua
213 0966.713.258 450,000 47 Viettel Đặt mua
214 0976.298.418 450,000 54 Viettel Đặt mua
215 0983.126.448 450,000 45 Viettel Đặt mua
216 0394.643.578 450,000 49 Viettel Đặt mua
217 0337.94.3668 450,000 49 Viettel Đặt mua
218 0967.761.928 450,000 55 Viettel Đặt mua
219 0971.957.248 450,000 52 Viettel Đặt mua
220 036747.0008 450,000 35 Viettel Đặt mua
221 0978.027.598 450,000 55 Viettel Đặt mua
222 0971.911.328 450,000 41 Viettel Đặt mua
223 0365577968 850,000 56 Viettel Đặt mua
224 0869.64.60.78 550,000 54 Viettel Đặt mua
225 0866.819.228 650,000 50 Viettel Đặt mua
226 0963.744.158 450,000 47 Viettel Đặt mua
227 0392.30.10.78 750,000 33 Viettel Đặt mua
228 0981.429.178 450,000 49 Viettel Đặt mua
229 0372.85.0008 450,000 33 Viettel Đặt mua
230 0964.18.2378 550,000 48 Viettel Đặt mua
231 0869.024.233 450,000 37 Viettel Đặt mua
232 0868.39.19.33 450,000 50 Viettel Đặt mua
233 0979.321.953 450,000 48 Viettel Đặt mua
234 0981.34.1013 450,000 30 Viettel Đặt mua
235 0334.944.663 450,000 42 Viettel Đặt mua
236 0976.284.003 450,000 39 Viettel Đặt mua
237 0976.276.553 450,000 50 Viettel Đặt mua
238 0962.167.433 450,000 41 Viettel Đặt mua
239 0965.802.183 450,000 42 Viettel Đặt mua
240 0971.921.593 450,000 46 Viettel Đặt mua
241 0962.596.003 450,000 40 Viettel Đặt mua
242 0981.514.233 450,000 36 Viettel Đặt mua
243 0868.448.023 450,000 43 Viettel Đặt mua
244 0974.494.533 450,000 48 Viettel Đặt mua
245 0985.61.00.93 450,000 41 Viettel Đặt mua
246 0964.947.223 450,000 46 Viettel Đặt mua
247 0869.024.291 450,000 41 Viettel Đặt mua
248 0971.861.951 450,000 47 Viettel Đặt mua
249 0964.786.551 450,000 51 Viettel Đặt mua
250 0969.161.371 450,000 43 Viettel Đặt mua
251 0965.462.911 450,000 43 Viettel Đặt mua
252 0868.760.661 450,000 48 Viettel Đặt mua
253 0978.543.491 450,000 50 Viettel Đặt mua
254 0967.987.591 450,000 61 Viettel Đặt mua
255 0967.653.291 450,000 48 Viettel Đặt mua
256 0971.752.911 450,000 42 Viettel Đặt mua
257 0967.790.121 390,000 42 Viettel Đặt mua
258 096400.4444 35,000,000 35 Viettel Đặt mua
259 097633.4444 38,000,000 44 Viettel Đặt mua
260 098677.4444 45,000,000 53 Viettel Đặt mua
261 096922.4444 45,000,000 44 Viettel Đặt mua
262 097411.4444 35,000,000 38 Viettel Đặt mua
263 096299.4444 37,000,000 51 Viettel Đặt mua
264 096647.4444 33,000,000 48 Viettel Đặt mua
265 097477.4444 37,000,000 50 Viettel Đặt mua
266 097400.4444 37,000,000 36 Viettel Đặt mua
267 096499.4444 35,000,000 53 Viettel Đặt mua
268 098499.4444 35,000,000 55 Viettel Đặt mua
269 097811.0000 37,000,000 26 Viettel Đặt mua
270 096733.0000 44,000,000 28 Viettel Đặt mua
271 097322.0000 41,000,000 23 Viettel Đặt mua
272 096199.0000 50,000,000 34 Viettel Đặt mua
273 097166.0000 45,000,000 29 Viettel Đặt mua
274 098444.0000 70,000,000 29 Viettel Đặt mua
275 097699.8888 600,000,000 72 Viettel Đặt mua
276 096699.8888 700,000,000 71 Viettel Đặt mua
277 0336.56.5678 12,600,000 49 Viettel Đặt mua
278 0388.54.4444 47,000,000 44 Viettel Đặt mua
279 0977.91.3232 1,475,000 43 Viettel Đặt mua
280 0389.66.77.55 3,390,000 56 Viettel Đặt mua
281 0392.88.11.55 3,390,000 42 Viettel Đặt mua
282 0385.11.99.55 3,390,000 46 Viettel Đặt mua
283 0385.11.66.55 3,390,000 40 Viettel Đặt mua
284 0385.99.11.55 3,390,000 46 Viettel Đặt mua
285 0389.66.11.55 3,390,000 44 Viettel Đặt mua
286 0386.77.99.55 3,390,000 59 Viettel Đặt mua
287 0333.57.2222 29,200,000 29 Viettel Đặt mua
288 0983.61.8888 348,000,000 59 Viettel Đặt mua
289 0961.28.8822 3,765,000 46 Viettel Đặt mua
290 0344.09.6789 16,850,000 50 Viettel Đặt mua
291 0387.33.6666 54,200,000 48 Viettel Đặt mua
292 0976.26.1368 8,500,000 48 Viettel Đặt mua
293 0344.222.777 25,000,000 38 Viettel Đặt mua
294 0987.124.999 21,000,000 58 Viettel Đặt mua
295 0974.579.888 21,000,000 65 Viettel Đặt mua
296 0334.33.6789 27,600,000 46 Viettel Đặt mua
297 0377.99.33.66 4,790,000 53 Viettel Đặt mua
298 0349.27.6789 16,050,000 55 Viettel Đặt mua
299 0965.561.265 560,000 45 Viettel Đặt mua
300 0988.28.29.23 1,325,000 51 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Nguyễn Thanh Hải

    Số sim: 086779...68

    Vào lúc: 10:51 18/01/2020

  • Đông Kháng

    Số sim: 086869...69

    Vào lúc: 10:45 18/01/2020

  • Nguyen Van Thang

    Số sim: 070698...55

    Vào lúc: 10:39 18/01/2020

  • Khách

    Số sim: 034436...66

    Vào lúc: 10:25 18/01/2020

  • Nguyen chuong

    Số sim: 093101...07

    Vào lúc: 10:23 18/01/2020

  • Nguyen chuong

    Số sim: 090753...33

    Vào lúc: 10:23 18/01/2020

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087