SIM Năm Sinh

Sim Viettel - Trang 5

STT Sim số đẹp Giá bán Điểm Mạng Đặt mua
401 0977.26.5578 825,000 56 Viettel Đặt mua
402 0979.96.1900 825,000 50 Viettel Đặt mua
403 0985.606.911 825,000 45 Viettel Đặt mua
404 0977.983.911 825,000 54 Viettel Đặt mua
405 0985.602.911 825,000 41 Viettel Đặt mua
406 0987.511.238 900,000 44 Viettel Đặt mua
407 0982.922.348 825,000 47 Viettel Đặt mua
408 0987.622.356 900,000 48 Viettel Đặt mua
409 0972.811.356 900,000 42 Viettel Đặt mua
410 0979.971.356 900,000 56 Viettel Đặt mua
411 0982.934.457 825,000 51 Viettel Đặt mua
412 0978.233.457 825,000 48 Viettel Đặt mua
413 0982.259.358 900,000 51 Viettel Đặt mua
414 0989.331.458 825,000 50 Viettel Đặt mua
415 0989.022.458 825,000 47 Viettel Đặt mua
416 0978.248.359 900,000 55 Viettel Đặt mua
417 0989.022.459 900,000 48 Viettel Đặt mua
418 0989.522.469 900,000 54 Viettel Đặt mua
419 0988.153.469 900,000 53 Viettel Đặt mua
420 0985.714.569 900,000 54 Viettel Đặt mua
421 0985.642.569 900,000 54 Viettel Đặt mua
422 0982.923.478 900,000 52 Viettel Đặt mua
423 0982.912.478 900,000 50 Viettel Đặt mua
424 0973.774.578 900,000 57 Viettel Đặt mua
425 0985.653.578 900,000 56 Viettel Đặt mua
426 0984.283.578 900,000 54 Viettel Đặt mua
427 0988.073.578 900,000 55 Viettel Đặt mua
428 0989.341.578 825,000 54 Viettel Đặt mua
429 0985.693.578 900,000 60 Viettel Đặt mua
430 0985.604.578 825,000 52 Viettel Đặt mua
431 0982.612.578 900,000 48 Viettel Đặt mua
432 0987.633.578 900,000 56 Viettel Đặt mua
433 0972.912.578 900,000 50 Viettel Đặt mua
434 0982.633.578 900,000 51 Viettel Đặt mua
435 0989.144.578 900,000 55 Viettel Đặt mua
436 09777.66.153 825,000 51 Viettel Đặt mua
437 09777.66.497 825,000 62 Viettel Đặt mua
438 09777.66.503 825,000 50 Viettel Đặt mua
439 097999.0463 825,000 56 Viettel Đặt mua
440 097999.0560 825,000 54 Viettel Đặt mua
441 097999.0617 825,000 57 Viettel Đặt mua
442 097999.0684 825,000 61 Viettel Đặt mua
443 097999.0760 825,000 56 Viettel Đặt mua
444 097999.0813 825,000 55 Viettel Đặt mua
445 097999.0823 825,000 56 Viettel Đặt mua
446 097999.0832 825,000 56 Viettel Đặt mua
447 097999.0841 825,000 56 Viettel Đặt mua
448 097999.0847 825,000 62 Viettel Đặt mua
449 097999.3148 825,000 59 Viettel Đặt mua
450 097999.3158 825,000 60 Viettel Đặt mua
451 097999.3182 825,000 57 Viettel Đặt mua
452 097999.3194 825,000 60 Viettel Đặt mua
453 097999.3206 825,000 54 Viettel Đặt mua
454 097999.3215 825,000 54 Viettel Đặt mua
455 097999.3248 825,000 60 Viettel Đặt mua
456 097999.3275 825,000 60 Viettel Đặt mua
457 097999.3294 825,000 61 Viettel Đặt mua
458 097999.3502 825,000 53 Viettel Đặt mua
459 097999.3514 825,000 56 Viettel Đặt mua
460 097999.6153 825,000 58 Viettel Đặt mua
461 097999.6184 825,000 62 Viettel Đặt mua
462 097999.6201 825,000 52 Viettel Đặt mua
463 097999.6214 825,000 56 Viettel Đặt mua
464 097999.6254 825,000 60 Viettel Đặt mua
465 097999.6351 825,000 58 Viettel Đặt mua
466 097999.6850 825,000 62 Viettel Đặt mua
467 097999.6871 825,000 65 Viettel Đặt mua
468 097999.6874 825,000 68 Viettel Đặt mua
469 097999.6940 825,000 62 Viettel Đặt mua
470 097999.6971 825,000 66 Viettel Đặt mua
471 097999.6984 825,000 70 Viettel Đặt mua
472 097999.7120 825,000 53 Viettel Đặt mua
473 097999.7243 825,000 59 Viettel Đặt mua
474 097999.8031 825,000 55 Viettel Đặt mua
475 097999.8042 825,000 57 Viettel Đặt mua
476 097999.8153 825,000 60 Viettel Đặt mua
477 097999.8172 825,000 61 Viettel Đặt mua
478 097999.8203 825,000 56 Viettel Đặt mua
479 097999.8319 825,000 64 Viettel Đặt mua
480 0985.0505.37 750,000 42 Viettel Đặt mua
481 0974.0606.30 750,000 35 Viettel Đặt mua
482 0985.0808.42 750,000 44 Viettel Đặt mua
483 0983.0808.53 750,000 44 Viettel Đặt mua
484 0985.1313.71 825,000 38 Viettel Đặt mua
485 0985.1414.31 750,000 36 Viettel Đặt mua
486 0985.1414.43 750,000 39 Viettel Đặt mua
487 0985.1616.47 750,000 47 Viettel Đặt mua
488 0984.2121.06 750,000 33 Viettel Đặt mua
489 0985.2121.40 750,000 32 Viettel Đặt mua
490 0982.2121.54 750,000 34 Viettel Đặt mua
491 0984.2121.65 825,000 38 Viettel Đặt mua
492 0984.2121.70 825,000 34 Viettel Đặt mua
493 0984.2121.73 825,000 37 Viettel Đặt mua
494 0985.2323.40 750,000 36 Viettel Đặt mua
495 0985.2525.43 750,000 43 Viettel Đặt mua
496 0985.2525.51 750,000 42 Viettel Đặt mua
497 0983.2727.03 825,000 41 Viettel Đặt mua
498 0984.2828.02 825,000 43 Viettel Đặt mua
499 0978.2828.51 750,000 50 Viettel Đặt mua
500 0984.2828.54 750,000 50 Viettel Đặt mua
 Đơn Hàng Mới
  • Phùng thị Anh.

    Số sim: 097966...08

    Vào lúc: 08:47 18/10/2019

  • Trần van khánh

    Số sim: 096467...16

    Vào lúc: 08:34 18/10/2019

  • Nguyễn thị hồng

    Số sim: 093644...75

    Vào lúc: 07:45 18/10/2019

  • Lê trọng long

    Số sim: 097629...91

    Vào lúc: 07:10 18/10/2019

  • nguyễn văn Tình

    Số sim: 081434...44

    Vào lúc: 07:09 18/10/2019

  • Nguyễn hữu hoàn

    Số sim: 097999...17

    Vào lúc: 06:53 18/10/2019

Tổng đài nhà mạng
VIETTEL
Tổng đài 24/24: 1800.8098 - 1800.8168
Đường dây nóng:
0989.198.198 - 0983.198.198
Các đầu số nhận biết:
096 - 097 - 098 - 086 - 03

MOBIFONE
Tổng đài 24/24: 1800.1090 - 9090
Đường dây nóng:
0908.144.144
Các đầu số nhận biết:
090 - 093 - 089 - 07

VINAPHONE
Tổng đài 24/24: 1800.1091 - 9191
Đường dây nóng:
0912.48.1111 - 0918.68.1111 - 0914.18.1111
Các đầu số nhận biết:
091 - 094 - 081 - 082 - 083 - 084 - 085 - 088

VIETNAMOBILE
Tổng đài: 789 - 0922.789.789
Tổng đài tự động:
123 - 0922.123.123
Các đầu số nhận biết:
092 - 056 - 058

GMOBILE
Tổng đài: 196 - 0993.196.196
Tổng đài tự động:
199
Các đầu số nhận biết:
099 - 059

ITELECOM
Tổng đài: 19001087
Các đầu số nhận biết:
087